Chứng quyền FPT-HSC-MET18 (HOSE: CFPT2512)

CW.FPT-HSC-MET18

Ngừng giao dịch

10

(%)
09/04/2026 14:59

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,400

Thấp nhất NY10

KLGD27,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở78,300

Giá thực hiện126,000

Hòa vốn **107,637

S-X *-29,251

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (156.522) - FPT (104.644) - HPG (102.716) - VCB (80.444)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT2529120-10 (-7.69%)81,300-36,70195,753VND17 tháng
CFPT253330 (0.00%)46,500-35,90294,421KAI15 tháng
CFPT26034010 (+33.33%)223,600-33,29391,852TCX12 tháng
CFPT260480 (0.00%)11,900-27,91186,829LPS12 tháng
CFPT260970-10 (-12.50%)23,600-30,15389,358HCM12 tháng
CFPT261012010 (+9.09%)1,143,700-18,04477,536ACBS10 tháng
CFPT261130010 (+3.45%)3,300-15,45779,113PHS11 tháng
CFPT2612220-10 (-4.35%)2,000-11,81974,621PHS10 tháng
CFPT261330 (0.00%)140,300-13,63872,111SSV6 tháng
CFPT2614190 (0.00%)20,800-14,54874,475SSV9 tháng
CFPT261540010 (+2.56%)97,100-9,07470,862MSVN10 tháng
CFPT2616110 (0.00%)-16,78176,581KIS5 tháng
CFPT261719010 (+5.56%)300-19,71180,675KIS7 tháng
CFPT262137030 (+8.82%)736,600-5,90966,127HCM6 tháng
CFPT2622590 (0.00%)207,800-7,27369,765HCM9 tháng
CFPT2623270-70 (-20.59%)450,200-5,54566,691VND6 tháng
CFPT262455010 (+1.85%)111,400-11,81976,021VND12 tháng
CFPT262519010 (+5.56%)353,300-9,09169,019SSV6 tháng
CFPT262638010 (+2.70%)10,200-9,54671,202SSV9 tháng
CFPT2627920 (0.00%)11,000-4,27270,838KAI12 tháng
CFPT262859030 (+5.36%)1,900-10,72874,293KAI12 tháng
CFPT262931010 (+3.33%)162,800-16,36675,976LPS9 tháng
CFPT263029010 (+3.57%)503,000-10,91070,429LPS6 tháng
CFPT2631320-10 (-3.03%)878,100-7,27368,965ACBS8 tháng
CFPT263233010 (+3.13%)78,400-7,27366,673SSI4 tháng
CFPT263377020 (+2.67%)644,400-4,54565,546SSI5 tháng
CFPT263469020 (+2.99%)28,400-10,91071,620SSI7 tháng
CFPT263549010 (+2.08%)2,500-15,45777,222VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606340 (0.00%)85,10020,600-95722,72912 tháng
CFPT260970-10 (-12.50%)23,60058,200-30,15389,35812 tháng
CHPG2609230-10 (-4.17%)2,188,10020,900-3,20024,92112 tháng
CMBB2609130 (0.00%)52,70019,850-3,77824,04512 tháng
CMWG26105010 (+25%)141,60073,900-26,536100,82912 tháng
CSTB2606710-180 (-20.22%)737,30062,800-3,20069,55012 tháng
CTCB260630010 (+3.45%)33,70033,200-5,48739,86212 tháng
CVNM260334050 (+17.24%)23,50057,800-4,22464,66012 tháng
CACB261433040 (+13.79%)64,40020,600-2,40023,3306 tháng
CFPT262137030 (+8.82%)736,60058,200-5,90966,1276 tháng
CFPT2622590 (0.00%)207,80058,200-7,27369,7659 tháng
CHPG2626340 (0.00%)347,30020,900-2,10023,6806 tháng
CHPG2627670 (0.00%)3,00020,900-2,60024,8409 tháng
CMBB26151,010-40 (-3.81%)523,40019,85062720,8416 tháng
CMBB26161,370-30 (-2.14%)1,10019,85022621,8189 tháng
CMSN26191,580-90 (-5.39%)236,60071,4001,40079,4809 tháng
CMWG26171,150-40 (-3.36%)43,60073,900-44280,0046 tháng
CMWG26181,39040 (+2.96%)109,80073,900-1,91984,0319 tháng
CTCB26122,120-40 (-1.85%)132,50033,2003,20034,2406 tháng
CTCB26131,760-90 (-4.86%)41,50033,2002,70035,7809 tháng
CVNM26131,440130 (+9.92%)74,20057,8001,59160,3966 tháng
CVNM26141,800120 (+7.14%)60057,8001,59163,1879 tháng
CVPB26163,100-60 (-1.90%)9,00024,5004,67124,7476 tháng
CVPB26172,330-20 (-0.85%)64,80024,5004,27425,7709 tháng
CSTB2620450-210 (-31.82%)34,50062,800-7,20071,8006 tháng
CSTB262177030 (+4.05%)260,60062,800-8,70075,3509 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:11/04/2025
Ngày niêm yết:05/05/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:07/05/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:09/04/2026
Ngày đáo hạn:13/04/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:8.5358 : 1
Giá phát hành:2,800
Giá thực hiện:126,000
Giá TH điều chỉnh:107,551
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User