Chứng quyền FPT-HSC-MET17 (HOSE: CFPT2511)

CW.FPT-HSC-MET17

Ngừng giao dịch

10

(%)
08/01/2026 14:53

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,120

Thấp nhất NY10

KLGD2,298,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở96,500

Giá thực hiện124,000

Hòa vốn **105,929

S-X *-9,344

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (106.465) - MBB (100.572) - PNJ (98.509) - FPT (94.776) - VCB (92.254)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251810-10 (-50%)135,500-36,889105,975SSI15 tháng
CFPT252830-10 (-25%)110,400-22,15191,389VND11 tháng
CFPT2529280-20 (-6.67%)59,100-36,799108,016VND17 tháng
CFPT253220 (0.00%)33,300-31,950101,187KAFI12 tháng
CFPT2533160 (0.00%)20,700-35,908106,809KAFI15 tháng
CFPT260220-10 (-33.33%)104,000-29,64198,839TCX9 tháng
CFPT2603150-60 (-28.57%)23,100-31,614102,094TCX12 tháng
CFPT2604200 (0.00%)13,600-25,69696,668LPS12 tháng
CFPT260630 (0.00%)500-31,614100,910VPX9 tháng
CFPT260830 (0.00%)14,600-25,69694,844SSI9 tháng
CFPT2609190-20 (-9.52%)27,300-28,162100,160HCM12 tháng
CFPT2610340 (0.00%)111,300-14,84587,870ACBS10 tháng
CFPT2611530 (0.00%)100-12,00091,600PHS11 tháng
CFPT2612420-30 (-6.67%)48,300-8,00086,660PHS10 tháng
CFPT261332020 (+6.67%)115,700-10,00082,200SSV6 tháng
CFPT2614550-50 (-8.33%)106,400-11,00085,500SSV9 tháng
CFPT2615840-10 (-1.18%)69,800-4,98182,267MSVN10 tháng
CFPT2616330-10 (-2.94%)80,100-13,45687,736KIS5 tháng
CFPT2617400 (0.00%)-16,67892,078KIS7 tháng
CFPT2618570-10 (-1.72%)176,40071,280SSI3 tháng
CFPT2619290-70 (-19.44%)142,100-2,00072,160SSI3 tháng
CFPT2620210-20 (-8.70%)69,600-4,00073,840SSI3 tháng
CFPT26211,20080 (+7.14%)223,100-1,50077,700HCM6 tháng
CFPT26221,050-50 (-4.55%)391,800-3,00080,400HCM9 tháng
CFPT2623720-10 (-1.37%)373,400-1,10078,740VND6 tháng
CFPT2624950-10 (-1.04%)10,400-8,00088,400VND12 tháng
CFPT2625590-20 (-3.28%)406,000-5,00079,900SSV6 tháng
CFPT2626840 (0.00%)-5,50082,900SSV9 tháng
CFPT26271,680 (0.00%)30085,500KAFI12 tháng
CFPT26281,600 (0.00%)-6,80091,800KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606710-10 (-1.39%)108,00021,6509324,00512 tháng
CFPT2609190-20 (-9.52%)27,30069,000-28,162100,16012 tháng
CHPG2609700-30 (-4.11%)4,70021,000-3,10026,60012 tháng
CMBB2609300-30 (-9.09%)29,00019,950-8,41529,51912 tháng
CMWG2610300-10 (-3.23%)3,80072,800-27,636102,79912 tháng
CSTB26062,78080 (+2.96%)410,70075,2009,20079,90012 tháng
CTCB2606340-20 (-5.56%)355,20030,850-7,83740,01912 tháng
CVNM260385020 (+2.41%)37,80062,1007668,61412 tháng
CACB26141,530-160 (-9.47%)432,60021,650-1,35024,5306 tháng
CFPT26211,20080 (+7.14%)223,10069,000-1,50077,7006 tháng
CFPT26221,050-50 (-4.55%)391,80069,000-3,00080,4009 tháng
CHPG2626710-70 (-8.97%)830,00021,000-2,00024,4206 tháng
CHPG26271,000-70 (-6.54%)137,50021,000-2,50025,5009 tháng
CMBB26151,430-60 (-4.03%)11,20019,95072721,5146 tháng
CMBB26161,740-60 (-3.33%)5,00019,95032622,4119 tháng
CMSN26191,460-130 (-8.18%)221,90066,800-3,20078,7609 tháng
CMWG26171,350-140 (-9.40%)70,00072,800-1,54280,9896 tháng
CMWG26181,510-90 (-5.63%)155,90072,800-3,01984,7409 tháng
CTCB26121,860-400 (-17.70%)330,40030,85085033,7206 tháng
CTCB26131,540-350 (-18.52%)116,10030,85035035,1209 tháng
CVNM26133,230-40 (-1.22%)4,50062,1005,89165,6006 tháng
CVNM26142,950-80 (-2.64%)20062,1005,89167,6459 tháng
CVPB26161,190-170 (-12.50%)273,10024,900-10027,3806 tháng
CVPB26171,120-40 (-3.45%)1,360,90024,900-60028,8609 tháng
CSTB26203,000140 (+4.90%)12,00075,2005,20082,0006 tháng
CSTB26212,660 (0.00%)75,2003,70084,8009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:11/04/2025
Ngày niêm yết:05/05/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:07/05/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:08/01/2026
Ngày đáo hạn:12/01/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:8.5358 : 1
Giá phát hành:2,400
Giá thực hiện:124,000
Giá TH điều chỉnh:105,844
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ