Chứng quyền.FPT.KIS.M.CA.T.04 (HOSE: CFPT2510)
CW.FPT.KIS.M.CA.T.04
10
Mở cửa20
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,360
Thấp nhất NY10
KLGD286,600
NN mua19,200
NN bán-
KLCPLH1,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở98,800
Giá thực hiện153,999
Hòa vốn **131,664
S-X *-32,651
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2517 | 10 | (0.00%) | -50,700 | 123,100 | SSI | 12 tháng | |
| CFPT2518 | 190 | (0.00%) | -50,700 | 124,900 | SSI | 15 tháng | |
| CFPT2520 | 20 | (0.00%) | -59,100 | 131,700 | PHS | 12 tháng | |
| CFPT2521 | 10 | (0.00%) | -50,200 | 122,690 | PHS | 11 tháng | |
| CFPT2524 | 10 | (0.00%) | -46,388 | 118,938 | KIS | 10 tháng | |
| CFPT2526 | 10 | (0.00%) | -43,000 | 115,400 | MSVN | 9 tháng | |
| CFPT2528 | 560 | (0.00%) | -19,800 | 96,580 | VND | 11 tháng | |
| CFPT2529 | 760 | (0.00%) | -34,600 | 112,980 | VND | 17 tháng | |
| CFPT2532 | 220 | (0.00%) | -29,700 | 104,640 | KAFI | 12 tháng | |
| CFPT2533 | 360 | (0.00%) | -33,700 | 110,320 | KAFI | 15 tháng | |
| CFPT2602 | 180 | (0.00%) | -27,700 | 101,800 | TCX | 9 tháng | |
| CFPT2603 | 410 | (0.00%) | -29,700 | 106,100 | TCX | 12 tháng | |
| CFPT2604 | 540 | (0.00%) | -23,700 | 101,400 | LPBS | 12 tháng | |
| CFPT2605 | 20 | (0.00%) | -17,700 | 90,200 | VPX | 6 tháng | |
| CFPT2606 | 180 | (0.00%) | -29,700 | 103,800 | VPX | 9 tháng | |
| CFPT2607 | 10 | (0.00%) | -20,700 | 93,050 | SSI | 6 tháng | |
| CFPT2608 | 310 | (0.00%) | -23,700 | 97,550 | SSI | 9 tháng | |
| CFPT2609 | 380 | (0.00%) | -26,200 | 104,580 | HCM | 12 tháng | |
| CFPT2610 | 610 | (0.00%) | -12,700 | 92,320 | ACBS | 10 tháng | |
| CFPT2611 | 720 | (0.00%) | -8,700 | 95,400 | PHS | 11 tháng | |
| CFPT2612 | 620 | (0.00%) | -4,700 | 91,260 | PHS | 10 tháng | |
| CFPT2613 | 880 | (0.00%) | -6,700 | 87,800 | SSV | 6 tháng | |
| CFPT2614 | 1,080 | (0.00%) | -7,700 | 90,800 | SSV | 9 tháng | |
| CFPT2615 | 1,570 | (0.00%) | -1,681 | 89,468 | MSVN | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 10 | (0.00%) | 72,300 | -46,388 | 118,938 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 24,000 | -7,111 | 31,151 | 10 tháng | |
| CLPB2509 | 160 | (0.00%) | 46,900 | -9,433 | 57,613 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 10 | (0.00%) | 72,500 | -24,611 | 97,211 | 10 tháng | |
| CSHB2514 | 10 | (0.00%) | 14,000 | -6,678 | 20,698 | 10 tháng | |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 14,900 | -11,556 | 26,496 | 10 tháng | |
| CSTB2527 | 1,350 | (0.00%) | 72,100 | 5,545 | 73,305 | 10 tháng | |
| CTCB2517 | 20 | (0.00%) | 31,450 | -15,339 | 46,889 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 10 | (0.00%) | 16,450 | -9,449 | 25,919 | 10 tháng | |
| CVHM2522 | 2,050 | (0.00%) | 135,000 | 17,312 | 134,088 | 10 tháng | |
| CVIC2514 | 21,000 | (0.00%) | 192,000 | 43,112 | 358,888 | 10 tháng | |
| CVJC2506 | 1,640 | (0.00%) | 143,900 | -23,899 | 184,199 | 10 tháng | |
| CVNM2521 | 80 | (0.00%) | 59,000 | -11,399 | 71,199 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 26,500 | -16,611 | 43,151 | 10 tháng | |
| CVRE2524 | 10 | (0.00%) | 28,150 | -7,738 | 35,928 | 10 tháng | |
| CDGC2601 | 200 | (0.00%) | 47,850 | -29,018 | 80,068 | 7 tháng | |
| CHPG2612 | 130 | (0.00%) | 24,000 | -8,999 | 33,519 | 7 tháng | |
| CMSN2608 | 100 | (0.00%) | 72,500 | -23,499 | 96,999 | 7 tháng | |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 14,000 | -5,799 | 20,019 | 7 tháng | |
| CSSB2602 | 120 | (0.00%) | 14,900 | -6,499 | 21,879 | 7 tháng | |
| CSTB2607 | 1,000 | (0.00%) | 72,100 | 2,212 | 77,888 | 7 tháng | |
| CTPB2604 | 110 | (0.00%) | 16,450 | -4,238 | 20,908 | 7 tháng | |
| CVHM2608 | 1,510 | (0.00%) | 135,000 | -13,888 | 167,008 | 7 tháng | |
| CVIC2601 | 1,880 | (0.00%) | 192,000 | 182 | 229,418 | 7 tháng | |
| CVJC2601 | 400 | (0.00%) | 143,900 | -76,099 | 227,999 | 7 tháng | |
| CVNM2604 | 160 | (0.00%) | 59,000 | -24,979 | 85,579 | 7 tháng | |
| CVPB2607 | 150 | (0.00%) | 26,500 | -8,067 | 35,167 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 450 | (0.00%) | 28,150 | -10,238 | 40,188 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 11 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/03/2025 |
| Ngày niêm yết: | 17/04/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 21/04/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 25 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 21.3395 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 153,999 |
| Giá TH điều chỉnh: | 131,451 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |