Chứng quyền.FPT.KIS.M.CA.T.03 (HOSE: CFPT2509)

CW.FPT.KIS.M.CA.T.03

Ngừng giao dịch

10

(%)
17/11/2025 14:57

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,120

Thấp nhất NY10

KLGD44,400

NN mua12,900

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở101,000

Giá thực hiện139,999

Hòa vốn **120,960

S-X *-19,744

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2509: CACB2507 CACB2602 CACB2612 CFPT2516
Trending: HPG (95.831) - VCB (88.520) - VIC (87.085) - FPT (81.774)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251810 (0.00%)183,300-33,189105,975SSI15 tháng
CFPT2529300-10 (-3.23%)66,200-33,099108,174VND17 tháng
CFPT253210 (0.00%)10,000-28,250101,068KAI12 tháng
CFPT2533150 (0.00%)46,600-32,208106,690KAI15 tháng
CFPT260210 (0.00%)-25,94198,740TCX9 tháng
CFPT2603200 (0.00%)45,900-27,914102,587TCX12 tháng
CFPT2604200 (0.00%)24,800-21,99696,668LPS12 tháng
CFPT26062010 (+100%)505,800-27,914100,811VPX9 tháng
CFPT260810 (0.00%)30,100-21,99694,745SSI9 tháng
CFPT260918020 (+12.50%)700-24,462100,003HCM12 tháng
CFPT2610310 (0.00%)195,500-11,14587,515ACBS10 tháng
CFPT261158020 (+3.57%)200-8,30092,600PHS11 tháng
CFPT2612470 (0.00%)7,700-4,30087,810PHS10 tháng
CFPT261330020 (+7.14%)164,200-6,30082,000SSV6 tháng
CFPT2614590 (0.00%)5,300-7,30085,900SSV9 tháng
CFPT2615960 (0.00%)35,600-1,28183,451MSVN10 tháng
CFPT2616250-10 (-3.85%)193,700-9,75686,456KIS5 tháng
CFPT2617370-30 (-7.50%)100-12,97891,598KIS7 tháng
CFPT26211,300-100 (-7.14%)392,5002,20078,300HCM6 tháng
CFPT26221,27050 (+4.10%)117,70070082,160HCM9 tháng
CFPT262379020 (+2.60%)196,2002,60079,580VND6 tháng
CFPT2624970-30 (-3%)90,600-4,30088,640VND12 tháng
CFPT262565030 (+4.84%)19,600-1,30080,500SSV6 tháng
CFPT2626940 (0.00%)-1,80083,900SSV9 tháng
CFPT26271,72040 (+2.38%)1004,00085,900KAI12 tháng
CFPT26281,400 (0.00%)-3,10089,800KAI12 tháng
CFPT26292,200 (0.00%)-9,30093,000LPS9 tháng
CFPT26301,55060 (+4.03%)100-3,30083,750LPS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2609130 (0.00%)4,70022,100-2,80925,4695 tháng
CACB261022020 (+10%)25,90022,100-3,86426,9127 tháng
CFPT2616250-10 (-3.85%)193,70072,700-9,75686,4565 tháng
CFPT2617370-30 (-7.50%)10072,700-12,97891,5987 tháng
CHDB260622010 (+4.76%)7,40027,100-2,89931,0995 tháng
CHDB260733020 (+6.45%)161,80027,100-4,89934,6397 tháng
CHPG261828010 (+3.70%)1,10021,200-7,68830,0087 tháng
CHPG261923020 (+9.52%)4,20021,200-7,13329,2536 tháng
CHPG26209010 (+12.50%)10021,200-5,79927,3594 tháng
CHPG262117010 (+6.25%)8,20021,200-6,79928,6795 tháng
CLPB260521020 (+10.53%)1,327,90047,500-14,49963,0496 tháng
CLPB2606270-10 (-3.57%)70047,500-16,47966,1397 tháng
CMSN261313010 (+8.33%)10067,400-19,38988,0894 tháng
CMSN261427040 (+17.39%)10067,400-22,59992,6996 tháng
CMSN261531030 (+10.71%)20,60067,400-24,38994,8897 tháng
CSHB260924010 (+4.35%)30011,550-4,78317,2936 tháng
CSHB2610170-10 (-5.56%)2,70011,550-4,44916,6795 tháng
CSHB261113010 (+8.33%)1,00011,550-3,44915,5194 tháng
CSHB261280-180 (-69.23%)42,70011,550-5,23917,1097 tháng
CSSB26041,160290 (+33.33%)54,90020,9003,12322,4177 tháng
CSSB26051,180290 (+32.58%)90,30020,9003,78921,8316 tháng
CSSB26061,130330 (+41.25%)111,10020,9004,90120,5194 tháng
CSSB2607940290 (+44.62%)472,10020,9004,01220,6485 tháng
CSTB2612620-40 (-6.06%)20076,000-4,88885,8486 tháng
CSTB2613110-10 (-8.33%)54,70076,000-1,77778,6574 tháng
CSTB261445010 (+2.27%)119,80076,000-2,88882,4885 tháng
CSTB2615640-10 (-1.54%)3,10076,000-5,88888,2887 tháng
CTPB260720020 (+11.11%)1,10014,150-5,24920,1997 tháng
CTPB2608140-20 (-12.50%)61,10014,150-4,73819,4486 tháng
CVHM2612130-10 (-7.14%)172,70071,400-10,45183,1034 tháng
CVHM261342010 (+2.44%)21,20071,400-12,36887,8126 tháng
CVHM2614630-40 (-5.97%)14,60071,400-13,75991,2257 tháng
CVIC26021,330-60 (-4.32%)52,900241,300-7,588275,4886 tháng
CVIC26031,600-30 (-1.84%)16,700241,300-9,489282,7897 tháng
CVIC26041,870-50 (-2.60%)62,900241,300-11,489290,1898 tháng
CVIC2605270-120 (-30.77%)241,800241,300-3,267249,9674 tháng
CVIC2606610-130 (-17.57%)239,200241,300-5,489258,9895 tháng
CVJC2602130 (0.00%)10,300124,400-27,852154,2525 tháng
CVJC2603380 (0.00%)300124,400-33,805164,0517 tháng
CVJC260425010 (+4.17%)1,200124,400-30,206158,4526 tháng
CVNM26087010 (+16.67%)27,40059,700-5,23065,6094 tháng
CVNM260923030 (+15%)25,70059,700-8,24670,1756 tháng
CVPB2612110-10 (-8.33%)10027,650-4,34932,5494 tháng
CVPB261330040 (+15.38%)23,10027,650-5,23834,3886 tháng
CVPB261443010 (+2.38%)40027,650-5,80635,6067 tháng
CVRE260439030 (+8.33%)11,30025,700-9,06636,6497 tháng
CVRE260526010 (+4%)39,60025,700-10,47337,4296 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:19/03/2025
Ngày niêm yết:17/04/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:21/04/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:17/11/2025
Ngày đáo hạn:19/11/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:25 : 1
TLCĐ điều chỉnh:21.5616 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:139,999
Giá TH điều chỉnh:120,744
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User