Chứng quyền FPT/VIETCAP/M/Au/T/A6 (HOSE: CFPT2312)
CW FPT/VIETCAP/M/Au/T/A6
2,400
Mở cửa2,010
Cao nhất2,400
Thấp nhất2,010
Cao nhất NY3,120
Thấp nhất NY800
KLGD20,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở104,100
Giá thực hiện91,529
Hòa vốn **103,385
S-X *12,571
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2518 | 30 | 10 (+50%) | 4,000 | -34,889 | 106,147 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2528 | 50 | (0.00%) | 6,000 | -20,151 | 91,547 | VND | 11 tháng |
| CFPT2529 | 350 | -20 (-5.41%) | 20,800 | -34,799 | 108,570 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 50 | (0.00%) | -29,950 | 101,543 | KAFI | 12 tháng | |
| CFPT2533 | 190 | (0.00%) | 43,500 | -33,908 | 107,165 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2602 | 30 | (0.00%) | 200 | -27,641 | 98,937 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 210 | (0.00%) | -29,614 | 102,686 | TCX | 12 tháng | |
| CFPT2604 | 240 | -20 (-7.69%) | 12,200 | -23,696 | 97,063 | LPS | 12 tháng |
| CFPT2606 | 30 | (0.00%) | 50,000 | -29,614 | 100,910 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2608 | 50 | 10 (+25%) | 2,200 | -23,696 | 94,942 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 240 | 10 (+4.35%) | 400 | -26,162 | 100,950 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 400 | 10 (+2.56%) | 4,900 | -12,845 | 88,580 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 590 | -10 (-1.67%) | 100 | -10,000 | 92,800 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 470 | -10 (-2.08%) | 100 | -6,000 | 87,810 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 390 | (0.00%) | -8,000 | 82,900 | SSV | 6 tháng | |
| CFPT2614 | 690 | -110 (-13.75%) | 1,900 | -9,000 | 86,900 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 1,010 | (0.00%) | 10,100 | -2,981 | 83,944 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 370 | (0.00%) | -11,456 | 88,376 | KIS | 5 tháng | |
| CFPT2617 | 500 | (0.00%) | -14,678 | 93,678 | KIS | 7 tháng | |
| CFPT2618 | 1,060 | 10 (+0.95%) | 31,000 | 2,000 | 73,240 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2619 | 770 | (0.00%) | 2,400 | 74,080 | SSI | 3 tháng | |
| CFPT2620 | 560 | (0.00%) | 5,600 | -2,000 | 75,240 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2621 | 1,430 | (0.00%) | 3,000 | 500 | 79,080 | HCM | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,350 | -20 (-1.46%) | 2,400 | -1,000 | 82,800 | HCM | 9 tháng |
| CFPT2623 | 850 | 10 (+1.19%) | 40,500 | 900 | 80,300 | VND | 6 tháng |
| CFPT2624 | 1,150 | (0.00%) | 10,000 | -6,000 | 90,800 | VND | 12 tháng |
| CFPT2625 | 720 | -20 (-2.70%) | 5,900 | -3,000 | 81,200 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2626 | 1,000 | (0.00%) | 100 | -3,500 | 84,500 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2627 | 2,010 | (0.00%) | 2,300 | 88,800 | KAFI | 12 tháng | |
| CFPT2628 | 1,600 | (0.00%) | -4,800 | 91,800 | KAFI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 13/09/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/09/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 13/02/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 15/02/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4.94 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,650 |
| Giá thực hiện: | 91,529 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |