Chứng quyền FPT/VIETCAP/M/Au/T/A6 (HOSE: CFPT2312)

CW FPT/VIETCAP/M/Au/T/A6

Ngừng giao dịch

2,400

210 (+9.59%)
06/02/2024 15:00

Mở cửa2,010

Cao nhất2,400

Thấp nhất2,010

Cao nhất NY3,120

Thấp nhất NY800

KLGD20,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở104,100

Giá thực hiện91,529

Hòa vốn **103,385

S-X *12,571

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT25183010 (+50%)4,000-34,889106,147SSI15 tháng
CFPT252850 (0.00%)6,000-20,15191,547VND11 tháng
CFPT2529350-20 (-5.41%)20,800-34,799108,570VND17 tháng
CFPT253250 (0.00%)-29,950101,543KAFI12 tháng
CFPT2533190 (0.00%)43,500-33,908107,165KAFI15 tháng
CFPT260230 (0.00%)200-27,64198,937TCX9 tháng
CFPT2603210 (0.00%)-29,614102,686TCX12 tháng
CFPT2604240-20 (-7.69%)12,200-23,69697,063LPS12 tháng
CFPT260630 (0.00%)50,000-29,614100,910VPX9 tháng
CFPT26085010 (+25%)2,200-23,69694,942SSI9 tháng
CFPT260924010 (+4.35%)400-26,162100,950HCM12 tháng
CFPT261040010 (+2.56%)4,900-12,84588,580ACBS10 tháng
CFPT2611590-10 (-1.67%)100-10,00092,800PHS11 tháng
CFPT2612470-10 (-2.08%)100-6,00087,810PHS10 tháng
CFPT2613390 (0.00%)-8,00082,900SSV6 tháng
CFPT2614690-110 (-13.75%)1,900-9,00086,900SSV9 tháng
CFPT26151,010 (0.00%)10,100-2,98183,944MSVN10 tháng
CFPT2616370 (0.00%)-11,45688,376KIS5 tháng
CFPT2617500 (0.00%)-14,67893,678KIS7 tháng
CFPT26181,06010 (+0.95%)31,0002,00073,240SSI3 tháng
CFPT2619770 (0.00%)2,40074,080SSI3 tháng
CFPT2620560 (0.00%)5,600-2,00075,240SSI3 tháng
CFPT26211,430 (0.00%)3,00050079,080HCM6 tháng
CFPT26221,350-20 (-1.46%)2,400-1,00082,800HCM9 tháng
CFPT262385010 (+1.19%)40,50090080,300VND6 tháng
CFPT26241,150 (0.00%)10,000-6,00090,800VND12 tháng
CFPT2625720-20 (-2.70%)5,900-3,00081,200SSV6 tháng
CFPT26261,000 (0.00%)100-3,50084,500SSV9 tháng
CFPT26272,010 (0.00%)2,30088,800KAFI12 tháng
CFPT26281,600 (0.00%)-4,80091,800KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:11/08/2023
Ngày niêm yết:13/09/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:15/09/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:13/02/2024
Ngày đáo hạn:15/02/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4.94 : 1
Giá phát hành:1,650
Giá thực hiện:91,529
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ