Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền.FPT.VND.M.CA.T.2023.1 (HOSE: CFPT2304)

CW.FPT.VND.M.CA.T.2023.1

Ngừng giao dịch

2,470

20 (+0.82%)
14/12/2023 15:00

Mở cửa2,470

Cao nhất2,480

Thấp nhất2,430

Cao nhất NY3,710

Thấp nhất NY1,320

KLGD203,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở96,200

Giá thực hiện72,000

Hòa vốn **95,582

S-X *25,032

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2304: CVIC2309 CVRE2322 TIP CFPT2010 CFPT2011
Trending: HPG (95.825) - NVL (71.023) - VIC (64.534) - MBB (62.925) - VND (55.575)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT23053,960 (0.00%)37,986106,356VND9 tháng
CFPT23093,510 (0.00%)25,136107,828HCM9 tháng
CFPT23103,400 (0.00%)20,688111,406HCM12 tháng
CFPT23111,760 (0.00%)16,240106,349ACBS7 tháng
CFPT23131,800 (0.00%)5,200118,000SSI10 tháng
CFPT23142,410 (0.00%)5,200124,100SSI15 tháng
CFPT23153,580 (0.00%)25,200108,640MBS6 tháng
CFPT23162,810 (0.00%)23,200110,100VND8 tháng
CFPT23171,470 (0.00%)4,200123,050VND12 tháng
CFPT23181,930 (0.00%)6,200114,440VPBankS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT23053,960 (0.00%)105,20037,986106,3569 tháng
CHPG23211,700 (0.00%)28,7004,20029,6009 tháng
CHPG23221,730 (0.00%)28,700-1,30033,46012 tháng
CPOW2308220 (0.00%)11,800-20013,1009 tháng
CPOW2309160 (0.00%)11,800-2,70014,82010 tháng
CSTB2318730 (0.00%)31,400-60034,92010 tháng
CSTB2319630 (0.00%)31,4004,40032,6709 tháng
CVPB23051,160 (0.00%)19,8002,64320,4749 tháng
CACB23062,330 (0.00%)27,7005,70028,9908 tháng
CACB2307930 (0.00%)27,7002,70030,5809 tháng
CFPT23162,810 (0.00%)105,20023,200110,1008 tháng
CFPT23171,470 (0.00%)105,2004,200123,05012 tháng
CHPG23411,640 (0.00%)28,700-1,30033,2808 tháng
CHPG2342880 (0.00%)28,7004,70032,80012 tháng
CMBB23171,150 (0.00%)24,0004,00025,7509 tháng
CMBB23181,770 (0.00%)24,0006,00025,08010 tháng
CMWG23181,730 (0.00%)46,3004,30052,3808 tháng
CSTB2336650 (0.00%)31,40040034,2506 tháng
CSTB23371,300 (0.00%)31,4004,40036,10012 tháng
CVIB23071,270 (0.00%)22,5502,13925,3499 tháng
CVPB2321580 (0.00%)19,8001,80022,0609 tháng
CVPB2322710 (0.00%)19,800-20022,84010 tháng
CVRE23221,530 (0.00%)25,6001,60028,5908 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:17/07/2023
Ngày niêm yết:02/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:04/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:14/12/2023
Ngày đáo hạn:18/12/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.8844 : 1
Giá phát hành:2,700
Giá thực hiện:72,000
Giá TH điều chỉnh:71,168
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.