Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền FPT/4M/SSI/C/EU/Cash-13 (HOSE: CFPT2208)

CW FPT/4M/SSI/C/EU/Cash-13

Ngừng giao dịch

10

(%)
29/12/2022 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,420

Thấp nhất NY10

KLGD400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở76,200

Giá thực hiện85,000

Hòa vốn **85,040

S-X *-8,800

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2208: CFPT2011 CFPT2103 CFPT2001 CFPT2106
Trending: HPG (124.610) - NVL (68.526) - MBB (65.183) - VND (59.113) - VIC (58.395)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT23054,29020 (+0.47%)4,30042,086109,618VND9 tháng
CFPT23093,94090 (+2.34%)10029,236111,229HCM9 tháng
CFPT23103,710 (0.00%)24,788113,858HCM12 tháng
CFPT23112,500470 (+23.15%)10020,340113,660ACBS7 tháng
CFPT23131,98040 (+2.06%)13,2009,300119,800SSI10 tháng
CFPT23142,560 (0.00%)9,300125,600SSI15 tháng
CFPT23154,13090 (+2.23%)2,10029,300113,040MBS6 tháng
CFPT23163,07010 (+0.33%)22,00027,300112,700VND8 tháng
CFPT23171,54020 (+1.32%)14,8008,300124,100VND12 tháng
CFPT23182,180 (0.00%)10,300116,440VPBankS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG23261,070-40 (-3.60%)97,20030,8003,30031,7809 tháng
CMBB23091,350-60 (-4.26%)330,70024,0005,00024,4009 tháng
CSTB232288080 (+10%)1,782,40032,0502,05033,5209 tháng
CVPB2309220 (0.00%)5,40019,800-1,64622,2859 tháng
CACB23051,090 (0.00%)27,7003,70030,54012 tháng
CFPT23131,98040 (+2.06%)13,200109,3009,300119,80010 tháng
CFPT23142,560 (0.00%)109,3009,300125,60015 tháng
CHPG23311,050-10 (-0.94%)107,80030,8002,80034,30012 tháng
CHPG23321,06010 (+0.95%)10,00030,8002,30034,86013 tháng
CHPG23331,10050 (+4.76%)7,40030,8001,80035,60014 tháng
CHPG2334810 (0.00%)419,40030,8001,30035,98015 tháng
CMBB23141,380 (0.00%)24,0004,00025,52010 tháng
CMBB23151,750 (0.00%)24,0004,00027,00015 tháng
CMSN231385030 (+3.66%)30,50070,900-9,10088,50012 tháng
CMWG2313880 (0.00%)20,20046,450-3,55055,28010 tháng
CMWG2314750 (0.00%)10046,450-5,55059,50015 tháng
CSTB232768040 (+6.25%)610,00032,0505036,08010 tháng
CSTB232870030 (+4.48%)223,70032,050-95038,60015 tháng
CTCB23101,250-60 (-4.58%)59,80041,6006,60045,00012 tháng
CVHM2313510-10 (-1.92%)8,00043,450-6,55055,10012 tháng
CVIB23041,060 (0.00%)21,8002,36123,56010 tháng
CVIB2305700-10 (-1.41%)1,20021,80041725,46515 tháng
CVIC230847010 (+2.17%)31,50045,000-5,00054,70010 tháng
CVIC2309500-20 (-3.85%)11,10045,000-7,00057,00012 tháng
CVNM2310500-20 (-3.85%)15,30071,700-7,71284,37510 tháng
CVNM2311900 (0.00%)71,700-7,71288,34615 tháng
CVPB2314330-40 (-10.81%)226,10019,800-3,07624,13410 tháng
CVPB2315400-10 (-2.44%)57,80019,800-3,55225,64015 tháng
CVRE2315400-10 (-2.44%)40,50026,500-3,50033,20012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:31/08/2022
Ngày niêm yết:20/09/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:22/09/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:30/12/2022
Ngày đáo hạn:03/01/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:3,950
Giá thực hiện:85,000
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.