Chứng quyền FPT/VCSC/M/Au/T/A4 (HOSE: CFPT2111)

CW FPT/VCSC/M/Au/T/A4

1,000

-30 (-2.91%)
21/01/2022 15:00

Mở cửa830

Cao nhất1,410

Thấp nhất830

Cao nhất NY1,980

Thấp nhất NY630

KLGD1,500

NN mua100

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn121

Giá CK cơ sở88,200

Giá thực hiện106,000

Hòa vốn **111,000

S-X *-17,800

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2111: CFPT2107 CFPT2201 CFPT2110 CVNM2114 CFPT2109
Trending: FLC (226.477) - DIG (154.041) - HPG (149.831) - CEO (148.098) - ROS (128.576)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
21/01/20221,000-30 (-2.91%)1,500
20/01/20221,03050 (+5.10%)6,600
19/01/202298050 (+5.38%)4,300
18/01/2022930-130 (-12.26%)1,800
17/01/20221,060-60 (-5.36%)2,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT210710-10 (-50%)367,800-9,80098,120VND4 tháng
CFPT21082,040-110 (-5.12%)2,200-18,635119,075VND9 tháng
CFPT21091,47020 (+1.38%)25,600-7,800107,760HCM6 tháng
CFPT2110260-80 (-23.53%)356,900-16,800106,300SSI4 tháng
CFPT21111,000-30 (-2.91%)1,500-17,800111,000VCI6 tháng
CFPT22011,340-130 (-8.84%)15,100-17,800116,720HCM9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CKDH21062,850-450 (-13.64%)66,20050,8001,80051,8506 tháng
CMBB210516030 (+23.08%)360,00031,800-4,20036,1606 tháng
CVHM210990-40 (-30.77%)49,90079,400-19,25498,9956 tháng
CMSN21072,500640 (+34.41%)2,700151,0001,191162,2936 tháng
CMWG21082,800370 (+15.23%)17,500133,2007,200140,0006 tháng
CPNJ21061,05050 (+5%)9,30095,500-1,891102,6096 tháng
CTCB21081,070-130 (-10.83%)24,50049,800-8,20059,0706 tháng
CVPB21071,100-270 (-19.71%)21,00034,300-6,78441,6956 tháng
CMWG21096,500200 (+3.17%)65,500133,20020,246134,5346 tháng
CPNJ2107110-80 (-42.11%)223,50095,500-13,817109,8636 tháng
CACB21032,59090 (+3.60%)8,80033,450-3,55039,5906 tháng
CFPT21111,000-30 (-2.91%)1,50088,200-17,800111,0006 tháng
CHPG21191,620-230 (-12.43%)93,80043,300-9,70056,2406 tháng
CMSN21112,29060 (+2.69%)900151,000-8,796175,8036 tháng
CMWG21131,280 (0.00%)2,100133,200-20,800161,6806 tháng
CPNJ211088020 (+2.33%)1,10095,500-16,798116,6726 tháng
CSTB21127,000-110 (-1.55%)15,10034,6003,60038,0006 tháng
CVIC21092,060-240 (-10.43%)9,50095,500-6,500112,3006 tháng
CVNM21141,070-30 (-2.73%)10,10082,600-11,82399,6856 tháng
CVRE21145,290350 (+7.09%)44,00033,100-90039,2906 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:23/11/2021
Ngày niêm yết:20/12/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:22/12/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:20/05/2022
Ngày đáo hạn:24/05/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,990
Giá thực hiện:106,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.