Chứng quyền FPT/4M/SSI/C/EU/Cash-12 (HOSE: CFPT2110)

CW FPT/4M/SSI/C/EU/Cash-12

260

-80 (-23.53%)
21/01/2022 15:00

Mở cửa390

Cao nhất390

Thấp nhất260

Cao nhất NY3,620

Thấp nhất NY140

KLGD356,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH17,000,000

Số ngày đến hạn37

Giá CK cơ sở88,200

Giá thực hiện105,000

Hòa vốn **106,300

S-X *-16,800

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2110: CFPT2107 CFPT2201 CFPT2109 CFPT2111 CHPG2117
Trending: FLC (226.477) - DIG (154.041) - HPG (149.831) - CEO (148.098) - ROS (128.576)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
21/01/2022260-80 (-23.53%)356,900
20/01/202234040 (+13.33%)327,800
19/01/2022300-10 (-3.23%)503,300
18/01/2022310-50 (-13.89%)1,099,900
17/01/2022360-150 (-29.41%)249,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT210710-10 (-50%)367,800-9,80098,120VND4 tháng
CFPT21082,040-110 (-5.12%)2,200-18,635119,075VND9 tháng
CFPT21091,47020 (+1.38%)25,600-7,800107,760HCM6 tháng
CFPT2110260-80 (-23.53%)356,900-16,800106,300SSI4 tháng
CFPT21111,000-30 (-2.91%)1,500-17,800111,000VCI6 tháng
CFPT22011,340-130 (-8.84%)15,100-17,800116,720HCM9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB21022,200140 (+6.80%)253,80033,450-1,55039,4008 tháng
CFPT2110260-80 (-23.53%)356,90088,200-16,800106,3004 tháng
CHPG2117560-90 (-13.85%)457,30043,300-16,70062,8008 tháng
CMBB21081,500470 (+45.63%)3,057,20031,8001,80033,0004 tháng
CMWG21121,24030 (+2.48%)1,044,000133,200-6,800146,2004 tháng
CTCB21121,08030 (+2.86%)613,00049,800-5,20060,4008 tháng
CVHM21131,56010 (+0.65%)246,70079,400-10,60097,8008 tháng
CVRE21121,460-210 (-12.57%)532,60033,1001,10034,9204 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:01/11/2021
Ngày niêm yết:22/11/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:24/11/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:25/02/2022
Ngày đáo hạn:01/03/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:2,400
Giá thực hiện:105,000
Khối lượng Niêm yết:17,000,000
Khối lượng lưu hành:17,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.