Chứng quyền.FPT.VND.M.CA.T.2021.2 (HOSE: CFPT2107)

CW.FPT.VND.M.CA.T.2021.2

780

-50 (-6.02%)
30/11/2021 10:23

Mở cửa850

Cao nhất850

Thấp nhất770

Cao nhất NY2,100

Thấp nhất NY410

KLGD207,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn57

Giá CK cơ sở98,000

Giá thực hiện98,000

Hòa vốn **107,360

S-X *

Trạng thái CWATM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2107: CFPT2105 CFPT2109 CFPT2110 CFPT2106 CFPT2108
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/2021780-50 (-6.02%)207,700
29/11/2021830-80 (-8.79%)181,300
26/11/2021910-40 (-4.21%)257,000
25/11/2021950100 (+11.76%)1,200,200
24/11/202185050 (+6.25%)521,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT21022,330-170 (-6.80%)1008,947100,580VCI6 tháng
CFPT21031,650-40 (-2.37%)7,800-947107,111HCM6 tháng
CFPT21041,930-30 (-1.53%)49,10018,84298,246ACBS4 tháng
CFPT21053,150-60 (-1.87%)836,40012,905100,688SSI5 tháng
CFPT21061,570-60 (-3.68%)14,0008,700101,860MBS4.5 tháng
CFPT2107780-50 (-6.02%)207,700107,360VND4 tháng
CFPT21083,320-10 (-0.30%)200-8,835126,755VND9 tháng
CFPT21091,680-10 (-0.59%)329,6002,000109,440HCM6 tháng
CFPT21101,570-110 (-6.55%)62,600-7,000112,850SSI4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2107780-50 (-6.02%)207,70098,000107,3604 tháng
CHPG2115720-30 (-4%)285,20048,700-7,30059,6004 tháng
CMBB210650020 (+4.17%)47,60029,850-4,15036,0004 tháng
CMSN21091,520-70 (-4.40%)21,600152,2002,200168,2404.3 tháng
CMWG21101,41060 (+4.44%)23,000138,6007,600147,9204 tháng
CPNJ210897050 (+5.43%)51,50099,6002,600110,5804.3 tháng
CSTB21111,180-120 (-9.23%)107,10029,950-5033,5404.3 tháng
CTCB21101,01010 (+1%)163,20052,700-1,30061,0704.3 tháng
CVHM21121,100-30 (-2.65%)33,40084,40040095,0004.3 tháng
CVPB210989070 (+8.54%)166,50038,700-2,41144,5734 tháng
CVRE2111660-20 (-2.94%)44,60030,150-1,85034,6404 tháng
CFPT21083,320-10 (-0.30%)20098,000-8,835126,7559 tháng
CHPG21161,92020 (+1.05%)1,50048,700-12,71069,0909 tháng
CTCB21112,03030 (+1.50%)2,00052,700-3,65064,4706 tháng
CVPB21102,780-40 (-1.42%)8,60038,700-2,12546,9976 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:28/09/2021
Ngày niêm yết:15/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:19/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:24/01/2022
Ngày đáo hạn:26/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:12 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:98,000
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.