Chứng quyền FPT/5M/SSI/C/EU/Cash-10 (HOSE: CFPT2105)

CW FPT/5M/SSI/C/EU/Cash-10

3,390

-50 (-1.45%)
28/10/2021 11:30

Mở cửa3,440

Cao nhất3,500

Thấp nhất3,380

Cao nhất NY4,500

Thấp nhất NY3,110

KLGD287,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH18,000,000

Số ngày đến hạn70

Giá CK cơ sở97,500

Giá thực hiện85,095

Hòa vốn **101,876

S-X *12,405

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2105: CFPT2104 CHPG2111 CFPT2107 CFPT2106 CMSN2105
Trending: HPG (149.465) - MBB (81.252) - BSR (72.669) - TCB (64.965) - DIG (58.344)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
28/10/20213,390-50 (-1.45%)287,300
27/10/20213,44090 (+2.69%)495,400
26/10/20213,350-220 (-6.16%)2,931,100
25/10/20213,570-160 (-4.29%)510,000
22/10/20213,730-60 (-1.58%)445,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT21023,060-110 (-3.47%)6,3008,447104,192VCI6 tháng
CFPT21032,40020 (+0.84%)37,300-1,447110,821HCM6 tháng
CFPT21042,210-50 (-2.21%)192,70018,342101,015ACBS4 tháng
CFPT21053,390-50 (-1.45%)287,30012,405101,876SSI5 tháng
CFPT21062,010-90 (-4.29%)45,5008,200105,380MBS4.5 tháng
CFPT21071,100-40 (-3.51%)345,300-500111,200VND4 tháng
CFPT21083,600 (0.00%)1,900-9,335128,435VND9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21053,390-50 (-1.45%)287,30097,50012,405101,8765 tháng
CHPG21112,530-40 (-1.56%)809,00057,6009,60060,6505 tháng
CMSN21054,850180 (+3.85%)289,200147,70019,700152,2505 tháng
CMWG21077,680-150 (-1.92%)142,900131,20021,568135,1475 tháng
CPNJ21052,47080 (+3.35%)256,800102,0007,000107,3505 tháng
CVHM21072,100-100 (-4.55%)916,00080,800-2,67791,4455 tháng
CVIC21051,22020 (+1.67%)199,50095,000-11,667112,0845 tháng
CVJC21013,950-110 (-2.71%)112,100134,00014,000139,7505 tháng
CVNM21091,550-20 (-1.27%)233,00091,100-2,286101,0045 tháng
CVRE21062,26060 (+2.73%)522,90031,0503,05032,5205 tháng
CKDH21043,990490 (+14%)441,80049,2005,20051,9805 tháng
CMBB21041,270-10 (-0.78%)120,10028,500-3,50034,5405 tháng
CNVL21032,51030 (+1.21%)325,200104,400-600117,5505 tháng
CSTB210779040 (+5.33%)118,30026,600-5,40033,5805 tháng
CTCB21061,190 (0.00%)123,50051,700-3,30060,9505 tháng
CVPB21062,24060 (+2.75%)114,30038,3002,21242,3065 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:06/08/2021
Ngày niêm yết:25/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:27/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:04/01/2022
Ngày đáo hạn:06/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:4.95 : 1
Giá phát hành:3,500
Giá thực hiện:85,095
Khối lượng Niêm yết:18,000,000
Khối lượng lưu hành:18,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.