Chứng quyền FPT-HSC-MET07 (HOSE: CFPT2103)

CW FPT-HSC-MET07

1,400

-110 (-7.28%)
03/12/2021 14:45

Mở cửa1,510

Cao nhất1,510

Thấp nhất1,400

Cao nhất NY5,750

Thấp nhất NY1,130

KLGD145,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn33

Giá CK cơ sở95,500

Giá thực hiện100,000

Hòa vốn **105,874

S-X *-3,447

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2103: CFPT2105 CFPT2102 CFPT2104 CFPT2013 CFPT1902
Trending: HPG (140.702) - SSI (96.042) - MBB (94.387) - ITA (76.276) - DIG (72.147)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
03/12/20211,400-110 (-7.28%)145,800
02/12/20211,510-140 (-8.48%)18,200
01/12/20211,65090 (+5.77%)63,300
30/11/20211,560-130 (-7.69%)49,000
29/11/20211,690-120 (-6.63%)176,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT21022,000-230 (-10.31%)13,7006,44798,947VCI6 tháng
CFPT21031,400-110 (-7.28%)145,800-3,447105,874HCM6 tháng
CFPT21052,840-160 (-5.33%)316,60010,40599,153SSI5 tháng
CFPT21061,440-50 (-3.36%)56,3006,200100,820MBS4.5 tháng
CFPT2107670-110 (-14.10%)211,800-2,500106,040VND4 tháng
CFPT21083,260-20 (-0.61%)500-11,335126,395VND9 tháng
CFPT21091,560-40 (-2.50%)1,346,200-500108,480HCM6 tháng
CFPT21101,400-150 (-9.68%)37,500-9,500112,000SSI4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21031,400-110 (-7.28%)145,80095,500-3,447105,8746 tháng
CMBB2103600-30 (-4.76%)144,70028,300-6,51535,7036 tháng
CMWG21062,080-1,130 (-35.20%)6,900133,50013,901133,4196 tháng
CPNJ2104580-50 (-7.94%)103,20094,000-15,000113,6406 tháng
CVIC2104850-10 (-1.16%)784,800105,500-4,710117,7646 tháng
CVNM2107340-100 (-22.73%)511,60085,800-10,53599,6776 tháng
CHPG21131,790-60 (-3.24%)67,90047,700-3,80058,6606 tháng
CSTB21091,900-240 (-11.21%)764,00028,000-1,00032,8006 tháng
CTCB21092,300-110 (-4.56%)216,60050,20020059,2006 tháng
CVHM21101,40020 (+1.45%)504,20080,200-4,79495,6206 tháng
CVPB21082,320-100 (-4.13%)532,50035,700-11042,2506 tháng
CVRE21091,180-100 (-7.81%)618,50028,100-90033,7206 tháng
CFPT21091,560-40 (-2.50%)1,346,20095,500-500108,4806 tháng
CMBB21071,940-60 (-3%)1,606,50028,300-1,70033,8806 tháng
CMSN21102,380-50 (-2.06%)75,000151,0009,000165,8006 tháng
CMWG21111,980-120 (-5.71%)385,300133,5003,500149,8006 tháng
CVIC21072,500-350 (-12.28%)361,900105,50012,500118,0006 tháng
CVNM21121,300-10 (-0.76%)111,20085,800-7,200103,4006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:07/07/2021
Ngày niêm yết:03/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:05/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:05/01/2022
Ngày đáo hạn:07/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.9474 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:100,000
Giá TH điều chỉnh:98,947
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.