Chứng quyền FPT/8M/SSI/C/EU/Cash-08 (HOSE: CFPT2016)

CW FPT/8M/SSI/C/EU/Cash-08

3,500

-550 (-13.58%)
19/01/2021 15:00

Mở cửa3,900

Cao nhất3,950

Thấp nhất3,130

Cao nhất NY4,290

Thấp nhất NY2,180

KLGD504,200

NN mua280

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn154

Giá CK cơ sở62,000

Giá thực hiện50,000

Hòa vốn **67,500

S-X *12,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2016: CFPT2015 CFPT2017 CFPT2012 CFPT2010 CFPT2011
Trending: HPG (68.193) - MBB (61.720) - STB (53.561) - ROS (53.264) - TCB (50.313)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền FPT/8M/SSI/C/EU/Cash-08

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
19/01/20213,500-550 (-13.58%)504,200
18/01/20214,05050 (+1.25%)449,200
15/01/20214,00050 (+1.27%)644,400
14/01/20213,95050 (+1.28%)487,500
13/01/20213,900-10 (-0.26%)943,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT201012,360-2,980 (-19.43%)62,20010,00064,360VND6 tháng
CFPT20113,300-900 (-21.43%)228,60014,00064,500HCM6 tháng
CFPT20122,950-610 (-17.13%)310,60011,00065,750HCM7 tháng
CFPT20137,600-400 (-5%)16,90010,00067,200BSI6 tháng
CFPT20145,320-2,300 (-30.18%)5,1007,00065,640VCI6 tháng
CFPT20153,000-600 (-16.67%)118,10012,00065,000SSI5 tháng
CFPT20163,500-550 (-13.58%)504,20012,00067,500SSI8 tháng
CFPT20172,900-800 (-21.62%)212,9007,20066,400MBS4.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG201426,190-2,390 (-8.36%)52,00041,60015,10052,6909 tháng
CHPG201525,060-3,330 (-11.73%)5,10041,60015,10051,5607.5 tháng
CMWG20128,500-1,300 (-13.27%)41,100120,00040,000122,5005 tháng
CPNJ20086,000-1,150 (-16.08%)34,50079,00029,00080,0005 tháng
CVHM20074,190-1,210 (-22.41%)276,80096,80021,80095,9505 tháng
CVJC20052,970-200 (-6.31%)116,200127,90027,900129,7005 tháng
CVNM20102,650-610 (-18.71%)886,400107,700-2,300136,5005 tháng
CMBB20109,210-1,790 (-16.27%)276,90024,4008,40025,2108 tháng
CMBB20118,800-1,780 (-16.82%)89,10024,4008,40024,8005 tháng
CSTB20137,500-1,380 (-15.54%)466,20019,2007,20019,5005 tháng
CSTB20147,800-1,180 (-13.14%)248,40019,2007,20019,8008 tháng
CFPT20153,000-600 (-16.67%)118,10062,00012,00065,0005 tháng
CFPT20163,500-550 (-13.58%)504,20062,00012,00067,5008 tháng
CTCB201213,300-2,350 (-15.02%)498,10033,90011,90035,3008 tháng
CVPB201510,000-2,400 (-19.35%)81,60033,9007,90036,0008 tháng
CVRE20139,800-1,790 (-15.44%)115,30037,3009,80037,3008 tháng
CTCB201311,830-2,270 (-16.10%)218,20033,90010,90034,8305 tháng
CVPB20168,250-2,300 (-21.80%)93,80033,9006,90035,2505 tháng
CVRE20148,900-1,750 (-16.43%)192,30037,3009,80036,4005 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:22/10/2020
Ngày niêm yết:12/11/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:16/11/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:18/06/2021
Ngày đáo hạn:22/06/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:2,580
Giá thực hiện:50,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.