Chứng quyền FPT/8M/SSI/C/EU/Cash-08 (HOSE: CFPT2016)

CW FPT/8M/SSI/C/EU/Cash-08

6,860

260 (+3.94%)
19/04/2021 15:00

Mở cửa6,630

Cao nhất6,900

Thấp nhất6,460

Cao nhất NY6,900

Thấp nhất NY2,180

KLGD249,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn63

Giá CK cơ sở81,500

Giá thực hiện50,000

Hòa vốn **84,300

S-X *31,500

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2016: CFPT2101 CFPT2017 CFPT2012 CMBB2010 CTCB2101
Trending: ROS (151.172) - HPG (146.873) - FLC (117.388) - MBB (105.925) - STB (101.955)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
19/04/20216,860260 (+3.94%)249,400
16/04/20216,60010 (+0.15%)257,800
15/04/20216,590-90 (-1.35%)144,900
14/04/20216,68040 (+0.60%)285,000
13/04/20216,640-120 (-1.78%)225,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT20126,120200 (+3.38%)94,10030,50081,600HCM7 tháng
CFPT20166,860260 (+3.94%)249,40031,50084,300SSI8 tháng
CFPT20176,600200 (+3.13%)70,00026,70081,200MBS4.5 tháng
CFPT21013,330230 (+7.42%)232,9007,00094,480MBS5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CMBB201014,920440 (+3.04%)81,70030,50014,50030,9208 tháng
CSTB201411,000700 (+6.80%)352,90022,90010,90023,0008 tháng
CFPT20166,860260 (+3.94%)249,40081,50031,50084,3008 tháng
CTCB201220,1001,100 (+5.79%)585,00041,60019,60042,1008 tháng
CVPB201524,230820 (+3.50%)73,90049,55023,55050,2308 tháng
CVRE20138,50050 (+0.59%)146,00033,9506,45036,0008 tháng
CTCB201318,4901,290 (+7.50%)49,60041,60018,60041,4905 tháng
CVPB201621,500-610 (-2.76%)267,40049,55022,55048,5005 tháng
CVRE20146,420 (0.00%)331,40033,9506,45033,9205 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:22/10/2020
Ngày niêm yết:12/11/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:16/11/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:18/06/2021
Ngày đáo hạn:22/06/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:2,580
Giá thực hiện:50,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.