Chứng quyền FPT/8M/SSI/C/EU/Cash-08 (HOSE: CFPT2016)

CW FPT/8M/SSI/C/EU/Cash-08

7,900

50 (+0.64%)
07/05/2021 15:00

Mở cửa7,660

Cao nhất8,000

Thấp nhất7,500

Cao nhất NY8,200

Thấp nhất NY2,180

KLGD230,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn44

Giá CK cơ sở83,000

Giá thực hiện50,000

Hòa vốn **89,500

S-X *33,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2016: CFPT2101 CHPG2105 CHPG2106 CMBB2010 CTCB2104
Trending: HPG (131.110) - VNM (118.084) - ROS (101.858) - MBB (100.482) - TCB (97.531)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
07/05/20217,90050 (+0.64%)230,200
06/05/20217,850200 (+2.61%)180,600
05/05/20217,650-250 (-3.16%)391,300
04/05/20217,900500 (+6.76%)273,800
29/04/20217,400110 (+1.51%)203,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT20167,90050 (+0.64%)230,20033,00089,500SSI8 tháng
CFPT21016,200760 (+13.97%)317,9008,500111,700MBS5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CMBB201015,85050 (+0.32%)272,70031,60015,60031,8508 tháng
CSTB201412,300-390 (-3.07%)212,50024,00012,00024,3008 tháng
CFPT20167,90050 (+0.64%)230,20083,00033,00089,5008 tháng
CTCB201225,56060 (+0.24%)324,10047,05025,05047,5608 tháng
CVPB201535,310-1,190 (-3.26%)201,30061,50035,50061,3108 tháng
CVRE20138,290-70 (-0.84%)158,90031,0003,50035,7908 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:22/10/2020
Ngày niêm yết:12/11/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:16/11/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:18/06/2021
Ngày đáo hạn:22/06/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:2,580
Giá thực hiện:50,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.