Chứng quyền FPT/VCSC/M/Au/T/A2 (HOSE: CFPT2014)

CW FPT/VCSC/M/Au/T/A2

Ngừng giao dịch

12,000

(%)
07/04/2021 15:00

Mở cửa12,000

Cao nhất12,000

Thấp nhất12,000

Cao nhất NY14,200

Thấp nhất NY2,000

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở79,600

Giá thực hiện55,000

Hòa vốn **79,000

S-X *24,600

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2014: CFPT2104
Trending: HPG (136.859) - MBB (77.276) - BSR (70.612) - TCB (56.769) - FLC (56.461)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT21023,500-100 (-2.78%)12,3007,147106,368VCI6 tháng
CFPT21032,680-20 (-0.74%)283,900-2,747112,206HCM6 tháng
CFPT21042,540-10 (-0.39%)50,50017,042104,279ACBS4 tháng
CFPT21053,730-60 (-1.58%)445,20011,105103,559SSI5 tháng
CFPT21062,100-150 (-6.67%)215,0006,900106,100MBS4.5 tháng
CFPT21071,200-30 (-2.44%)378,700-1,800112,400VND4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21023,500-100 (-2.78%)12,30096,2007,147106,3686 tháng
CHPG21097,780-150 (-1.89%)53,10056,7001,70062,7806 tháng
CSTB21052,090-70 (-3.24%)107,60026,200-3,80032,0906 tháng
CVNM21061,090-10 (-0.91%)11,50090,500-7,801103,6596 tháng
CKDH21063,080190 (+6.57%)76,30045,550-3,45052,0806 tháng
CMBB21051,850 (0.00%)6,50027,900-8,10037,8506 tháng
CVHM21091,700-50 (-2.86%)12,00078,000-20,654105,0976 tháng
CMSN21072,860-120 (-4.03%)2,200140,100-9,900164,3006 tháng
CMWG21083,800-480 (-11.21%)300127,6001,600145,0006 tháng
CPNJ21062,280-170 (-6.94%)17,30099,0001,000109,4006 tháng
CTCB21084,600 (0.00%)67,70052,300-5,70062,6006 tháng
CVPB21075,97070 (+1.19%)1,80037,200-3,88444,3996 tháng
CMWG21097,400 (0.00%)19,900127,60014,646137,5226 tháng
CPNJ21071,300-120 (-8.45%)12,60099,000-11,000116,5006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:09/10/2020
Ngày niêm yết:27/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:29/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:07/04/2021
Ngày đáo hạn:09/04/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:55,000
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.