Chứng quyền FPT/VCSC/M/Au/T/A2 (HOSE: CFPT2014)

CW FPT/VCSC/M/Au/T/A2

10,950

950 (+9.50%)
25/02/2021 09:55

Mở cửa12,570

Cao nhất12,570

Thấp nhất10,950

Cao nhất NY12,570

Thấp nhất NY2,000

KLGD400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn43

Giá CK cơ sở75,900

Giá thực hiện55,000

Hòa vốn **76,900

S-X *20,900

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2014: CFPT2016 CFPT2017 CFPT2015 CFPT2013 CVPB2013
Trending: HPG (85.011) - MBB (71.185) - TCB (57.886) - VNM (48.772) - ACB (44.459)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền FPT/VCSC/M/Au/T/A2

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
25/02/202110,950950 (+9.50%)400
24/02/202110,000-1,450 (-12.66%)4,500
23/02/202111,450450 (+4.09%)300
22/02/202111,000-350 (-3.08%)1,700
19/02/202111,350-150 (-1.30%)300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT201023,000 (0.00%)60023,90075,000VND6 tháng
CFPT20115,660 (0.00%)68,50027,90076,300HCM6 tháng
CFPT20125,20050 (+0.97%)18,10024,90077,000HCM7 tháng
CFPT201311,83030 (+0.25%)3,20023,90075,660BSI6 tháng
CFPT201410,950950 (+9.50%)40020,90076,900VCI6 tháng
CFPT20155,250140 (+2.74%)4,20025,90076,250SSI5 tháng
CFPT20165,580110 (+2.01%)50,60025,90077,900SSI8 tháng
CFPT20175,560160 (+2.96%)2,10021,10077,040MBS4.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT201410,950950 (+9.50%)40075,90020,90076,9006 tháng
CHPG202511,000200 (+1.85%)2,00044,30010,30045,0006 tháng
CMSN201215,350-400 (-2.54%)50091,00026,76994,5676 tháng
CVNM20141,300-100 (-7.14%)3,400105,700-33,019145,1606 tháng
CVPB201312,550 (0.00%)1,00039,75012,75039,5506 tháng
CMWG21025,0901,850 (+57.10%)15,000134,70014,700145,4506 tháng
CPNJ21023,2701,130 (+52.80%)228,00083,5003,50096,3506 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:09/10/2020
Ngày niêm yết:27/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:29/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:07/04/2021
Ngày đáo hạn:09/04/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:55,000
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.