Chứng quyền FPT/VCSC/M/Au/T/A2 (HOSE: CFPT2014)

CW FPT/VCSC/M/Au/T/A2

Ngừng giao dịch

12,000

(%)
07/04/2021 15:00

Mở cửa12,000

Cao nhất12,000

Thấp nhất12,000

Cao nhất NY14,200

Thấp nhất NY2,000

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở79,600

Giá thực hiện55,000

Hòa vốn **79,000

S-X *24,600

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2014: CHPG2025 CMWG2102 CVPB2013 FPT
Trending: HPG (174.198) - MBB (123.762) - SSI (106.910) - DIG (86.593) - FLC (76.715)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT21022,500-50 (-1.96%)19,6009,047101,421VCI6 tháng
CFPT21031,690-120 (-6.63%)176,100-847107,308HCM6 tháng
CFPT21041,96010 (+0.51%)355,70018,94298,542ACBS4 tháng
CFPT21053,210-110 (-3.31%)602,20013,005100,985SSI5 tháng
CFPT21061,630-70 (-4.12%)221,2008,800102,340MBS4.5 tháng
CFPT2107830-80 (-8.79%)181,300100107,960VND4 tháng
CFPT21083,330-180 (-5.13%)7,000-8,735126,815VND9 tháng
CFPT21091,690-70 (-3.98%)1,060,1002,100109,520HCM6 tháng
CFPT21101,680-110 (-6.15%)60,700-6,900113,400SSI4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21022,500-50 (-1.96%)19,60098,1009,047101,4216 tháng
CHPG21091,850-220 (-10.63%)56,50048,400-6,60056,8506 tháng
CSTB21052,500-270 (-9.75%)116,30029,900-10032,5006 tháng
CVNM210649010 (+2.08%)118,90087,500-10,801100,7106 tháng
CKDH21063,040-460 (-13.14%)31,10045,700-3,30052,0406 tháng
CMBB21051,290-10 (-0.77%)200,50029,800-6,20037,2906 tháng
CVHM210992070 (+8.24%)210,80084,800-13,854102,1416 tháng
CMSN21073,630820 (+29.18%)1,000152,5002,500168,1506 tháng
CMWG21084,210-230 (-5.18%)6,000137,50011,500147,0506 tháng
CPNJ21062,260-430 (-15.99%)85,50098,100100109,3006 tháng
CTCB21084,040-210 (-4.94%)46,60052,300-5,70062,0406 tháng
CVPB21074,650-130 (-2.72%)165,40038,400-2,68443,6666 tháng
CMWG21098,980-720 (-7.42%)3,200137,50024,546142,7686 tháng
CPNJ21071,060-370 (-25.87%)11,50098,100-11,900115,3006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:09/10/2020
Ngày niêm yết:27/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:29/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:07/04/2021
Ngày đáo hạn:09/04/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:55,000
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.