Chứng quyền FPT-HSC-MET06 (HOSE: CFPT2012)

CW FPT-HSC-MET06

5,250

100 (+1.94%)
25/02/2021 09:40

Mở cửa5,160

Cao nhất5,250

Thấp nhất5,160

Cao nhất NY5,760

Thấp nhất NY1,390

KLGD15,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn68

Giá CK cơ sở75,900

Giá thực hiện51,000

Hòa vốn **77,250

S-X *24,900

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2012: CFPT2011 CFPT2016 CFPT2010 CFPT2017 CFPT2013
Trending: HPG (85.011) - MBB (71.185) - TCB (57.886) - VNM (48.772) - ACB (44.459)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền FPT-HSC-MET06

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
25/02/20215,250100 (+1.94%)15,900
24/02/20215,150-120 (-2.28%)121,100
23/02/20215,270-90 (-1.68%)134,300
22/02/20215,36060 (+1.13%)243,500
19/02/20215,300-190 (-3.46%)208,500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT201023,000 (0.00%)30023,90075,000VND6 tháng
CFPT20115,660 (0.00%)67,10027,90076,300HCM6 tháng
CFPT20125,250100 (+1.94%)15,90024,90077,250HCM7 tháng
CFPT201311,83030 (+0.25%)20023,90075,660BSI6 tháng
CFPT201411,3501,350 (+13.50%)30020,90077,700VCI6 tháng
CFPT20155,18070 (+1.37%)3,20025,90075,900SSI5 tháng
CFPT20165,580110 (+2.01%)50,60025,90077,900SSI8 tháng
CFPT20175,560160 (+2.96%)2,10021,10077,040MBS4.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20115,660 (0.00%)67,10075,90027,90076,3006 tháng
CFPT20125,250100 (+1.94%)15,90075,90024,90077,2507 tháng
CHPG20219,740410 (+4.39%)6,60043,95018,95044,4806 tháng
CHPG20229,150 (0.00%)1,70043,95016,95045,3007 tháng
CMBB20096,230-20 (-0.32%)34,20027,2508,25031,4606 tháng
CMSN20118,500 (0.00%)40090,80039,41593,3826 tháng
CPNJ20093,300-10 (-0.30%)6,10083,50025,94383,7556 tháng
CSTB20125,850-50 (-0.85%)8,50018,5005,50018,8506 tháng
CTCB20108,970-30 (-0.33%)64,70039,30017,80039,4406 tháng
CVHM20093,380-70 (-2.03%)64,400102,80030,800105,8006 tháng
CVHM20103,300-80 (-2.37%)65,400102,80026,300109,5007 tháng
CVIC20062,500 (0.00%)4,500109,00022,000112,0006 tháng
CVNM20131,820 (0.00%)7,500105,8002,751121,0826 tháng
CVPB20118,280-20 (-0.24%)2,00039,75015,75040,5607 tháng
CVPB20128,670 (0.00%)39,75016,75040,3406 tháng
CVRE20122,010-10 (-0.50%)20,40033,9507,45034,5406 tháng
CMWG20153,89040 (+1.04%)8,400134,40034,400138,9006 tháng
CMWG20163,180-40 (-1.24%)132,200134,40026,400139,8007 tháng
CREE20063,980100 (+2.58%)15,50057,00015,00057,9206 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:01/10/2020
Ngày niêm yết:23/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:27/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:30/04/2021
Ngày đáo hạn:04/05/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:51,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.