Chứng quyền FPT-HSC-MET05 (HOSE: CFPT2011)

CW FPT-HSC-MET05

5,620

-40 (-0.71%)
25/02/2021 09:33

Mở cửa5,840

Cao nhất5,850

Thấp nhất5,620

Cao nhất NY6,350

Thấp nhất NY1,530

KLGD66,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn35

Giá CK cơ sở76,000

Giá thực hiện48,000

Hòa vốn **76,100

S-X *28,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2011: CFPT2010 CFPT2012 CFPT2017 CFPT2013 CEIB2001
Trending: HPG (85.011) - MBB (71.185) - TCB (57.886) - VNM (48.772) - ACB (44.459)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền FPT-HSC-MET05

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
25/02/20215,620-40 (-0.71%)66,100
24/02/20215,660-20 (-0.35%)292,400
23/02/20215,680-210 (-3.57%)97,300
22/02/20215,890140 (+2.43%)308,500
19/02/20215,750-300 (-4.96%)147,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT201023,000 (0.00%)30023,90075,000VND6 tháng
CFPT20115,620-40 (-0.71%)66,10027,90076,100HCM6 tháng
CFPT20125,20050 (+0.97%)15,40024,90077,000HCM7 tháng
CFPT201311,83030 (+0.25%)20023,90075,660BSI6 tháng
CFPT201411,3501,350 (+13.50%)30020,90077,700VCI6 tháng
CFPT20155,18070 (+1.37%)3,20025,90075,900SSI5 tháng
CFPT20165,570100 (+1.83%)23,90025,90077,850SSI8 tháng
CFPT20175,560160 (+2.96%)2,10021,10077,040MBS4.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20115,620-40 (-0.71%)66,10075,90027,90076,1006 tháng
CFPT20125,20050 (+0.97%)15,40075,90024,90077,0007 tháng
CHPG20219,650320 (+3.43%)5,20044,20019,20044,3006 tháng
CHPG20229,150 (0.00%)1,70044,20017,20045,3007 tháng
CMBB20096,200-50 (-0.80%)23,10027,3008,30031,4006 tháng
CMSN20118,500 (0.00%)40091,20039,81593,3826 tháng
CPNJ20093,300-10 (-0.30%)6,10083,50025,94383,7556 tháng
CSTB20125,850-50 (-0.85%)5,40018,5005,50018,8506 tháng
CTCB20108,950-50 (-0.56%)29,70039,25017,75039,4006 tháng
CVHM20093,400-50 (-1.45%)32,300103,20031,200106,0006 tháng
CVHM20103,300-80 (-2.37%)53,800103,20026,700109,5007 tháng
CVIC20062,500 (0.00%)4,500109,20022,200112,0006 tháng
CVNM20131,820 (0.00%)5,000106,0002,951121,0826 tháng
CVPB20118,300 (0.00%)39,75015,75040,6007 tháng
CVPB20128,670 (0.00%)39,75016,75040,3406 tháng
CVRE20122,010-10 (-0.50%)10,40033,9507,45034,5406 tháng
CMWG20153,90050 (+1.30%)7,400135,00035,000139,0006 tháng
CMWG20163,180-40 (-1.24%)38,600135,00027,000139,8007 tháng
CREE20064,000120 (+3.09%)14,50057,10015,10058,0006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:01/10/2020
Ngày niêm yết:23/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:27/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:30/03/2021
Ngày đáo hạn:01/04/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:48,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.