Chứng quyền FPT-HSC-MET04 (HOSE: CFPT2008)
CW FPT-HSC-MET04
3,490
Mở cửa3,440
Cao nhất3,700
Thấp nhất3,030
Cao nhất NY3,700
Thấp nhất NY1,130
KLGD94,300
NN mua-
NN bán50
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở65,800
Giá thực hiện48,000
Hòa vốn **64,081
S-X *18,804
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2518 | 70 | (0.00%) | 268,300 | -35,589 | 106,491 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2520 | 10 | (0.00%) | 7,000 | -59,747 | 130,195 | PHS | 12 tháng |
| CFPT2528 | 110 | (0.00%) | 231,600 | -20,851 | 92,022 | VND | 11 tháng |
| CFPT2529 | 530 | -10 (-1.85%) | 638,000 | -35,499 | 109,995 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 120 | (0.00%) | 17,000 | -30,650 | 102,375 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 280 | 10 (+3.70%) | 22,600 | -34,608 | 108,234 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2602 | 70 | -10 (-12.50%) | 182,300 | -28,341 | 99,332 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 280 | -10 (-3.45%) | 400 | -30,314 | 103,376 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 370 | (0.00%) | 11,300 | -24,396 | 98,345 | LPBS | 12 tháng |
| CFPT2606 | 110 | -10 (-8.33%) | 128,700 | -30,314 | 101,699 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2608 | 110 | -10 (-8.33%) | 66,400 | -24,396 | 95,238 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 310 | (0.00%) | 38,900 | -26,862 | 102,054 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 420 | (0.00%) | 673,300 | -13,545 | 88,817 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 630 | (0.00%) | 2,000 | -10,700 | 93,600 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 650 | 130 (+25%) | 297,200 | -6,700 | 91,950 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 540 | -130 (-19.40%) | 18,200 | -8,700 | 84,400 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 1,070 | 280 (+35.44%) | 48,800 | -9,700 | 90,700 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 1,190 | -10 (-0.83%) | 133,700 | -3,681 | 85,719 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 300 | (0.00%) | 3,800 | -12,156 | 87,256 | KIS | 5 tháng |
| CFPT2617 | 390 | (0.00%) | -15,378 | 91,918 | KIS | 7 tháng | |
| CFPT2618 | 1,460 | -40 (-2.67%) | 69,200 | 1,300 | 74,840 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2619 | 1,200 | -20 (-1.64%) | 28,500 | -700 | 75,800 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2620 | 970 | -30 (-3%) | 58,700 | -2,700 | 76,880 | SSI | 3 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 940 | 90 (+10.59%) | 1,806,300 | 22,850 | 1,293 | 24,799 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 310 | (0.00%) | 38,900 | 70,300 | -26,862 | 102,054 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 880 | -10 (-1.12%) | 51,300 | 22,500 | -1,600 | 27,242 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 460 | 10 (+2.22%) | 17,200 | 24,550 | -3,815 | 30,135 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 480 | -20 (-4%) | 600 | 76,800 | -25,200 | 105,840 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,390 | 290 (+13.81%) | 1,555,500 | 70,400 | 4,400 | 77,950 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 63,900 | 32,200 | -6,487 | 40,646 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 510 | -20 (-3.77%) | 158,900 | 56,000 | -6,024 | 65,978 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/07/2020 |
| Ngày niêm yết: | 06/08/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/08/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/01/2021 |
| Ngày đáo hạn: | 14/01/2021 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4.8954 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 48,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 46,996 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |