Chứng quyền FPT-HSC-MET04 (HOSE: CFPT2008)

CW FPT-HSC-MET04

1,510

-10 (-0.66%)
28/09/2020 11:00

Mở cửa1,520

Cao nhất1,530

Thấp nhất1,510

Cao nhất NY1,700

Thấp nhất NY1,130

KLGD19,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn108

Giá CK cơ sở50,900

Giá thực hiện48,000

Hòa vốn **54,388

S-X *3,904

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2008: CFPT2006 CFPT2007 CFPT2009 CFPT2003 CVHM2003
Trending: HPG (49.155) - VNM (46.559) - MBB (41.335) - MWG (39.235) - STB (36.718)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền FPT-HSC-MET04

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
28/09/20201,510-10 (-0.66%)19,000
25/09/20201,52010 (+0.66%)190,300
24/09/20201,510-80 (-5.03%)89,540
23/09/20201,59020 (+1.27%)58,690
22/09/20201,570-30 (-1.88%)26,370
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT200311,53090 (+0.79%)15,4601,94660,243SSI7 tháng
CFPT20061,880-10 (-0.53%)1,3107,44351,317HCM6 tháng
CFPT20071,750 (0.00%)38,7208,31051,157MBS4 tháng
CFPT20081,510-10 (-0.66%)19,0003,90454,388HCM6 tháng
CFPT20092,43080 (+3.40%)18,0404,10054,090MBS3.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20061,880-10 (-0.53%)1,31050,9007,44351,3176 tháng
CHPG20094,56050 (+1.11%)57,73025,7507,32225,8976 tháng
CMBB20061,850180 (+10.78%)128,56020,0003,50020,2006 tháng
CMSN2005310-70 (-18.42%)7,74054,800-5,20061,5506 tháng
CMWG20081,810130 (+7.74%)1,260101,60016,600103,1006 tháng
CPNJ2005520 (0.00%)1,05061,8001,80065,2006 tháng
CREE20032,13020 (+0.95%)2040,40010,40040,6506 tháng
CTCB20062,510190 (+8.19%)52,10022,8004,80023,0206 tháng
CVHM2003960-70 (-6.80%)39,02077,0007,00079,6006 tháng
CVJC2002330 (0.00%)105,200-10,800119,3006 tháng
CVNM20052,710-30 (-1.09%)52,420127,70026,033128,4166 tháng
CVPB20071,080190 (+21.35%)157,62023,7501,25024,6606 tháng
CVRE20061,320-120 (-8.33%)140,09027,9004,90028,2806 tháng
CFPT20081,510-10 (-0.66%)19,00050,9003,90454,3886 tháng
CHPG20162,90020 (+0.69%)171,27025,750-1,75033,3006 tháng
CMBB20072,010160 (+8.65%)124,84020,0003,00021,0206 tháng
CMSN20061,190 (0.00%)55,01054,800-1,20061,9506 tháng
CMWG20102,390110 (+4.82%)72,180101,60019,600105,9006 tháng
CPNJ2006920-20 (-2.13%)61,55061,8002,80068,2006 tháng
CREE20052,35060 (+2.62%)7,00040,4007,90041,9006 tháng
CTCB20072,080180 (+9.47%)23,09022,8002,80024,1606 tháng
CVHM2005870-10 (-1.14%)54,64077,000-2,00087,7006 tháng
CVNM20082,160-30 (-1.37%)174,590127,70013,700135,6006 tháng
CVPB20081,850200 (+12.12%)21,51023,7501,75025,7006 tháng
CVRE20081,110-90 (-7.50%)182,00027,9001,90030,4406 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/07/2020
Ngày niêm yết:06/08/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:10/08/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:12/01/2021
Ngày đáo hạn:14/01/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.8954 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:48,000
Giá TH điều chỉnh:46,996
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành