Chứng quyền.FPT.VND.M.CA.T.2020.01 (HOSE: CFPT2005)

CW.FPT.VND.M.CA.T.2020.01

Ngừng giao dịch

4,960

-820 (-14.19%)
29/06/2020 15:00

Mở cửa5,780

Cao nhất5,780

Thấp nhất4,780

Cao nhất NY10,240

Thấp nhất NY4,780

KLGD43,830

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở46,050

Giá thực hiện49,000

Hòa vốn **46,074

S-X *4,211

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2005: CFPT2004 CFPT2006 CFPT2007 CHDB2003 CHDB2006
Trending: HPG (67.647) - VNM (46.791) - MWG (35.551) - HVN (33.459) - FPT (26.773)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.FPT.VND.M.CA.T.2020.01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT20038,430190 (+2.31%)33,8804,40749,891SSI7 tháng
CFPT20061,35010 (+0.75%)46,9902,71450,151HCM6 tháng
CFPT20071,27030 (+2.42%)323,2703,60049,850MBS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG200510,400 (0.00%)5,78024,2008,63924,0796 tháng
CMWG20051,900-60 (-3.06%)16,43078,600-13,40095,8006 tháng
CPNJ2002770-80 (-9.41%)20,25055,200-13,80070,5406 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:01/04/2020
Ngày niêm yết:23/04/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:27/04/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:29/06/2020
Ngày đáo hạn:01/07/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
TLCĐ điều chỉnh:0.8539 : 1
Giá phát hành:2,900
Giá thực hiện:49,000
Giá TH điều chỉnh:41,839
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành