Chứng quyền FPT/4M/SSI/C/EU/Cash-04 (HOSE: CFPT2004)

CW FPT/4M/SSI/C/EU/Cash-04

Ngừng giao dịch

4,880

-100 (-2.01%)
06/08/2020 15:00

Mở cửa4,980

Cao nhất5,240

Thấp nhất4,760

Cao nhất NY10,730

Thấp nhất NY2,410

KLGD108,670

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn2

Giá CK cơ sở46,800

Giá thực hiện50,000

Hòa vốn **46,860

S-X *4,107

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2004: CFPT2007 CFPT2003 CFPT2006 CHPG2005 CHPG2011
Trending: HPG (67.647) - VNM (46.791) - MWG (35.551) - HVN (33.459) - FPT (26.773)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền FPT/4M/SSI/C/EU/Cash-04

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
06/08/20204,880-100 (-2.01%)108,670
05/08/20204,980450 (+9.93%)43,160
04/08/20204,530660 (+17.05%)45,630
03/08/20203,870900 (+30.30%)24,980
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT20038,430190 (+2.31%)33,8804,40749,891SSI7 tháng
CFPT20061,35010 (+0.75%)46,9902,71450,151HCM6 tháng
CFPT20071,27030 (+2.42%)323,2703,60049,850MBS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20038,430190 (+2.31%)33,88047,1004,40749,8917 tháng
CMBB2003860-50 (-5.49%)45,66016,300-1,70018,8607 tháng
CHPG20084,040180 (+4.66%)167,64024,2001,26826,2416 tháng
CMWG20075,000-270 (-5.12%)13,89078,600-8,40092,0006 tháng
CSTB2004940-30 (-3.09%)432,95010,450-55011,9406 tháng
CTCB20051,060-60 (-5.36%)109,43019,150-2,85023,0606 tháng
CVHM200210,140-150 (-1.46%)71,74079,6002,60087,1406 tháng
CVNM200411,710450 (+4%)16,440115,500-973128,0316 tháng
CVPB20061,250-20 (-1.57%)47,20021,250-2,75025,2506 tháng
CVRE20052,130-40 (-1.84%)59,58026,400-1,60030,1306 tháng
CHPG20126,010130 (+2.21%)20,94024,200-2,30032,5106 tháng
CHPG20137,120190 (+2.74%)47,28024,20020031,1204.5 tháng
CHPG20147,130170 (+2.44%)47,35024,200-2,30033,6309 tháng
CHPG20156,550180 (+2.83%)52,07024,200-2,30033,0507.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:08/04/2020
Ngày niêm yết:21/04/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:23/04/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:06/08/2020
Ngày đáo hạn:10/08/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
TLCĐ điều chỉnh:0.8539 : 1
Giá phát hành:5,100
Giá thực hiện:50,000
Giá TH điều chỉnh:42,693
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành