Chứng quyền FPT/VCSC/M/Au/T/A1 (HOSE: CFPT2002)

CW FPT/VCSC/M/Au/T/A1

1,980

(%)

Mở cửa

Cao nhất

Thấp nhất

Cao nhất NY2,060

Thấp nhất NY1,950

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn149

Giá CK cơ sở54,700

Giá thực hiện58,000

Hòa vốn **61,960

S-X *-3,300

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2002: CFPT2001 CFPT1908 CVPB2003 CFPT1906 CFPT1905
Trending: VNM (31.937) - CTG (26.205) - HPG (24.879) - MBB (24.832) - ROS (24.683)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền FPT/VCSC/M/Au/T/A1

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
24/02/20201,980 (0.00%)
21/02/20201,980-80 (-3.88%)31,380
20/02/20202,06020 (+0.98%)15,150
19/02/20202,040 (0.00%)350
18/02/20202,04020 (+0.99%)23,310
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT19053,770 (0.00%)-30058,770SSI6 tháng
CFPT1906680 (0.00%)-2,30060,400HCM6 tháng
CFPT19082,230 (0.00%)70060,690MBS6 tháng
CFPT20011,160 (0.00%)-1,30061,800HCM6 tháng
CFPT20021,980 (0.00%)-3,30061,960VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20021,980 (0.00%)54,700-3,30061,9606 tháng
CVPB20038,400 (0.00%)28,8006,80030,4006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:22/01/2020
Ngày niêm yết:12/02/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:14/02/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:20/07/2020
Ngày đáo hạn:22/07/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,900
Giá thực hiện:58,000
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành