Chứng quyền FPT/VCSC/M/Au/T/A1 (HOSE: CFPT2002)

CW FPT/VCSC/M/Au/T/A1

1,720

100 (+6.17%)
26/05/2020 11:29

Mở cửa1,720

Cao nhất1,720

Thấp nhất1,720

Cao nhất NY2,500

Thấp nhất NY60

KLGD700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn57

Giá CK cơ sở48,550

Giá thực hiện58,000

Hòa vốn **61,440

S-X *-9,450

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2002: CFPT2001 CFPT1908 CFPT2003 CFPT2004 CFPT2005
Trending: HPG (68.867) - MWG (53.972) - VNM (52.923) - HVN (40.878) - FPT (38.058)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền FPT/VCSC/M/Au/T/A1

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
26/05/20201,720100 (+6.17%)700
25/05/20201,620-210 (-11.48%)5,850
22/05/20201,830-80 (-4.19%)8,770
21/05/20201,91060 (+3.24%)12,350
20/05/20201,850400 (+27.59%)21,770
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT19081,440-10 (-0.69%)45,610-5,45058,320MBS6 tháng
CFPT2001680 (0.00%)6,670-7,45059,400HCM6 tháng
CFPT20021,720100 (+6.17%)700-9,45061,440VCI6 tháng
CFPT200311,970180 (+1.53%)27,000-1,45061,970SSI7 tháng
CFPT20049,500110 (+1.17%)25,810-1,45059,500SSI4 tháng
CFPT20058,780270 (+3.17%)48,600-45057,780VND3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20021,720100 (+6.17%)70048,550-9,45061,4406 tháng
CVPB20032,900130 (+4.69%)5,45024,2002,20024,9006 tháng
CMBB20051,350-10 (-0.74%)36017,450-2,55021,3506 tháng
CMWG20062,380-490 (-17.07%)12,32086,000-24,000121,9006 tháng
CPNJ20031,750-30 (-1.69%)1,00064,300-10,70083,7506 tháng
CTCB20031,38030 (+2.22%)4,16021,100-3,90026,3806 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:22/01/2020
Ngày niêm yết:12/02/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:14/02/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:20/07/2020
Ngày đáo hạn:22/07/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,900
Giá thực hiện:58,000
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành