Chứng quyền FPT-HSC-MET02 (HOSE: CFPT2001)

CW FPT-HSC-MET02

1,160

-160 (-12.12%)
21/02/2020 15:00

Mở cửa1,240

Cao nhất1,260

Thấp nhất1,160

Cao nhất NY1,400

Thấp nhất NY780

KLGD25,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn119

Giá CK cơ sở54,700

Giá thực hiện56,000

Hòa vốn **61,800

S-X *-1,300

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2001: CFPT2002 CFPT1908 CFPT1905 CFPT1906 FPT
Trending: VNM (31.937) - CTG (26.205) - HPG (24.879) - MBB (24.832) - ROS (24.683)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền FPT-HSC-MET02

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
21/02/20201,160-160 (-12.12%)25,400
20/02/20201,32040 (+3.13%)1,510
19/02/20201,28030 (+2.40%)5,810
18/02/20201,250130 (+11.61%)5,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT19053,770-700 (-15.66%)90,830-30058,770SSI6 tháng
CFPT1906680-60 (-8.11%)120,490-2,30060,400HCM6 tháng
CFPT19082,230-150 (-6.30%)243,27070060,690MBS6 tháng
CFPT20011,160-160 (-12.12%)25,400-1,30061,800HCM6 tháng
CFPT20021,980-80 (-3.88%)31,380-3,30061,960VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT1906680-60 (-8.11%)120,49054,700-2,30060,4006 tháng
CMBB1905470-90 (-16.07%)435,39021,200-1,80023,9406 tháng
CMWG1907380-20 (-5%)270,830110,600-14,400128,8006 tháng
CVNM190417030 (+21.43%)47,870108,500-24,500134,7006 tháng
CVRE1902480-20 (-4%)106,42030,700-1,80034,4206 tháng
CFPT20011,160-160 (-12.12%)25,40054,700-1,30061,8006 tháng
CGMD2001240-20 (-7.69%)8,44019,850-5,15025,9606 tháng
CHPG20011,390-70 (-4.79%)56,88023,550-45026,7806 tháng
CMBB20011,350-160 (-10.60%)358,82021,20020023,7006 tháng
CMWG20011,270-20 (-1.55%)45,160110,600-4,400127,7006 tháng
CREE2001770-40 (-4.94%)24,78035,000-1,00039,8506 tháng
CTCB20011,460-60 (-3.95%)14,04023,10010025,9206 tháng
CVNM2001850110 (+14.86%)60,330108,500-10,483127,4156 tháng
CVPB20014,840150 (+3.20%)728,64028,8008,80029,6806 tháng
CVRE200296060 (+6.67%)1,04030,700-1,30035,8406 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:20/12/2019
Ngày niêm yết:20/01/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:18/06/2020
Ngày đáo hạn:22/06/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,600
Giá thực hiện:56,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành