Chứng quyền FPT-HSC-MET02 (HOSE: CFPT2001)

CW FPT-HSC-MET02

Ngừng giao dịch

90

-90 (-50%)
18/06/2020 15:00

Mở cửa150

Cao nhất150

Thấp nhất90

Cao nhất NY1,400

Thấp nhất NY20

KLGD123,250

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở46,600

Giá thực hiện56,000

Hòa vốn **48,200

S-X *-1,216

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (53.301) - VNM (44.297) - HSG (38.074) - MWG (33.029) - MBB (32.182)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền FPT-HSC-MET02

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT200312,150190 (+1.59%)31,8402,14660,850SSI7 tháng
CFPT20062,010140 (+7.49%)9,7407,64351,861HCM6 tháng
CFPT20071,800 (0.00%)37,0308,51051,402MBS4 tháng
CFPT20081,59020 (+1.27%)58,6904,10454,779HCM6 tháng
CFPT20092,550-10 (-0.39%)147,5304,30054,450MBS3.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20062,010140 (+7.49%)9,74051,1007,64351,8616 tháng
CHPG20094,630140 (+3.12%)65,19025,8007,37226,0126 tháng
CMBB20061,530100 (+6.99%)134,97019,2002,70019,5606 tháng
CMSN200545080 (+21.62%)10,02055,400-4,60062,2506 tháng
CMWG20081,820280 (+18.18%)78,520101,90016,900103,2006 tháng
CPNJ2005610130 (+27.08%)401,19063,4003,40066,1006 tháng
CREE20032,040-60 (-2.86%)142,92040,05010,05040,2006 tháng
CTCB20062,26020 (+0.89%)108,28022,3004,30022,5206 tháng
CVHM20031,05040 (+3.96%)174,13077,5007,50080,5006 tháng
CVJC2002380 (0.00%)30,950106,500-9,500119,8006 tháng
CVNM20052,900-40 (-1.36%)234,550129,20027,533130,2926 tháng
CVPB20071,130160 (+16.49%)619,51023,8001,30024,7606 tháng
CVRE20061,60070 (+4.58%)123,16029,1006,10029,4006 tháng
CFPT20081,59020 (+1.27%)58,69051,1004,10454,7796 tháng
CHPG20162,97060 (+2.06%)947,94025,800-1,70033,4406 tháng
CMBB20071,72030 (+1.78%)232,73019,2002,20020,4406 tháng
CMSN20061,25050 (+4.17%)111,15055,400-60062,2506 tháng
CMWG20102,420280 (+13.08%)159,020101,90019,900106,2006 tháng
CPNJ20061,010160 (+18.82%)155,63063,4004,40069,1006 tháng
CREE20052,270-30 (-1.30%)11,19040,0507,55041,5806 tháng
CTCB20071,90010 (+0.53%)9,64022,3002,30023,8006 tháng
CVHM2005910-20 (-2.15%)265,08077,500-1,50088,1006 tháng
CVNM20082,320-60 (-2.52%)65,310129,20015,200137,2006 tháng
CVPB20081,860170 (+10.06%)74,07023,8001,80025,7206 tháng
CVRE20081,27020 (+1.60%)3,42029,1003,10031,0806 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:20/12/2019
Ngày niêm yết:20/01/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:18/06/2020
Ngày đáo hạn:22/06/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.2693 : 1
Giá phát hành:1,600
Giá thực hiện:56,000
Giá TH điều chỉnh:47,816
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành