Chứng quyền FPT-HSC-MET02 (HOSE: CFPT2001)

CW FPT-HSC-MET02

680

(%)
26/05/2020 11:29

Mở cửa710

Cao nhất710

Thấp nhất660

Cao nhất NY1,400

Thấp nhất NY80

KLGD6,670

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn27

Giá CK cơ sở48,550

Giá thực hiện56,000

Hòa vốn **59,400

S-X *-7,450

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2001: CFPT2002 CFPT2005 CFPT1908 CHPG2001 CFPT2003
Trending: HPG (68.867) - MWG (53.972) - VNM (52.923) - HVN (40.878) - FPT (38.058)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền FPT-HSC-MET02

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
26/05/2020680 (0.00%)6,670
25/05/2020680-20 (-2.86%)257,800
22/05/2020700-100 (-12.50%)74,630
21/05/2020800 (0.00%)84,070
20/05/2020800-20 (-2.44%)32,830
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT19081,440-10 (-0.69%)45,610-5,45058,320MBS6 tháng
CFPT2001680 (0.00%)6,670-7,45059,400HCM6 tháng
CFPT20021,720100 (+6.17%)700-9,45061,440VCI6 tháng
CFPT200311,970180 (+1.53%)27,000-1,45061,970SSI7 tháng
CFPT20049,500110 (+1.17%)25,810-1,45059,500SSI4 tháng
CFPT20058,780270 (+3.17%)48,600-45057,780VND3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2001680 (0.00%)6,67048,550-7,45059,4006 tháng
CGMD200130 (0.00%)135,78020,000-5,00025,1206 tháng
CHPG20012,200210 (+10.55%)81,90027,9003,90028,4006 tháng
CMBB200111020 (+22.22%)79,69017,450-3,55021,2206 tháng
CMWG200130-10 (-25%)77,19086,000-29,000115,3006 tháng
CREE200121050 (+31.25%)551,07032,050-3,95037,0506 tháng
CTCB2001220 (0.00%)169,27021,100-1,90023,4406 tháng
CVNM2001560-10 (-1.75%)42,890117,700-1,283124,5386 tháng
CVPB20012,12020 (+0.95%)25,92024,2004,20024,2406 tháng
CVRE2002100 (0.00%)61,51026,350-5,65032,4006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:20/12/2019
Ngày niêm yết:20/01/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:18/06/2020
Ngày đáo hạn:22/06/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,600
Giá thực hiện:56,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành