Chứng quyền CFPT04MBS19CE (HOSE: CFPT1908)

CW CFPT04MBS19CE

2,380

30 (+1.28%)
20/02/2020 13:12

Mở cửa2,450

Cao nhất2,450

Thấp nhất2,360

Cao nhất NY3,650

Thấp nhất NY1,320

KLGD124,680

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,400,000

Số ngày đến hạn118

Giá CK cơ sở55,700

Giá thực hiện54,000

Hòa vốn **61,140

S-X *1,700

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT1908: CFPT1906 CFPT1905 CFPT2002 CFPT2001 FPT
Trending: VNM (30.048) - CTG (28.088) - MBB (26.544) - HPG (25.542) - ROS (25.360)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền CFPT04MBS19CE

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
20/02/20202,38030 (+1.28%)124,680
19/02/20202,35020 (+0.86%)123,500
18/02/20202,330200 (+9.39%)278,190
17/02/20202,130-10 (-0.47%)153,410
14/02/20202,140 (0.00%)155,270
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT19054,350-130 (-2.90%)19,36070059,350SSI6 tháng
CFPT1906750-30 (-3.85%)24,500-1,30060,750HCM6 tháng
CFPT19082,38030 (+1.28%)124,6801,70061,140MBS6 tháng
CFPT20011,260-20 (-1.56%)1,300-30062,300HCM6 tháng
CFPT20022,06020 (+0.98%)15,150-2,30062,120VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CGMD190115010 (+7.14%)6,60019,950-4,97925,3546 tháng
CVNM190531020 (+6.90%)20,100106,800-20,000129,9006 tháng
CFPT19082,38030 (+1.28%)124,68055,7001,70061,1406 tháng
CMSN1903210-20 (-8.70%)20,50050,800-4,90056,7503 tháng
CREE19051,50070 (+4.90%)71,53035,20060039,1006 tháng
CVHM19031,100-30 (-2.65%)75,46086,1001,60090,0003 tháng
CVRE190437040 (+12.12%)27,00030,500-2,00033,6103 tháng
CHDB20021,820-90 (-4.71%)52,74028,4002,40029,6403 tháng
CMWG20021,48040 (+2.78%)276,600110,600600124,8006 tháng
CMWG200386010 (+1.18%)93,350110,600-3,900123,1003 tháng
CPNJ20011,620-10 (-0.61%)189,50085,4001,90091,6003 tháng
CHPG200397040 (+4.30%)304,97023,5501,45025,0103 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:17/12/2019
Ngày niêm yết:31/12/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:03/01/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:15/06/2020
Ngày đáo hạn:17/06/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:3,150
Giá thực hiện:54,000
Khối lượng Niêm yết:2,400,000
Khối lượng lưu hành:2,400,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành