Chứng quyền CFPT04MBS19CE (HOSE: CFPT1908)

CW CFPT04MBS19CE

Ngừng giao dịch

300

-180 (-37.50%)
15/06/2020 15:00

Mở cửa480

Cao nhất480

Thấp nhất200

Cao nhất NY3,650

Thấp nhất NY30

KLGD51,970

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,400,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở46,000

Giá thực hiện54,000

Hòa vốn **54,900

S-X *-8,000

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT1908: CREE1905
Trending: HPG (50.612) - VNM (36.108) - FLC (28.578) - ITA (27.917) - MWG (26.210)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền CFPT04MBS19CE

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT2002300-150 (-33.33%)25,750-1,72450,036VCI6 tháng
CFPT20039,800-450 (-4.39%)39,0805,10751,061SSI7 tháng
CFPT20047,000-550 (-7.28%)49,5205,10748,670SSI4 tháng
CFPT20061,630-110 (-6.32%)15,1103,41451,346HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CMSN20041,200-50 (-4%)91,61056,9001,90061,0004 tháng
CPNJ2004330 (0.00%)173,16059,900-7,10068,6503 tháng
CTCB20041,930-70 (-3.50%)179,62020,4503,45020,8603 tháng
CVNM20032,560110 (+4.49%)92,380115,30022,517118,0524 tháng
CVPB20051,720-130 (-7.03%)94,67022,6503,15022,9403 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:17/12/2019
Ngày niêm yết:31/12/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:03/01/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:15/06/2020
Ngày đáo hạn:17/06/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:3,150
Giá thực hiện:54,000
Khối lượng Niêm yết:2,400,000
Khối lượng lưu hành:2,400,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành