Chứng quyền FPT-HSC-MET01 (HOSE: CFPT1906)

CW FPT-HSC-MET01

Ngừng giao dịch

10

(%)
06/04/2020 15:00

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,150

Thấp nhất NY10

KLGD394,790

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở47,500

Giá thực hiện57,000

Hòa vốn **57,050

S-X *-9,500

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (117.850) - FPT (116.552) - VIC (101.776) - VCB (87.275) - MBB (81.356)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251710-10 (-50%)98,100-31,689105,975SSI12 tháng
CFPT2518210 (0.00%)38,000-31,689107,696SSI15 tháng
CFPT252030 (0.00%)21,600-55,847130,492PHS12 tháng
CFPT252110-10 (-50%)308,400-47,038121,426PHS11 tháng
CFPT252440 (0.00%)-43,266118,455KIS10 tháng
CFPT252620-10 (-33.33%)195,900-39,913114,310MSVN9 tháng
CFPT2528550 (0.00%)24,800-16,95195,506VND11 tháng
CFPT2529850 (0.00%)163,000-31,599112,529VND17 tháng
CFPT2532240-10 (-4%)12,600-26,750103,800KAFI12 tháng
CFPT2533410 (0.00%)27,800-30,708109,778KAFI15 tháng
CFPT260120 (0.00%)16,100-23,45597,852TCX6 tháng
CFPT2602250-10 (-3.85%)200-24,441101,107TCX9 tháng
CFPT2603480-10 (-2.04%)10,000-26,414105,349TCX12 tháng
CFPT2604550-20 (-3.51%)40,500-20,496100,121LPBS12 tháng
CFPT260580-10 (-11.11%)270,500-14,57789,566VPX6 tháng
CFPT2606260 (0.00%)176,100-26,414103,179VPX9 tháng
CFPT260720-10 (-33.33%)124,000-17,53691,835SSI6 tháng
CFPT2608370 (0.00%)97,300-20,49696,521SSI9 tháng
CFPT260941010 (+2.50%)9,100-22,962103,633HCM12 tháng
CFPT2610630 (0.00%)734,600-9,64591,302ACBS10 tháng
CFPT2611780 (0.00%)200-6,80096,600PHS11 tháng
CFPT2612650 (0.00%)68,100-2,80091,950PHS10 tháng
CFPT261392020 (+2.22%)133,100-4,80088,200SSV6 tháng
CFPT26141,27070 (+5.83%)90,000-5,80092,700SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606980 (0.00%)1,115,80026,5001,50028,92012 tháng
CFPT260941010 (+2.50%)9,10074,200-22,962103,63312 tháng
CHPG26091,13010 (+0.89%)30,30023,600-50028,13512 tháng
CMBB2609510 (0.00%)106,70024,700-4,80031,54012 tháng
CMWG261072010 (+1.41%)20,60078,200-23,800107,76012 tháng
CSTB26062,580-300 (-10.42%)389,50070,6004,60078,90012 tháng
CTCB2606500 (0.00%)101,40030,950-7,73740,64612 tháng
CVNM260386030 (+3.61%)14,40058,900-5,10070,88012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:08/10/2019
Ngày niêm yết:23/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:25/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:06/04/2020
Ngày đáo hạn:08/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:57,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ