Chứng quyền FPT-HSC-MET01 (HOSE: CFPT1906)

CW FPT-HSC-MET01

420

-260 (-38.24%)
25/02/2020 10:37

Mở cửa440

Cao nhất440

Thấp nhất420

Cao nhất NY2,150

Thấp nhất NY320

KLGD12,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn43

Giá CK cơ sở52,400

Giá thực hiện57,000

Hòa vốn **59,100

S-X *-4,600

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT1906: CFPT1905 CFPT1908 CFPT2001 CFPT2002 CMBB1905
Trending: VNM (32.861) - CTG (26.858) - HPG (25.120) - MBB (24.801) - ROS (23.610)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền FPT-HSC-MET01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
25/02/2020420-260 (-38.24%)12,800
24/02/2020680 (0.00%)150,300
21/02/2020680-60 (-8.11%)120,490
20/02/2020740-40 (-5.13%)60,500
19/02/2020780-40 (-4.88%)37,240
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT19052,310-270 (-10.47%)38,760-2,60057,310SSI6 tháng
CFPT1906420-260 (-38.24%)12,800-4,60059,100HCM6 tháng
CFPT19081,690-60 (-3.43%)136,500-1,60059,070MBS6 tháng
CFPT2001880-130 (-12.87%)10,380-3,60060,400HCM6 tháng
CFPT20021,710-20 (-1.16%)200-5,60061,420VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT1906420-260 (-38.24%)12,80052,400-4,60059,1006 tháng
CMBB1905260-80 (-23.53%)42,10019,900-3,10023,5206 tháng
CMWG1907230-30 (-11.54%)92,500105,700-19,300127,3006 tháng
CVNM190415020 (+15.38%)10,370107,100-25,900134,5006 tháng
CVRE1902260210 (+420%)108,44028,900-3,60033,5406 tháng
CFPT2001880-130 (-12.87%)10,38052,400-3,60060,4006 tháng
CGMD2001140 (0.00%)6,00018,400-6,60025,5606 tháng
CHPG20011,170 (0.00%)41,03022,850-1,15026,3406 tháng
CMBB2001980-70 (-6.67%)134,52019,900-1,10022,9606 tháng
CMWG2001970-20 (-2.02%)58,060105,700-9,300124,7006 tháng
CREE2001600-30 (-4.76%)41,24033,650-2,35039,0006 tháng
CTCB2001920-60 (-6.12%)1,50021,350-1,65024,8406 tháng
CVNM200176010 (+1.33%)34,930107,100-11,883126,5226 tháng
CVPB20013,860-540 (-12.27%)38,33026,7506,75027,7206 tháng
CVRE2002620-340 (-35.42%)3,05028,900-3,10034,4806 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:08/10/2019
Ngày niêm yết:23/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:25/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:06/04/2020
Ngày đáo hạn:08/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:57,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành