Chứng quyền FPT/6.5M/SSI/C/EU/Cash-02 (HOSE: CFPT1905)

CW FPT/6.5M/SSI/C/EU/Cash-02

2,320

-260 (-10.08%)
25/02/2020 10:28

Mở cửa2,000

Cao nhất4,000

Thấp nhất2,000

Cao nhất NY11,500

Thấp nhất NY2,000

KLGD38,530

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn57

Giá CK cơ sở52,300

Giá thực hiện55,000

Hòa vốn **57,320

S-X *-2,700

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT1905: CFPT1906 CFPT1908 CFPT2001 CHPG1907 FPT
Trending: VNM (32.861) - CTG (26.858) - HPG (25.120) - MBB (24.801) - ROS (23.610)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền FPT/6.5M/SSI/C/EU/Cash-02

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
25/02/20202,320-260 (-10.08%)38,530
24/02/20202,580-1,190 (-31.56%)121,990
21/02/20203,770-700 (-15.66%)90,830
20/02/20204,470-10 (-0.22%)20,310
19/02/20204,480260 (+6.16%)62,650
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT19052,320-260 (-10.08%)38,530-2,70057,320SSI6 tháng
CFPT1906420-260 (-38.24%)12,800-4,70059,100HCM6 tháng
CFPT19081,690-60 (-3.43%)128,500-1,70059,070MBS6 tháng
CFPT2001880-130 (-12.87%)10,380-3,70060,400HCM6 tháng
CFPT20021,710-20 (-1.16%)200-5,70061,420VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CVJC19028,870-680 (-7.12%)27,890126,600-3,400138,8706 tháng
CFPT19052,320-260 (-10.08%)38,53052,300-2,70057,3206 tháng
CHPG19073,080-20 (-0.65%)40,06022,8501,85024,0806 tháng
CMBB190389090 (+11.25%)100,93019,900-2,10022,8906 tháng
CREE19031,880 (0.00%)33,750-2,25037,8806 tháng
CVHM19025,850-560 (-8.74%)5,25081,100-3,90090,8506 tháng
CVIC19025,210 (0.00%)106,400-8,600120,2106 tháng
CVNM19034,300230 (+5.65%)7,600107,200-12,800124,3006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:07/10/2019
Ngày niêm yết:22/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:24/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:20/04/2020
Ngày đáo hạn:22/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:9,900
Giá thực hiện:55,000
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành