Chứng quyền FPT/6.5M/SSI/C/EU/Cash-02 (HOSE: CFPT1905)

CW FPT/6.5M/SSI/C/EU/Cash-02

8,360

-340 (-3.91%)
20/11/2019 15:00

Mở cửa8,700

Cao nhất8,770

Thấp nhất8,360

Cao nhất NY11,500

Thấp nhất NY8,360

KLGD47,840

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn154

Giá CK cơ sở56,800

Giá thực hiện55,000

Hòa vốn **63,360

S-X *1,800

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT1905: CFPT1906 CFPT1903 CFPT1907 CFPT1904 CHPG1907
Trending: VNM (30.566) - FLC (22.140) - MWG (21.106) - HPG (20.917) - FPT (20.523)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền FPT/6.5M/SSI/C/EU/Cash-02

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
20/11/20198,360-340 (-3.91%)47,840
19/11/20198,700240 (+2.84%)43,780
18/11/20198,460-890 (-9.52%)30,420
15/11/20199,350-250 (-2.60%)65,900
14/11/20199,600-1,350 (-12.33%)33,230
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT190312,500-1,100 (-8.09%)40,94010,80058,500SSI6 tháng
CFPT19058,360-340 (-3.91%)47,8401,80063,360SSI6.5 tháng
CFPT19061,530-350 (-18.62%)96,010-20064,650HCM6 tháng
CFPT19072,700-600 (-18.18%)74,4203,80058,400VND3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT190312,500-1,100 (-8.09%)40,94056,80010,80058,5006 tháng
CHPG1905900-490 (-35.25%)239,99022,400-70024,0006 tháng
CMWG190427,930-2,070 (-6.90%)20,910117,10027,100117,9306 tháng
CREE19024,500 (0.00%)29,40037,7001,70040,5003.5 tháng
CVJC190229,840850 (+2.93%)23,910144,90014,900159,8406.5 tháng
CFPT19058,360-340 (-3.91%)47,84056,8001,80063,3606.5 tháng
CHPG19073,930-220 (-5.30%)43,20022,4001,40024,9306.5 tháng
CMBB19033,400-20 (-0.58%)35,40022,60060025,4006.5 tháng
CMBB19042,900250 (+9.43%)9,67022,60060024,9003.5 tháng
CREE19037,180500 (+7.49%)20,46037,7001,70043,1806.5 tháng
CVHM190220,000-500 (-2.44%)10,77096,20011,200105,0006.5 tháng
CVIC190217,990-590 (-3.18%)14,330116,0001,000132,9906.5 tháng
CVNM190321,000-500 (-2.33%)14,610124,0004,000141,0006.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6.5 tháng
Ngày phát hành:07/10/2019
Ngày niêm yết:22/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:24/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:20/04/2020
Ngày đáo hạn:22/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:9,900
Giá thực hiện:55,000
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành