Chứng quyền CFPT02MBS19CE (HOSE: CFPT1904)

CW CFPT02MBS19CE

2,840

10 (%)
19/09/2019 13:45

Mở cửa2,850

Cao nhất2,850

Thấp nhất2,800

Cao nhất NY3,000

Thấp nhất NY1,950

KLGD89,230

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn61

Giá CK cơ sở57,200

Giá thực hiện52,000

Hòa vốn **60,520

S-X *5,200

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT1904: CFPT1902 CFPT1903 CREE1901 CFPT1901 CMWG1904
Trending: MWG (27.038) - VNM (26.426) - HPG (24.446) - FPT (24.092) - MBB (22.460)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền CFPT02MBS19CE

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
19/09/20192,84010 (+0.35%)89,230
18/09/20192,830 (0.00%)162,630
17/09/20192,83010 (+0.35%)253,870
16/09/20192,820-40 (-1.40%)243,110
13/09/20192,860-20 (-0.69%)337,970
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT190212,06060 (+0.50%)12,46012,06556,969SSI3 tháng
CFPT190313,800-100 (-0.72%)35,33012,06558,676SSI6 tháng
CFPT19042,84010 (+0.35%)89,2305,20060,520MBS3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT19042,84010 (+0.35%)89,23057,2005,20060,5203 tháng
CREE19011,750-20 (-1.13%)85,01037,000-55042,8003 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:19/08/2019
Ngày niêm yết:04/09/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:06/09/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:15/11/2019
Ngày đáo hạn:19/11/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:52,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành