Chứng quyền CFPT02MBS19CE (HOSE: CFPT1904)
CW CFPT02MBS19CE
2,440
Mở cửa2,700
Cao nhất2,700
Thấp nhất2,200
Cao nhất NY3,020
Thấp nhất NY1,720
KLGD86,720
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở58,600
Giá thực hiện52,000
Hòa vốn **59,320
S-X *6,600
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2529 | 90 | -30 (-25%) | 48,000 | -38,701 | 95,540 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 10 | -10 (-50%) | 25,300 | -34,351 | 90,657 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 30 | -10 (-25%) | 39,000 | -37,902 | 94,421 | KAI | 15 tháng |
| CFPT2603 | 30 | -10 (-25%) | 4,600 | -35,293 | 91,762 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 70 | (0.00%) | 106,900 | -29,911 | 86,739 | LPS | 12 tháng |
| CFPT2609 | 70 | -10 (-12.50%) | 169,500 | -32,153 | 89,358 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 110 | -10 (-8.33%) | 739,100 | -20,044 | 77,428 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 270 | -30 (-10%) | 1,400 | -17,457 | 78,567 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 210 | (0.00%) | 69,900 | -13,819 | 74,412 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 20 | -30 (-60%) | 380,900 | -15,638 | 72,020 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 150 | -70 (-31.82%) | 91,600 | -16,548 | 74,112 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 340 | -30 (-8.11%) | 35,800 | -11,074 | 70,324 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 110 | 20 (+22.22%) | 100 | -18,781 | 76,581 | KIS | 5 tháng |
| CFPT2617 | 160 | -30 (-15.79%) | 1,500 | -21,711 | 80,239 | KIS | 7 tháng |
| CFPT2621 | 280 | -100 (-26.32%) | 754,900 | -7,909 | 65,636 | HCM | 6 tháng |
| CFPT2622 | 460 | -220 (-32.35%) | 399,600 | -9,273 | 68,819 | HCM | 9 tháng |
| CFPT2623 | 230 | -110 (-32.35%) | 245,000 | -7,545 | 66,255 | VND | 6 tháng |
| CFPT2624 | 500 | -30 (-5.66%) | 77,900 | -13,819 | 75,476 | VND | 12 tháng |
| CFPT2625 | 130 | -60 (-31.58%) | 169,800 | -11,091 | 68,474 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2626 | 320 | -30 (-8.57%) | 52,000 | -11,546 | 70,656 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2627 | 820 | -70 (-7.87%) | 400 | -6,272 | 69,929 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2628 | 520 | -40 (-7.14%) | 11,600 | -12,728 | 73,657 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2629 | 250 | -90 (-26.47%) | 1,044,600 | -18,366 | 75,703 | LPS | 9 tháng |
| CFPT2630 | 210 | -30 (-12.50%) | 391,800 | -12,910 | 70,065 | LPS | 6 tháng |
| CFPT2631 | 320 | -20 (-5.88%) | 116,000 | -9,273 | 68,965 | ACBS | 8 tháng |
| CFPT2632 | 230 | -60 (-20.69%) | 531,300 | -9,273 | 66,310 | SSI | 4 tháng |
| CFPT2633 | 710 | -110 (-13.41%) | 114,300 | -6,545 | 65,328 | SSI | 5 tháng |
| CFPT2634 | 560 | -70 (-11.11%) | 20,300 | -12,910 | 71,147 | SSI | 7 tháng |
| CFPT2635 | 450 | -30 (-6.25%) | 1,200 | -17,457 | 76,931 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 210 | -40 (-16%) | 802,800 | 20,350 | -3,150 | 24,130 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 1,100 | 100 (+10%) | 90,600 | 22,900 | 1,350 | 24,090 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 320 | -40 (-11.11%) | 22,000 | 20,400 | -4,600 | 25,960 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 180 | -40 (-18.18%) | 63,500 | 39,450 | -15,550 | 55,900 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 820 | -80 (-8.89%) | 150,000 | 74,600 | -12,050 | 93,110 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 90 | -20 (-18.18%) | 40,400 | 10,150 | -4,850 | 15,180 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 370 | -80 (-17.78%) | 8,100 | 65,800 | -14,200 | 81,850 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 280 | -10 (-3.45%) | 739,400 | 32,600 | -3,400 | 37,400 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 100 | -10 (-9.09%) | 400 | 11,650 | -3,475 | 15,293 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 900 | -150 (-14.29%) | 137,600 | 64,600 | -25,400 | 95,400 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 230 | -10 (-4.17%) | 122,400 | 13,900 | -2,083 | 16,403 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,810 | 150 (+5.64%) | 159,700 | 223,000 | -27,000 | 283,720 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 1,160 | 110 (+10.48%) | 23,100 | 24,250 | 1,248 | 25,762 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 3 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/08/2019 |
| Ngày niêm yết: | 04/09/2019 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 06/09/2019 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 15/11/2019 |
| Ngày đáo hạn: | 19/11/2019 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 52,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |