Chứng quyền FPT.VND.M.CA.T.2019.01 (HOSE: CFPT1901)

CW FPT.VND.M.CA.T.2019.01

4,200

-400 (-9%)
19/08/2019 10:51

Mở cửa4,600

Cao nhất4,600

Thấp nhất3,910

Cao nhất NY5,870

Thấp nhất NY1,750

KLGD37,400

NN mua2,870

NN bán110

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn23

Giá CK cơ sở51,800

Giá thực hiện45,000

Hòa vốn **53,400

S-X *6,800

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi
Mã xem cùng CFPT1901: CFPT1902 CFPT1903 CMWG1901 CMWG1902 CMWG1904
Trending: MWG (27.948) - HPG (26.811) - VNM (26.628) - FPT (20.762) - VGI (17.842)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền FPT.VND.M.CA.T.2019.01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
19/08/20194,200-400 (-8.70%)37,400
16/08/20194,600500 (+12.20%)431,530
15/08/20194,100-10 (-0.24%)77,320
14/08/20194,110300 (+7.87%)175,140
13/08/20193,81060 (+1.60%)175,010
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT19014,200-400 (-8.70%)37,4006,80053,400VND3 tháng
CFPT19028,500-1,490 (-14.91%)22,4805,80054,500SSI3 tháng
CFPT190311,700-800 (-6.40%)10,8405,80057,700SSI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT19014,200-400 (-8.70%)37,40051,8006,80053,4003 tháng
CMWG19028,190-1,310 (-13.79%)1,480116,90026,900122,7606 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:12/06/2019
Ngày niêm yết:26/06/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:28/06/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:09/09/2019
Ngày đáo hạn:11/09/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá thực hiện:45,000
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành