Chứng quyền.EIB.KIS.M.CA.T.01 (HOSE: CEIB2001)

CW.EIB.KIS.M.CA.T.01

1,250

-100 (-7.41%)
25/02/2021 10:06

Mở cửa1,400

Cao nhất1,400

Thấp nhất1,230

Cao nhất NY2,080

Thấp nhất NY1,100

KLGD10,700

NN mua10

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn39

Giá CK cơ sở18,000

Giá thực hiện18,818

Hòa vốn **31,318

S-X *-818

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CEIB2001: CFPT2011 CFPT2010 CFPT2012 CFPT2013 CHDB2101
Trending: HPG (85.011) - MBB (71.185) - TCB (57.886) - VNM (48.772) - ACB (44.459)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.EIB.KIS.M.CA.T.01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
25/02/20211,250-100 (-7.41%)9,300
24/02/20211,350-70 (-4.93%)23,300
23/02/20211,420-10 (-0.70%)18,900
22/02/20211,43010 (+0.70%)59,900
19/02/20211,42060 (+4.41%)68,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (EIB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CEIB20011,250-100 (-7.41%)10,700-81831,318KIS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG20105,320220 (+4.31%)436,10044,20017,09144,53810 tháng
CSTB20062,850-210 (-6.86%)11,60018,4005,51218,58810 tháng
CVRE20071,030-30 (-2.83%)106,60033,85051738,48310 tháng
CVNM2007600 (0.00%)17,700105,700-7,247117,8269 tháng
CNVL20024,30030 (+0.70%)8,30080,60021,39580,4599 tháng
CHDB20072,940-10 (-0.34%)50,90025,4508,59525,7779 tháng
CMSN20073,900-240 (-5.80%)7,10091,00034,80594,7339 tháng
CSBT20073,56010 (+0.28%)57,30022,0506,55422,3929 tháng
CSTB20073,90020 (+0.52%)32,20018,4007,40118,79910 tháng
CVHM20061,280-20 (-1.54%)108,700102,50017,612110,4889 tháng
CVIC20041,150-50 (-4.17%)17,300108,8008,801122,9999 tháng
CVJC20041,20020 (+1.69%)3,900132,30016,789139,5119 tháng
CVRE20091,310-40 (-2.96%)187,00033,8502,85137,54910 tháng
CHPG20184,000100 (+2.56%)121,00044,20014,20145,9999 tháng
CMSN20093,930-10 (-0.25%)3,40091,00029,735100,1009 tháng
CNVL20032,23010 (+0.45%)36,20080,60017,35285,2939 tháng
CSTB20103,510-50 (-1.40%)43,00018,4006,40119,0199 tháng
CVHM20082,500-20 (-0.79%)237,300102,50013,612113,8889 tháng
CVIC20051,890-50 (-2.58%)24,700108,8001,932125,7689 tháng
CVJC20061,54020 (+1.32%)28,800132,30021,189141,9119 tháng
CVNM20111,520-10 (-0.65%)81,100105,700-26,413162,2359 tháng
CVRE20111,66010 (+0.61%)155,90033,8501,96238,5289 tháng
CKDH20012,15020 (+0.94%)45,10032,5006,27834,8227 tháng
CKDH20022,44040 (+1.67%)26,60032,5005,16737,09310 tháng
CTCH20011,77010 (+0.57%)146,20022,250-7729,2337 tháng
CTCH20032,11040 (+1.93%)27,00022,250-1,16131,64410 tháng
CHDB20082,020-110 (-5.16%)24,20025,4505,05326,7636 tháng
CMSN2014500-120 (-19.35%)142,60091,0004,16291,7794 tháng
CSTB20152,270-30 (-1.30%)73,90018,4004,42118,5194 tháng
CSTB20162,980130 (+4.56%)39,00018,4004,25920,1016 tháng
CVIC2007130-10 (-7.14%)168,500108,800-2,422113,8224 tháng
CVNM2016100-40 (-28.57%)190,200105,700-6,651114,3324 tháng
CEIB20011,250-100 (-7.41%)10,70018,000-81831,3184 tháng
CVPB20172,300150 (+6.98%)20039,5008,50153,9994 tháng
CHDB21012,160100 (+4.85%)21,60025,450-4,43840,6889 tháng
CHPG21013,930 (0.00%)3,00044,200-2,68862,6089 tháng
CKDH21011,930-70 (-3.50%)18,80032,500-83342,9839 tháng
CMSN21012,02010 (+0.50%)11,80091,000-8,999140,3999 tháng
CMSN21021,960-150 (-7.11%)5,70091,000-20,111150,3119 tháng
CNVL21012,000 (0.00%)7,00080,6003,492108,7429 tháng
CSBT21011,90040 (+2.15%)28,80022,050-2,61634,1669 tháng
CSTB21012,670-10 (-0.37%)42,40018,400-3,59927,3399 tháng
CTCH21012,650 (0.00%)22,250-2,41635,2669 tháng
CVHM21012,40080 (+3.45%)5,700102,500-4,388145,2889 tháng
CVIC21012,000-40 (-1.96%)15,000108,800-18,088166,8889 tháng
CVNM21012,16090 (+4.35%)44,600105,700-21,188170,0889 tháng
CVRE21012,280-120 (-5%)11,80033,850-71743,6879 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:EIB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam (HOSE: EIB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:04/12/2020
Ngày niêm yết:22/12/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:24/12/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:01/04/2021
Ngày đáo hạn:05/04/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:18,818
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.