Chứng quyền.DGC.KIS.M.CA.T.01 (HOSE: CDGC2601)

CW.DGC.KIS.M.CA.T.01

1,060

-150 (-12.40%)
09/03/2026 09:39

Mở cửa1,250

Cao nhất1,280

Thấp nhất1,060

Cao nhất NY1,460

Thấp nhất NY1,000

KLGD28,300

NN mua4,000

NN bán22,100

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn164

Giá CK cơ sở73,600

Giá thực hiện76,868

Hòa vốn **93,828

S-X *-3,268

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CDGC2601: CDGC2501 CMSN2608 CVIC2513 DCM DGC
Trending: HPG (194.969) - FPT (170.427) - BSR (157.000) - MBB (129.451) - VCB (125.733)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
09/03/20261,060-150 (-12.40%)28,300
06/03/20261,21010 (+0.83%)234,800
05/03/20261,200 (0.00%)5,300
04/03/20261,200-110 (-8.40%)68,700
03/03/20261,310-90 (-6.43%)40,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (DGC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CDGC250130010 (+3.45%)47,300-30,833107,020VCI6 tháng
CDGC26011,060-150 (-12.40%)28,300-3,26893,828KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2527240-200 (-45.45%)30,00025,350-2,09428,40410 tháng
CLPB2508530 (0.00%)40,4001,71242,9289 tháng
CMSN2518400 (0.00%)68,200-21,79993,99910 tháng
CSHB2509990-590 (-37.34%)15,00014,35088015,2229 tháng
CSHB25101,150-570 (-33.14%)6,50014,35068415,70210 tháng
CSSB2507120 (0.00%)16,200-4,79921,4799 tháng
CSSB250840-110 (-73.33%)60016,200-5,46621,82610 tháng
CSTB2523720-350 (-32.71%)25,50060,8003,93262,62810 tháng
CVHM25181,500 (0.00%)88,400-2,599102,99910 tháng
CVIC251123,580-1,920 (-7.53%)100146,20089,211151,31010 tháng
CVNM251860-100 (-62.50%)1,60058,200-6,91265,6869 tháng
CVNM2519330-100 (-23.26%)1,00058,200-7,76169,11610 tháng
CVPB2519790-460 (-36.80%)3,40024,8002,91225,0489 tháng
CVPB25201,310 (0.00%)24,8002,57827,46210 tháng
CVRE2518400-300 (-42.86%)40024,450-4,54930,59910 tháng
CVRE2519970 (0.00%)24,450-5,54933,87911 tháng
CFPT252380 (0.00%)2,00075,900-40,686118,5657 tháng
CFPT2524210-50 (-19.23%)4,50075,900-41,566122,66210 tháng
CHPG2534350-160 (-31.37%)18,10025,350-5,76132,51110 tháng
CLPB250944040 (+10%)4,40040,400-15,93359,85310 tháng
CMSN2520160-100 (-38.46%)3,40068,200-28,91198,71110 tháng
CSHB251330 (0.00%)20014,350-6,21720,6277 tháng
CSHB2514500 (0.00%)14,350-6,32821,67810 tháng
CSSB2509150 (0.00%)16,200-10,25627,05610 tháng
CSTB2527910-470 (-34.06%)8,40060,800-5,75571,10510 tháng
CTCB251650-10 (-16.67%)20029,250-15,95245,4457 tháng
CTCB2517180 (0.00%)29,250-16,33246,45810 tháng
CTPB250920 (0.00%)15,700-8,89124,6297 tháng
CTPB2510390 (0.00%)15,700-8,98625,43010 tháng
CVHM2521450-470 (-51.09%)3,60088,400-27,278119,2789 tháng
CVHM2522500-400 (-44.44%)2,60088,400-29,288121,68810 tháng
CVIC251316,740 (0.00%)146,20072,701157,2009 tháng
CVIC251416,610-2,180 (-11.60%)400146,20071,756157,49410 tháng
CVJC25061,020-480 (-32%)15,400145,500-22,299177,99910 tháng
CVNM2521360-180 (-33.33%)80058,200-9,10070,74110 tháng
CVPB2524360 (0.00%)24,800-18,31144,55110 tháng
CVRE2523130-30 (-18.75%)1,90024,450-10,54935,5197 tháng
CVRE2524250-150 (-37.50%)2,50024,450-11,43836,88810 tháng
CDGC26011,060-150 (-12.40%)28,30073,600-3,26893,8287 tháng
CHPG2611250-110 (-30.56%)2,90025,350-6,64932,9994 tháng
CHPG2612530-150 (-22.06%)20025,350-7,64935,1197 tháng
CMSN2607130-30 (-18.75%)1,20068,200-26,36795,8674 tháng
CMSN2608670 (0.00%)68,200-27,799102,6997 tháng
CSHB2604350 (0.00%)14,350-5,04920,0994 tháng
CSHB2605900 (0.00%)14,350-5,44921,5997 tháng
CSSB2601210 (0.00%)2,00016,200-4,91121,9514 tháng
CSSB2602490 (0.00%)16,200-5,19923,3597 tháng
CSTB2607730-200 (-21.51%)1,10060,800-9,08875,7287 tháng
CTPB2604460-210 (-31.34%)25,10015,700-4,98821,6087 tháng
CVHM2608500-90 (-15.25%)40088,400-60,488154,8887 tháng
CVIC26011,200-440 (-26.83%)700146,200-45,618215,8187 tháng
CVJC2601320-100 (-23.81%)14,500145,500-74,499226,3997 tháng
CVNM2604250-80 (-24.24%)7,20058,200-25,77986,4797 tháng
CVPB2607390 (0.00%)24,800-9,76736,1277 tháng
CVRE2602420-160 (-27.59%)3,50024,450-13,93840,0687 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:DGC
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang (HOSE: DGC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:20/01/2026
Ngày niêm yết:11/02/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:13/02/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:18/08/2026
Ngày đáo hạn:20/08/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:16 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:76,868
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ