Chứng quyền DGC/VIETCAP/M/Au/T/A1 (HOSE: CDGC2501)
CW.DGC/VIETCAP/M/Au/T/A1
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,190
Thấp nhất NY10
KLGD598,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở48,500
Giá thực hiện109,000
Hòa vốn **104,519
S-X *-55,933
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (DGC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CDGC2601 | 10 | (0.00%) | 1,300 | -32,968 | 77,028 | KIS | 7 tháng |
| CK cơ sở: | DGC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang (HOSE: DGC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/11/2025 |
| Ngày niêm yết: | 18/12/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/12/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 26/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 9 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 8.6229 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 109,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 104,433 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |