Chứng quyền.CTD.KIS.M.CA.T.01 (HOSE: CCTD2001)

CW.CTD.KIS.M.CA.T.01

820

20 (+2.50%)
28/10/2020 11:29

Mở cửa1,030

Cao nhất1,030

Thấp nhất820

Cao nhất NY2,620

Thấp nhất NY670

KLGD1,890

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn49

Giá CK cơ sở56,500

Giá thực hiện80,888

Hòa vốn **89,088

S-X *-24,388

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CCTD2001: CHPG2002 CTD CVHM2006 CVRE2011 ROS
Trending: HPG (66.383) - VNM (52.156) - TCB (50.137) - MBB (41.089) - CTG (36.224)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.CTD.KIS.M.CA.T.01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
28/10/202082020 (+2.50%)1,890
27/10/2020800-230 (-22.33%)7,190
26/10/20201,030-50 (-4.63%)6,550
23/10/20201,080100 (+10.20%)12,100
22/10/2020980-70 (-6.67%)4,230
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (CTD)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CCTD200182020 (+2.50%)1,890-24,38889,088KIS8 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CNVL20011,990 (0.00%)62,000-3,88873,84811 tháng
CDPM20023,950 (0.00%)16,3501,09819,20211 tháng
CHDB20031,100-160 (-12.70%)100,19024,200-7,92334,32311 tháng
CHPG20024,090-270 (-6.19%)229,43031,2001,20138,17911 tháng
CMSN20014,400220 (+5.26%)47,60086,90021,11187,78911 tháng
CSBT2001500-30 (-5.66%)3,15014,600-6,51121,61111 tháng
CSTB20021,770-190 (-9.69%)210,34013,3001,41213,65811 tháng
CVHM2001610-90 (-12.86%)2,80077,100-17,46797,61711 tháng
CVIC2001590-100 (-14.49%)160,170106,300-20,168129,41811 tháng
CVJC2001160 (0.00%)3,080105,000-68,137174,73711 tháng
CVNM20021,080-230 (-17.56%)219,870108,000-33,111146,51111 tháng
CVRE2003180-40 (-18.18%)38,18026,350-11,64938,35911 tháng
CCTD200182020 (+2.50%)1,89056,500-24,38889,0888 tháng
CROS2002140 (0.00%)54,8402,210-5,0177,3678 tháng
CHPG20102,090-90 (-4.13%)429,81031,200-1,90041,46010 tháng
CSTB2005720-100 (-12.20%)65,62013,3001,48913,2515 tháng
CSTB20061,200-100 (-7.69%)36,86013,30041215,28810 tháng
CVRE2007440-60 (-12%)364,18026,350-6,98335,53310 tháng
CVNM20071,400-160 (-10.26%)5,690108,000-30,888152,8889 tháng
CNVL20022,050-20 (-0.97%)12,00062,0002,11170,1399 tháng
CHDB20071,430 (0.00%)100,16024,200-3,57234,9229 tháng
CMSN20073,330120 (+3.74%)2,00086,90030,03290,1689 tháng
CSBT20071,180-40 (-3.28%)8,12014,600-1,39918,3599 tháng
CSTB20071,680-100 (-5.62%)179,32013,3002,30114,35910 tháng
CVHM2006590-70 (-10.61%)355,10077,100-7,78896,6889 tháng
CVIC2004970-50 (-4.90%)449,970106,3006,301119,3999 tháng
CVJC2004570 (0.00%)300,510105,000-10,511126,9119 tháng
CVRE2009650-90 (-12.16%)333,78026,350-4,64934,24910 tháng
CHPG20171,250-130 (-9.42%)300,95031,2002,31233,8886 tháng
CHPG20181,580-10 (-0.63%)574,13031,2001,20136,3199 tháng
CMSN20093,020150 (+5.23%)16,25086,90024,90192,1999 tháng
CVRE2010650-30 (-4.41%)137,50026,350-3,64932,5996 tháng
CNVL20031,15020 (+1.77%)67,31062,000-1,97975,4799 tháng
CSTB20101,570-30 (-1.88%)207,97013,3001,30115,1399 tháng
CVHM2008900-60 (-6.25%)609,73077,100-11,78897,8889 tháng
CVIC20051,96060 (+3.16%)290,550106,300-568126,4689 tháng
CVJC2006770-10 (-1.28%)738,190105,000-6,111126,5119 tháng
CVNM20111,090-60 (-5.22%)604,300108,000-25,333155,1339 tháng
CVRE2011780-50 (-6.02%)106,58026,350-5,53835,0089 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:CTD
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Xây dựng Coteccons (HOSE: CTD)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:16/04/2020
Ngày niêm yết:07/05/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:11/05/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:14/12/2020
Ngày đáo hạn:16/12/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,540
Giá thực hiện:80,888
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành