Chứng quyền ACB/VIETCAP/M/Au/T/7M/A6 (HOSE: CACB2624)

CW.ACB/VIETCAP/M/Au/T/7M/A6

510

-10 (-1.92%)
16/10/2026 14:59

Mở cửa310

Cao nhất510

Thấp nhất310

Cao nhất NY530

Thấp nhất NY10

KLGD1,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,600,000

Số ngày đến hạn165

Giá CK cơ sở20,600

Giá thực hiện25,300

Hòa vốn **26,320

S-X *-4,700

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2624: CSHB2621 CACB2620 CACB2622 CTCB2619 CVRE2612
Trending: PNJ (173.770) - FPT (108.183) - HPG (102.718) - SHB (89.416) - VCB (82.900)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
16/10/2026510-10 (-1.92%)1,000
15/10/202652020 (+4%)5,500
14/10/2026500100 (+25%)1,000
13/10/2026400-110 (-21.57%)2,200
12/10/202651040 (+8.51%)3,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB2515250-10 (-3.85%)35,600-6,82027,851VND17 tháng
CACB251710010 (+11.11%)181,800-4,40625,351KAI15 tháng
CACB2603320-140 (-30.43%)13,600-1,81922,971TCX12 tháng
CACB2604330-10 (-2.94%)324,400-1,81922,988LPS12 tháng
CACB2606340 (0.00%)85,100-95722,729HCM12 tháng
CACB260781040 (+5.19%)42,000-78422,781SSV9 tháng
CACB2608260-20 (-7.14%)184,700-52521,574SSV6 tháng
CACB260910-10 (-50%)6,700-4,30924,952KIS5 tháng
CACB261015010 (+7.14%)1,500-5,36426,611KIS7 tháng
CACB261433040 (+13.79%)64,400-2,40023,330HCM6 tháng
CACB26151,04020 (+1.96%)33,600-1,30023,980VND10 tháng
CACB2616240 (0.00%)3,700-2,90024,220MBS6 tháng
CACB2617290 (0.00%)200-2,40023,580SSV6 tháng
CACB2618540 (0.00%)2,000-2,90024,580SSV9 tháng
CACB2619760-10 (-1.30%)161,900-40022,520LPS6 tháng
CACB262033010 (+3.13%)1,100-4,40025,990LPS9 tháng
CACB2621240 (0.00%)25,700-2,40023,480SSI4 tháng
CACB2622810 (0.00%)2,000-40022,620SSI5 tháng
CACB2623480 (0.00%)1,600-3,40024,960SSI7 tháng
CACB2624510-10 (-1.92%)1,000-4,70026,320VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2624510-10 (-1.92%)1,00020,600-4,70026,3207 tháng
CFPT263549010 (+2.08%)2,50058,200-15,45777,2227 tháng
CHPG2641560-20 (-3.45%)3,20020,900-4,70026,7207 tháng
CMBB2623520-40 (-7.14%)2,60019,850-3,85024,7407 tháng
CMSN2630890-90 (-9.18%)1,20071,400-9,60086,3407 tháng
CMWG2629820 (0.00%)1,20073,900-12,94292,5077 tháng
CSHB2621750130 (+20.97%)6,20010,650-3,05014,4507 tháng
CSTB263060010 (+1.69%)6,90062,800-25,30089,9007 tháng
CTCB262369040 (+6.15%)5,90033,200-6,30041,5707 tháng
CVNM262349030 (+6.52%)5,50057,800-12,20072,4507 tháng
CVPB26291,85020 (+1.09%)2,20024,500-56427,9997 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:31/08/2026
Ngày niêm yết:30/09/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:02/10/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:29/03/2027
Ngày đáo hạn:31/03/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:25,300
Khối lượng Niêm yết:6,600,000
Khối lượng lưu hành:6,600,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User