Chứng quyền ACB.9M.SSV.C.EU.Cash.26.02 (HOSE: CACB2618)

CW.ACB.9M.SSV.C.EU.Cash.26.02

1,030

-40 (-3.74%)
14/09/2026 14:59

Mở cửa1,050

Cao nhất1,050

Thấp nhất1,030

Cao nhất NY2,190

Thấp nhất NY880

KLGD300

NN mua-

NN bán300

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn199

Giá CK cơ sở22,050

Giá thực hiện23,500

Hòa vốn **25,560

S-X *-1,450

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2618: CACB2613 CVPB2622 CACB2511 CACB2608 CACB2609
Trending: HPG (95.831) - VCB (88.520) - VIC (87.085) - FPT (81.774)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
14/09/20261,030-40 (-3.74%)300
11/09/20261,070-70 (-6.14%)133,200
10/09/20261,140-60 (-5%)2,400
09/09/20261,20090 (+8.11%)90,300
08/09/20261,110-10 (-0.89%)8,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25111,290-50 (-3.73%)385,7002,21822,057SSI15 tháng
CACB2515560-40 (-6.67%)72,100-5,37028,386VND17 tháng
CACB2516140 (0.00%)6,500-2,52525,057KAI12 tháng
CACB2517270-20 (-6.90%)3,600-2,95625,937KAI15 tháng
CACB2602320-40 (-11.11%)5,300-36922,971TCX9 tháng
CACB2603880-50 (-5.38%)5,700-36923,936TCX12 tháng
CACB2604810-20 (-2.41%)231,600-36923,816LPS12 tháng
CACB2606600-40 (-6.25%)424,90049323,626HCM12 tháng
CACB26071,570-20 (-1.26%)18,50066624,092SSV9 tháng
CACB2608990-70 (-6.60%)64,70092522,833SSV6 tháng
CACB2609130-60 (-31.58%)1,700-2,85925,469KIS5 tháng
CACB2610200-10 (-4.76%)4,300-3,91426,826KIS7 tháng
CACB26141,25020 (+1.63%)121,600-95024,250HCM6 tháng
CACB26151,610-10 (-0.62%)73,10015025,120VND10 tháng
CACB2616490-20 (-3.92%)105,900-1,45024,970MBS6 tháng
CACB2617880 (0.00%)-95024,760SSV6 tháng
CACB26181,030-40 (-3.74%)300-1,45025,560SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSV)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2610790390 (+97.50%)10020,900-5,43229,15212 tháng
CACB26071,570-20 (-1.26%)18,50022,05066624,0929 tháng
CACB2608990-70 (-6.60%)64,70022,05092522,8336 tháng
CFPT2613280-40 (-12.50%)170,00072,400-6,60081,8006 tháng
CFPT2614590-80 (-11.94%)15,90072,400-7,60085,9009 tháng
CHDB2604530-10 (-1.85%)155,30026,800-50028,8906 tháng
CHDB260586020 (+2.38%)16,10026,800-1,00030,3809 tháng
CHPG2614140-10 (-6.67%)135,70020,900-4,53925,9396 tháng
CHPG2615310-10 (-3.13%)2,30020,900-4,98526,9929 tháng
CMSN2610130-30 (-18.75%)70066,600-13,40081,3006 tháng
CSHB2607230-40 (-14.81%)122,70011,400-4,10015,9609 tháng
CSHB260870-10 (-12.50%)92,50011,400-3,90015,4406 tháng
CSTB26093,060-360 (-10.53%)18,50076,40010,40078,2406 tháng
CVNM2607350-30 (-7.89%)1,019,10059,300-78663,4786 tháng
CVPB2610370 (0.00%)14,10027,200-1,29429,9486 tháng
CACB2617880 (0.00%)22,050-95024,7606 tháng
CACB26181,030-40 (-3.74%)30022,050-1,45025,5609 tháng
CFPT2625620-80 (-11.43%)12,10072,400-1,60080,2006 tháng
CFPT2626940-20 (-2.08%)25,90072,400-2,10083,9009 tháng
CHDB2611820-170 (-17.17%)80026,800-20029,4606 tháng
CHPG2631190-50 (-20.83%)212,60020,900-3,60025,2606 tháng
CHPG2632340-50 (-12.82%)4,90020,900-4,10026,3609 tháng
CLPB260832070 (+28%)11,10046,000-14,00061,2806 tháng
CMSN2621260-60 (-18.75%)152,90066,600-9,40078,6006 tháng
CSHB2616160-30 (-15.79%)331,00011,400-3,60015,3206 tháng
CSHB2617310-40 (-11.43%)2,60011,400-4,10016,1209 tháng
CSTB26251,650-240 (-12.70%)16,00076,400-3,60086,6006 tháng
CTPB2610150-10 (-6.25%)129,50014,000-4,00018,3006 tháng
CVNM2616450-120 (-21.05%)181,10059,300-70064,5006 tháng
CVPB2620530-20 (-3.64%)3,20027,200-80030,1206 tháng
CVPB2621900-20 (-2.17%)5,00027,200-80031,6009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:02/07/2026
Ngày niêm yết:24/07/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:28/07/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:31/03/2027
Ngày đáo hạn:02/04/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:23,500
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User