Chứng quyền ACB.6M.SSV.C.EU.Cash.26.02 (HOSE: CACB2617)

CW.ACB.6M.SSV.C.EU.Cash.26.02

800

-80 (-9.09%)
15/09/2026 14:56

Mở cửa770

Cao nhất800

Thấp nhất770

Cao nhất NY1,700

Thấp nhất NY300

KLGD197,500

NN mua-

NN bán197,500

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn111

Giá CK cơ sở22,100

Giá thực hiện23,000

Hòa vốn **24,600

S-X *-900

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2617: CACB2511 CHPG2617 CLPB2604 CLPB2610 CMBB2617
Trending: HPG (95.831) - VCB (88.520) - VIC (87.085) - FPT (81.774)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
15/09/2026800-80 (-9.09%)197,500
14/09/2026880 (0.00%)
11/09/2026880 (0.00%)
10/09/202688030 (+3.53%)1,000
09/09/2026850 (0.00%)
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25111,260-30 (-2.33%)261,3002,26822,005SSI15 tháng
CACB2515550-10 (-1.79%)82,800-5,32028,368VND17 tháng
CACB251616020 (+14.29%)4,300-2,47525,126KAI12 tháng
CACB2517270 (0.00%)100-2,90625,937KAI15 tháng
CACB260270-250 (-78.13%)4,800-31922,540TCX9 tháng
CACB260392040 (+4.55%)18,200-31924,005TCX12 tháng
CACB260484030 (+3.70%)209,300-31923,867LPS12 tháng
CACB260665050 (+8.33%)484,30054323,798HCM12 tháng
CACB26071,60030 (+1.91%)6,90071624,143SSV9 tháng
CACB26081,03040 (+4.04%)13,00097522,902SSV6 tháng
CACB2609130 (0.00%)4,700-2,80925,469KIS5 tháng
CACB261022020 (+10%)25,900-3,86426,912KIS7 tháng
CACB26141,220-30 (-2.40%)74,800-90024,220HCM6 tháng
CACB26151,64030 (+1.86%)51,40020025,180VND10 tháng
CACB261650010 (+2.04%)100,900-1,40025,000MBS6 tháng
CACB2617800-80 (-9.09%)197,500-90024,600SSV6 tháng
CACB26181,06030 (+2.91%)5,200-1,40025,620SSV9 tháng
CACB26191,670-150 (-8.24%)3,2001,10024,340LPS6 tháng
CACB26201,070-160 (-13.01%)9,300-2,90028,210LPS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSV)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2610560-230 (-29.11%)7,80021,200-5,13228,33112 tháng
CACB26071,60030 (+1.91%)6,90022,10071624,1439 tháng
CACB26081,03040 (+4.04%)13,00022,10097522,9026 tháng
CFPT261330020 (+7.14%)164,20072,700-6,30082,0006 tháng
CFPT2614590 (0.00%)5,30072,700-7,30085,9009 tháng
CHDB260454010 (+1.89%)188,40027,100-20028,9206 tháng
CHDB2605860 (0.00%)27,100-70030,3809 tháng
CHPG2614140 (0.00%)430,10021,200-4,23925,9396 tháng
CHPG261532010 (+3.23%)3,90021,200-4,68527,0289 tháng
CMSN261015020 (+15.38%)40067,400-12,60081,5006 tháng
CSHB260724010 (+4.35%)110,00011,550-3,95015,9809 tháng
CSHB26088010 (+14.29%)20011,550-3,75015,4606 tháng
CSTB26093,030-30 (-0.98%)6,70076,00010,00078,1206 tháng
CVNM260736010 (+2.86%)50,60059,700-38663,5756 tháng
CVPB2610370 (0.00%)77,10027,650-84429,9486 tháng
CACB2617800-80 (-9.09%)197,50022,100-90024,6006 tháng
CACB26181,06030 (+2.91%)5,20022,100-1,40025,6209 tháng
CFPT262565030 (+4.84%)19,60072,700-1,30080,5006 tháng
CFPT2626940 (0.00%)72,700-1,80083,9009 tháng
CHDB261191090 (+10.98%)8,40027,10010029,7306 tháng
CHPG2631190 (0.00%)211,30021,200-3,30025,2606 tháng
CHPG2632340 (0.00%)32,30021,200-3,80026,3609 tháng
CLPB260835030 (+9.38%)87,10047,500-12,50061,4006 tháng
CMSN262131050 (+19.23%)25,70067,400-8,60079,1006 tháng
CSHB261617010 (+6.25%)239,30011,550-3,45015,3406 tháng
CSHB261732010 (+3.23%)2,40011,550-3,95016,1409 tháng
CSTB26251,630-20 (-1.21%)6,10076,000-4,00086,5206 tháng
CTPB261016010 (+6.67%)128,20014,150-3,85018,3206 tháng
CVNM261649040 (+8.89%)92,30059,700-30064,9006 tháng
CVPB262060070 (+13.21%)11,80027,650-35030,4006 tháng
CVPB262194040 (+4.44%)50027,650-35031,7609 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:02/07/2026
Ngày niêm yết:24/07/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:28/07/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:31/12/2026
Ngày đáo hạn:04/01/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:23,000
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User