Chứng quyền ACB.6M.SSV.C.EU.Cash.26.02 (HOSE: CACB2617)
CW.ACB.6M.SSV.C.EU.Cash.26.02
800
Mở cửa770
Cao nhất800
Thấp nhất770
Cao nhất NY1,700
Thấp nhất NY300
KLGD197,500
NN mua-
NN bán197,500
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn111
Giá CK cơ sở22,100
Giá thực hiện23,000
Hòa vốn **24,600
S-X *-900
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | 800 | -80 (-9.09%) | 197,500 |
| 14/09/2026 | 880 | (0.00%) | |
| 11/09/2026 | 880 | (0.00%) | |
| 10/09/2026 | 880 | 30 (+3.53%) | 1,000 |
| 09/09/2026 | 850 | (0.00%) |
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,260 | -30 (-2.33%) | 261,300 | 2,268 | 22,005 | SSI | 15 tháng |
| CACB2515 | 550 | -10 (-1.79%) | 82,800 | -5,320 | 28,368 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 160 | 20 (+14.29%) | 4,300 | -2,475 | 25,126 | KAI | 12 tháng |
| CACB2517 | 270 | (0.00%) | 100 | -2,906 | 25,937 | KAI | 15 tháng |
| CACB2602 | 70 | -250 (-78.13%) | 4,800 | -319 | 22,540 | TCX | 9 tháng |
| CACB2603 | 920 | 40 (+4.55%) | 18,200 | -319 | 24,005 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 840 | 30 (+3.70%) | 209,300 | -319 | 23,867 | LPS | 12 tháng |
| CACB2606 | 650 | 50 (+8.33%) | 484,300 | 543 | 23,798 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 1,600 | 30 (+1.91%) | 6,900 | 716 | 24,143 | SSV | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,030 | 40 (+4.04%) | 13,000 | 975 | 22,902 | SSV | 6 tháng |
| CACB2609 | 130 | (0.00%) | 4,700 | -2,809 | 25,469 | KIS | 5 tháng |
| CACB2610 | 220 | 20 (+10%) | 25,900 | -3,864 | 26,912 | KIS | 7 tháng |
| CACB2614 | 1,220 | -30 (-2.40%) | 74,800 | -900 | 24,220 | HCM | 6 tháng |
| CACB2615 | 1,640 | 30 (+1.86%) | 51,400 | 200 | 25,180 | VND | 10 tháng |
| CACB2616 | 500 | 10 (+2.04%) | 100,900 | -1,400 | 25,000 | MBS | 6 tháng |
| CACB2617 | 800 | -80 (-9.09%) | 197,500 | -900 | 24,600 | SSV | 6 tháng |
| CACB2618 | 1,060 | 30 (+2.91%) | 5,200 | -1,400 | 25,620 | SSV | 9 tháng |
| CACB2619 | 1,670 | -150 (-8.24%) | 3,200 | 1,100 | 24,340 | LPS | 6 tháng |
| CACB2620 | 1,070 | -160 (-13.01%) | 9,300 | -2,900 | 28,210 | LPS | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSV)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2610 | 560 | -230 (-29.11%) | 7,800 | 21,200 | -5,132 | 28,331 | 12 tháng |
| CACB2607 | 1,600 | 30 (+1.91%) | 6,900 | 22,100 | 716 | 24,143 | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,030 | 40 (+4.04%) | 13,000 | 22,100 | 975 | 22,902 | 6 tháng |
| CFPT2613 | 300 | 20 (+7.14%) | 164,200 | 72,700 | -6,300 | 82,000 | 6 tháng |
| CFPT2614 | 590 | (0.00%) | 5,300 | 72,700 | -7,300 | 85,900 | 9 tháng |
| CHDB2604 | 540 | 10 (+1.89%) | 188,400 | 27,100 | -200 | 28,920 | 6 tháng |
| CHDB2605 | 860 | (0.00%) | 27,100 | -700 | 30,380 | 9 tháng | |
| CHPG2614 | 140 | (0.00%) | 430,100 | 21,200 | -4,239 | 25,939 | 6 tháng |
| CHPG2615 | 320 | 10 (+3.23%) | 3,900 | 21,200 | -4,685 | 27,028 | 9 tháng |
| CMSN2610 | 150 | 20 (+15.38%) | 400 | 67,400 | -12,600 | 81,500 | 6 tháng |
| CSHB2607 | 240 | 10 (+4.35%) | 110,000 | 11,550 | -3,950 | 15,980 | 9 tháng |
| CSHB2608 | 80 | 10 (+14.29%) | 200 | 11,550 | -3,750 | 15,460 | 6 tháng |
| CSTB2609 | 3,030 | -30 (-0.98%) | 6,700 | 76,000 | 10,000 | 78,120 | 6 tháng |
| CVNM2607 | 360 | 10 (+2.86%) | 50,600 | 59,700 | -386 | 63,575 | 6 tháng |
| CVPB2610 | 370 | (0.00%) | 77,100 | 27,650 | -844 | 29,948 | 6 tháng |
| CACB2617 | 800 | -80 (-9.09%) | 197,500 | 22,100 | -900 | 24,600 | 6 tháng |
| CACB2618 | 1,060 | 30 (+2.91%) | 5,200 | 22,100 | -1,400 | 25,620 | 9 tháng |
| CFPT2625 | 650 | 30 (+4.84%) | 19,600 | 72,700 | -1,300 | 80,500 | 6 tháng |
| CFPT2626 | 940 | (0.00%) | 72,700 | -1,800 | 83,900 | 9 tháng | |
| CHDB2611 | 910 | 90 (+10.98%) | 8,400 | 27,100 | 100 | 29,730 | 6 tháng |
| CHPG2631 | 190 | (0.00%) | 211,300 | 21,200 | -3,300 | 25,260 | 6 tháng |
| CHPG2632 | 340 | (0.00%) | 32,300 | 21,200 | -3,800 | 26,360 | 9 tháng |
| CLPB2608 | 350 | 30 (+9.38%) | 87,100 | 47,500 | -12,500 | 61,400 | 6 tháng |
| CMSN2621 | 310 | 50 (+19.23%) | 25,700 | 67,400 | -8,600 | 79,100 | 6 tháng |
| CSHB2616 | 170 | 10 (+6.25%) | 239,300 | 11,550 | -3,450 | 15,340 | 6 tháng |
| CSHB2617 | 320 | 10 (+3.23%) | 2,400 | 11,550 | -3,950 | 16,140 | 9 tháng |
| CSTB2625 | 1,630 | -20 (-1.21%) | 6,100 | 76,000 | -4,000 | 86,520 | 6 tháng |
| CTPB2610 | 160 | 10 (+6.67%) | 128,200 | 14,150 | -3,850 | 18,320 | 6 tháng |
| CVNM2616 | 490 | 40 (+8.89%) | 92,300 | 59,700 | -300 | 64,900 | 6 tháng |
| CVPB2620 | 600 | 70 (+13.21%) | 11,800 | 27,650 | -350 | 30,400 | 6 tháng |
| CVPB2621 | 940 | 40 (+4.44%) | 500 | 27,650 | -350 | 31,760 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 02/07/2026 |
| Ngày niêm yết: | 24/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 28/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 04/01/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 23,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |