Chứng quyền ACB/MBS/6M/26-01 (HOSE: CACB2616)
CW.ACB/MBS/6M/26-01
240
Mở cửa250
Cao nhất250
Thấp nhất240
Cao nhất NY850
Thấp nhất NY190
KLGD3,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn80
Giá CK cơ sở20,600
Giá thực hiện23,500
Hòa vốn **24,220
S-X *-2,900
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | 240 | (0.00%) | 3,700 |
| 15/10/2026 | 240 | 10 (+4.35%) | 221,700 |
| 14/10/2026 | 230 | -10 (-4.17%) | 200,700 |
| 13/10/2026 | 240 | -10 (-4%) | 803,100 |
| 12/10/2026 | 250 | 50 (+25%) | 2,100 |
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2515 | 250 | -10 (-3.85%) | 35,600 | -6,820 | 27,851 | VND | 17 tháng |
| CACB2517 | 100 | 10 (+11.11%) | 181,800 | -4,406 | 25,351 | KAI | 15 tháng |
| CACB2603 | 320 | -140 (-30.43%) | 13,600 | -1,819 | 22,971 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 330 | -10 (-2.94%) | 324,400 | -1,819 | 22,988 | LPS | 12 tháng |
| CACB2606 | 340 | (0.00%) | 85,100 | -957 | 22,729 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 810 | 40 (+5.19%) | 42,000 | -784 | 22,781 | SSV | 9 tháng |
| CACB2608 | 260 | -20 (-7.14%) | 184,700 | -525 | 21,574 | SSV | 6 tháng |
| CACB2609 | 10 | -10 (-50%) | 6,700 | -4,309 | 24,952 | KIS | 5 tháng |
| CACB2610 | 150 | 10 (+7.14%) | 1,500 | -5,364 | 26,611 | KIS | 7 tháng |
| CACB2614 | 330 | 40 (+13.79%) | 64,400 | -2,400 | 23,330 | HCM | 6 tháng |
| CACB2615 | 1,040 | 20 (+1.96%) | 33,600 | -1,300 | 23,980 | VND | 10 tháng |
| CACB2616 | 240 | (0.00%) | 3,700 | -2,900 | 24,220 | MBS | 6 tháng |
| CACB2617 | 290 | (0.00%) | 200 | -2,400 | 23,580 | SSV | 6 tháng |
| CACB2618 | 540 | (0.00%) | 2,000 | -2,900 | 24,580 | SSV | 9 tháng |
| CACB2619 | 760 | -10 (-1.30%) | 161,900 | -400 | 22,520 | LPS | 6 tháng |
| CACB2620 | 330 | 10 (+3.13%) | 1,100 | -4,400 | 25,990 | LPS | 9 tháng |
| CACB2621 | 240 | (0.00%) | 25,700 | -2,400 | 23,480 | SSI | 4 tháng |
| CACB2622 | 810 | (0.00%) | 2,000 | -400 | 22,620 | SSI | 5 tháng |
| CACB2623 | 480 | (0.00%) | 1,600 | -3,400 | 24,960 | SSI | 7 tháng |
| CACB2624 | 510 | -10 (-1.92%) | 1,000 | -4,700 | 26,320 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 240 | (0.00%) | 3,700 | 20,600 | -2,900 | 24,220 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 1,090 | 30 (+2.83%) | 138,700 | 22,800 | 1,250 | 24,067 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 350 | -30 (-7.89%) | 202,100 | 20,900 | -4,100 | 26,050 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 110 | (0.00%) | 73,900 | 38,000 | -17,000 | 55,550 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 720 | 10 (+1.41%) | 4,200 | 73,900 | -12,750 | 92,322 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 90 | (0.00%) | 36,200 | 10,650 | -4,350 | 15,180 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 250 | -10 (-3.85%) | 82,700 | 62,800 | -17,200 | 81,250 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 310 | 20 (+6.90%) | 114,100 | 33,200 | -2,800 | 37,550 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 210 | 100 (+90.91%) | 68,000 | 12,000 | -3,125 | 15,478 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 790 | -30 (-3.66%) | 178,800 | 61,000 | -29,000 | 94,740 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 200 | (0.00%) | 119,800 | 13,850 | -2,133 | 16,349 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,470 | -130 (-5%) | 34,000 | 215,000 | -35,000 | 279,640 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 1,150 | -10 (-0.86%) | 4,000 | 24,500 | 1,498 | 25,738 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/07/2026 |
| Ngày niêm yết: | 23/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 04/01/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 23,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |