Chứng quyền.ACB.VNDS.M.CA.T.10.2026.1 (HOSE: CACB2615)

CW.ACB.VNDS.M.CA.T.10.2026.1

1,060

-110 (-9.40%)
06/10/2026 14:58

Mở cửa1,170

Cao nhất1,170

Thấp nhất1,030

Cao nhất NY2,880

Thấp nhất NY1,030

KLGD251,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn205

Giá CK cơ sở20,600

Giá thực hiện21,900

Hòa vốn **24,020

S-X *-1,300

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2615: CVPB2608 CVPB2615 CVPB2616 CVPB2618 CVPB2610
Trending: PNJ (166.742) - HPG (106.610) - NVL (88.198) - VCB (87.174) - FPT (81.618)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
06/10/20261,060-110 (-9.40%)251,400
05/10/20261,170-30 (-2.50%)286,500
02/10/20261,200-10 (-0.83%)126,500
01/10/20261,210-20 (-1.63%)202,100
30/09/20261,230-10 (-0.81%)61,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB2515270-70 (-20.59%)148,600-6,82027,886VND17 tháng
CACB251620 (0.00%)359,500-3,97524,644KAI12 tháng
CACB2517120-10 (-7.69%)348,600-4,40625,420KAI15 tháng
CACB2603620-80 (-11.43%)56,100-1,81923,488TCX12 tháng
CACB2604320-110 (-25.58%)474,000-1,81922,971LPS12 tháng
CACB2606380-80 (-17.39%)368,200-95722,867HCM12 tháng
CACB2607970-10 (-1.02%)258,600-78423,057SSV9 tháng
CACB2608320-170 (-34.69%)508,700-52521,677SSV6 tháng
CACB260910-30 (-75%)18,600-4,30924,952KIS5 tháng
CACB2610150-10 (-6.25%)147,000-5,36426,611KIS7 tháng
CACB2614470-60 (-11.32%)425,700-2,40023,470HCM6 tháng
CACB26151,060-110 (-9.40%)251,400-1,30024,020VND10 tháng
CACB2616250-60 (-19.35%)1,181,400-2,90024,250MBS6 tháng
CACB2617500-40 (-7.41%)9,000-2,40024,000SSV6 tháng
CACB2618560-190 (-25.33%)6,900-2,90024,620SSV9 tháng
CACB2619870-140 (-13.86%)1,300-40022,740LPS6 tháng
CACB2620370-60 (-13.95%)1,200-4,40026,110LPS9 tháng
CACB2621310-80 (-20.51%)27,900-2,40023,620SSI4 tháng
CACB2622850-130 (-13.27%)26,100-40022,700SSI5 tháng
CACB2623510-80 (-13.56%)23,300-3,40025,020SSI7 tháng
CACB2624480-10 (-2.04%)3,100-4,70026,260VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2515270-70 (-20.59%)148,60020,600-6,82027,88617 tháng
CFPT2529140-20 (-12.50%)868,40060,400-34,50195,89517 tháng
CHDB25091,72030 (+1.78%)661,30028,050-63232,66117 tháng
CHPG2539220-40 (-15.38%)426,90020,500-10,11631,00917 tháng
CMBB2521410-50 (-10.87%)37,80019,200-6,75126,60817 tháng
CMSN2522110-10 (-8.33%)2,60072,000-21,90095,55014 tháng
CMWG25251,890180 (+10.53%)242,30076,000-4,74288,18617 tháng
CSTB25332,81070 (+2.55%)103,20067,700-3,30079,43017 tháng
CTCB2521770140 (+22.22%)360,70032,450-9,27343,23117 tháng
CVIB251360 (0.00%)225,60013,500-4,68518,28914 tháng
CVNM252352070 (+15.56%)182,50058,400-6063,27714 tháng
CVPB2528210-10 (-4.55%)701,70023,200-5,86929,56014 tháng
CACB26151,060-110 (-9.40%)251,40020,600-1,30024,02010 tháng
CFPT2623410-90 (-18%)534,60060,400-3,34568,2196 tháng
CFPT2624650-90 (-12.16%)146,90060,400-9,61977,11212 tháng
CHDB26081,330-50 (-3.62%)1,029,10028,0504,25029,1206 tháng
CHDB26091,810-110 (-5.73%)68,80028,0501,75033,54012 tháng
CHPG2628890-60 (-6.32%)231,60020,500-4,10026,38012 tháng
CMBB2617710-30 (-4.05%)254,30019,20085820,6166 tháng
CMBB26181,530-10 (-0.65%)45,50019,20077823,32312 tháng
CMSN26201,21010 (+0.83%)184,70072,000-2,40084,08010 tháng
CMWG26191,370150 (+12.30%)591,90076,0004,90781,8856 tháng
CMWG26202,260190 (+9.18%)204,80076,0003,13590,66812 tháng
CSHB2613140-20 (-12.50%)947,90010,950-2,15013,6606 tháng
CSHB2614330-50 (-13.16%)632,00010,950-3,05015,32010 tháng
CSTB262295040 (+4.40%)593,20067,700-2,00075,4006 tháng
CSTB26231,20040 (+3.45%)147,00067,700-13,30088,20012 tháng
CTCB26141,08030 (+2.86%)621,30032,450-3,05039,82010 tháng
CVNM26152,360140 (+6.31%)175,40058,4003,90066,30010 tháng
CVPB26182,65080 (+3.11%)271,00023,2001,62625,77810 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:30/06/2026
Ngày niêm yết:16/07/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:20/07/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:27/04/2027
Ngày đáo hạn:29/04/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:3,200
Giá thực hiện:21,900
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User