Chứng quyền ACB-HSC-6M-2001 (HOSE: CACB2614)

CW.ACB-HSC-6M-2001

2,330

110 (+4.95%)
12/08/2026 14:59

Mở cửa2,330

Cao nhất2,330

Thấp nhất2,330

Cao nhất NY3,250

Thấp nhất NY1,910

KLGD212,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn126

Giá CK cơ sở22,750

Giá thực hiện23,000

Hòa vốn **25,330

S-X *-250

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2614: CACB2511 CACB2516 CACB2602 CACB2615 CHPG2607
Trending: PNJ (142.184) - HPG (116.205) - MBB (106.454) - FPT (105.453)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
12/08/20262,330110 (+4.95%)212,300
11/08/20262,220-100 (-4.31%)5,500
10/08/20262,320410 (+21.47%)283,600
07/08/20261,910-260 (-11.98%)900
06/08/20262,170-30 (-1.36%)800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25111,80060 (+3.45%)967,4002,91822,936SSI15 tháng
CACB251439010 (+2.63%)1,486,400-79024,212VND11 tháng
CACB25151,02010 (+0.99%)212,200-4,67029,179VND17 tháng
CACB2516200 (0.00%)478,000-1,82525,264KAFI12 tháng
CACB251742020 (+5%)504,100-2,25626,454KAFI15 tháng
CACB2602720-10 (-1.37%)104,00033123,661TCX9 tháng
CACB26031,30040 (+3.17%)510,70033124,661TCX12 tháng
CACB26041,09020 (+1.87%)114,60033124,299LPS12 tháng
CACB260685020 (+2.41%)76,6001,19324,488HCM12 tháng
CACB26071,85080 (+4.52%)530,1001,36624,575SSV9 tháng
CACB26081,43010 (+0.70%)848,1001,62523,592SSV6 tháng
CACB2609250-40 (-13.79%)55,900-2,15925,987KIS5 tháng
CACB261033010 (+3.13%)135,700-3,21427,387KIS7 tháng
CACB26111,26040 (+3.28%)302,8002,05622,867SSI3 tháng
CACB2612860-30 (-3.37%)134,9001,19323,040SSI3 tháng
CACB261354010 (+1.89%)373,90033123,350SSI3 tháng
CACB26142,330110 (+4.95%)212,300-25025,330HCM6 tháng
CACB26151,94040 (+2.11%)207,60085025,780VND10 tháng
CACB261669010 (+1.47%)9,600-75025,570MBS6 tháng
CACB26171,05050 (+5%)30,200-25025,100SSV6 tháng
CACB26181,270-30 (-2.31%)200-75026,040SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260685020 (+2.41%)76,60022,7501,19324,48812 tháng
CFPT2609230-10 (-4.17%)59,80070,800-26,362100,79212 tháng
CHPG2609680-20 (-2.86%)18,60022,100-2,00026,52812 tháng
CMBB2609370-10 (-2.63%)38,80020,450-7,91529,78812 tháng
CMWG2610340 (0.00%)9,90074,000-26,436103,11412 tháng
CSTB26063,00030 (+1.01%)46,60074,1008,10081,00012 tháng
CTCB2606370-20 (-5.13%)48,00031,500-7,18740,13612 tháng
CVNM260386040 (+4.88%)47,30061,800-22468,69212 tháng
CACB26142,330110 (+4.95%)212,30022,750-25025,3306 tháng
CFPT26211,430-60 (-4.03%)87,00070,80030079,0806 tháng
CFPT26221,370-40 (-2.84%)1,10070,800-1,20082,9609 tháng
CHPG26261,000 (0.00%)83,80022,100-90025,0006 tháng
CHPG26271,32030 (+2.33%)325,20022,100-1,40026,1409 tháng
CMBB26151,77070 (+4.12%)40,70020,4501,22722,0586 tháng
CMBB26162,120 (0.00%)20,45082623,0209 tháng
CMSN26191,590-40 (-2.45%)50,60067,200-2,80079,5409 tháng
CMWG26171,52010 (+0.66%)329,50074,000-34281,8256 tháng
CMWG26181,67090 (+5.70%)74,30074,000-1,81985,6859 tháng
CTCB26122,030100 (+5.18%)2,672,50031,5001,50034,0606 tháng
CTCB26131,58010 (+0.64%)212,50031,5001,00035,2409 tháng
CVNM26133,48010 (+0.29%)10,30061,8005,59166,3276 tháng
CVNM26143,120-70 (-2.19%)22,00061,8005,59168,3049 tháng
CVPB26161,66010 (+0.61%)32,30025,70070028,3206 tháng
CVPB26171,360 (0.00%)140,40025,70020029,5809 tháng
CSTB26202,800 (0.00%)74,1004,10081,2006 tháng
CSTB26212,820 (0.00%)74,1002,60085,6009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:16/06/2026
Ngày niêm yết:13/07/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:15/07/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:14/12/2026
Ngày đáo hạn:16/12/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:23,000
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ