Chứng quyền.ACB.KIS.7M.02 (HOSE: CACB2610)

CW.ACB.KIS.7M.02

140

(%)
09/10/2026 14:54

Mở cửa140

Cao nhất140

Thấp nhất140

Cao nhất NY880

Thấp nhất NY110

KLGD7,300

NN mua7,000

NN bán300

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn77

Giá CK cơ sở20,150

Giá thực hiện25,964

Hòa vốn **26,568

S-X *-5,814

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2610: CACB2608 CMSN2610 CMSN2621 CVPB2615
Trending: PNJ (201.729) - HPG (104.962) - FPT (96.754) - VCB (88.190) - SHB (81.612)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
09/10/2026140 (0.00%)7,300
08/10/2026140-10 (-6.67%)7,300
07/10/2026150 (0.00%)
06/10/2026150-10 (-6.25%)147,000
05/10/2026160-30 (-15.79%)75,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB2515240-30 (-11.11%)228,200-7,27027,834VND17 tháng
CACB251620 (0.00%)405,700-4,42524,644KAI12 tháng
CACB251790-20 (-18.18%)437,800-4,85625,316KAI15 tháng
CACB2603490130 (+36.11%)35,400-2,26923,264TCX12 tháng
CACB2604250-20 (-7.41%)322,600-2,26922,850LPS12 tháng
CACB2606320-10 (-3.03%)27,300-1,40722,660HCM12 tháng
CACB2607750-180 (-19.35%)11,900-1,23422,678SSV9 tháng
CACB2608230-50 (-17.86%)472,100-97521,522SSV6 tháng
CACB26092010 (+100%)45,400-4,75924,995KIS5 tháng
CACB2610140 (0.00%)7,300-5,81426,568KIS7 tháng
CACB2614300-80 (-21.05%)259,300-2,85023,300HCM6 tháng
CACB2615960-50 (-4.95%)363,400-1,75023,820VND10 tháng
CACB2616200-50 (-20%)5,500-3,35024,100MBS6 tháng
CACB2617260-30 (-10.34%)195,000-2,85023,520SSV6 tháng
CACB2618510-90 (-15%)11,800-3,35024,520SSV9 tháng
CACB2619690-50 (-6.76%)962,800-85022,380LPS6 tháng
CACB2620300-10 (-3.23%)400-4,85025,900LPS9 tháng
CACB2621260-20 (-7.14%)22,600-2,85023,520SSI4 tháng
CACB2622730-70 (-8.75%)997,600-85022,460SSI5 tháng
CACB2623430-50 (-10.42%)24,200-3,85024,860SSI7 tháng
CACB2624470 (0.00%)4,000-5,15026,240VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB26092010 (+100%)45,40020,150-4,75924,9955 tháng
CACB2610140 (0.00%)7,30020,150-5,81426,5687 tháng
CFPT2616170 (0.00%)57,900-17,08177,4545 tháng
CFPT2617190 (0.00%)57,900-20,01180,6757 tháng
CHDB260624050 (+26.32%)4,30022,400-68924,0125 tháng
CHDB260738050 (+15.15%)40022,400-2,22826,9687 tháng
CHPG2618320 (0.00%)20,100-8,78830,1687 tháng
CHPG2619290 (0.00%)20,100-8,23329,4936 tháng
CHPG262112010 (+9.09%)2,60020,100-7,89928,4795 tháng
CLPB2605130 (0.00%)119,70040,700-21,29962,6496 tháng
CLPB2606250-50 (-16.67%)5,50040,700-23,27965,9797 tháng
CMSN2614450 (0.00%)74,200-15,79994,4996 tháng
CMSN2615520 (0.00%)74,200-17,58996,9897 tháng
CSHB2609280-30 (-9.68%)30010,000-6,33317,4536 tháng
CSHB2610210-10 (-4.55%)10010,000-5,99916,8395 tháng
CSHB2612300-10 (-3.23%)27,20010,000-6,78917,9897 tháng
CSSB2604410-150 (-26.79%)179,30016,800-97719,4177 tháng
CSSB2605390-50 (-11.36%)166,40016,800-31118,6716 tháng
CSSB2607250-140 (-35.90%)393,50016,800-8817,8885 tháng
CSTB2612240 (0.00%)67,300-13,58882,8086 tháng
CSTB2614160-30 (-15.79%)40,00067,300-11,58880,1685 tháng
CSTB2615310-10 (-3.13%)3,10067,300-14,58884,9887 tháng
CTPB2607240 (0.00%)11,450-4,85117,1077 tháng
CTPB2608370210 (+131.25%)1,60011,450-4,42117,1156 tháng
CVHM261330010 (+3.45%)56,40066,000-17,76886,6576 tháng
CVHM2614560110 (+24.44%)10066,000-19,15990,5517 tháng
CVIC2602550 (0.00%)7,000225,500-23,388259,8886 tháng
CVIC26031,060-40 (-3.64%)14,900225,500-25,289271,9897 tháng
CVIC26041,360-10 (-0.73%)25,300225,500-27,289279,9898 tháng
CVIC2606140-10 (-6.67%)30,000225,500-21,289249,5895 tháng
CVJC260290-10 (-10%)50,400129,000-23,252153,6375 tháng
CVJC260336010 (+2.86%)132,800129,000-29,205163,7437 tháng
CVJC260420010 (+5.26%)6,000129,000-25,606157,6836 tháng
CVNM2609140 (0.00%)71,30057,700-10,24669,3036 tháng
CVPB2613340 (0.00%)23,800-2,28627,4346 tháng
CVPB2614520 (0.00%)23,800-2,73628,5987 tháng
CVRE2604210 (0.00%)23,150-11,61635,7807 tháng
CVRE2605120 (0.00%)156,50023,150-13,02336,7536 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:28/05/2026
Ngày niêm yết:17/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:19/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:24/12/2026
Ngày đáo hạn:28/12/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4.31 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:25,964
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User