Chứng quyền ACB.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01 (HOSE: CACB2608)

CW.ACB.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01

1,140

-40 (-3.39%)
04/09/2026 14:55

Mở cửa1,160

Cao nhất1,180

Thấp nhất1,120

Cao nhất NY2,200

Thấp nhất NY530

KLGD380,000

NN mua-

NN bán368,900

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn65

Giá CK cơ sở22,200

Giá thực hiện24,500

Hòa vốn **23,091

S-X *1,075

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2608: CACB2511 CACB2602 CACB2618 CACB2615 CACB2616
Trending: VCB (79.393) - HPG (70.418) - FPT (61.526) - PNJ (60.938)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
04/09/20261,140-40 (-3.39%)380,000
03/09/20261,180-110 (-8.53%)160,900
28/08/20261,290-20 (-1.53%)311,000
27/08/20261,310100 (+8.26%)266,100
26/08/20261,210-30 (-2.42%)364,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25111,440-60 (-4%)317,7002,36822,315SSI15 tháng
CACB2515620-10 (-1.59%)22,900-5,22028,489VND17 tháng
CACB2516150 (0.00%)10,200-2,37525,092KAI12 tháng
CACB2517320-10 (-3.03%)226,700-2,80626,109KAI15 tháng
CACB2602490110 (+28.95%)90,500-21923,264TCX9 tháng
CACB26031,000-60 (-5.66%)52,100-21924,143TCX12 tháng
CACB2604880-20 (-2.22%)188,700-21923,936LPS12 tháng
CACB2606740-10 (-1.33%)53,70064324,109HCM12 tháng
CACB26071,560 (0.00%)28,60081624,074SSV9 tháng
CACB26081,140-40 (-3.39%)380,0001,07523,091SSV6 tháng
CACB2609240-10 (-4%)1,200-2,70925,944KIS5 tháng
CACB2610220-10 (-4.35%)33,900-3,76426,912KIS7 tháng
CACB26141,620 (0.00%)-80024,620HCM6 tháng
CACB26151,720-10 (-0.58%)34,00030025,340VND10 tháng
CACB2616570 (0.00%)18,600-1,30025,210MBS6 tháng
CACB2617760-30 (-3.80%)7,300-80024,520SSV6 tháng
CACB26181,110100 (+9.90%)38,700-1,30025,720SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSV)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2610690260 (+60.47%)3,10021,700-4,63228,79512 tháng
CACB26071,560 (0.00%)28,60022,20081624,0749 tháng
CACB26081,140-40 (-3.39%)380,00022,2001,07523,0916 tháng
CFPT2613330 (0.00%)443,50072,800-6,20082,3006 tháng
CFPT261467020 (+3.08%)13,60072,800-7,20086,7009 tháng
CHDB2604650-40 (-5.80%)94,50027,200-10029,2506 tháng
CHDB2605960-80 (-7.69%)9,40027,200-60030,6809 tháng
CHPG2614140-30 (-17.65%)240,80021,700-3,73925,9396 tháng
CHPG2615340 (0.00%)2,50021,700-4,18527,0999 tháng
CMSN2610190-10 (-5%)16,30069,000-11,00081,9006 tháng
CSHB2607340 (0.00%)55,10012,050-3,45016,1809 tháng
CSHB2608170 (0.00%)51,70012,050-3,25015,6406 tháng
CSTB26093,220560 (+21.05%)63,30077,30011,30078,8806 tháng
CVNM260750030 (+6.38%)572,70061,9001,81464,9316 tháng
CVPB261042040 (+10.53%)249,10027,800-69430,1456 tháng
CACB2617760-30 (-3.80%)7,30022,200-80024,5206 tháng
CACB26181,110100 (+9.90%)38,70022,200-1,30025,7209 tháng
CFPT262570020 (+2.94%)208,30072,800-1,20081,0006 tháng
CFPT2626950-30 (-3.06%)3,60072,800-1,70084,0009 tháng
CHDB2611980-10 (-1.01%)13,10027,20020029,9406 tháng
CHPG263129010 (+3.57%)50,30021,700-2,80025,6606 tháng
CHPG2632420 (0.00%)108,70021,700-3,30026,6809 tháng
CLPB2608440 (0.00%)230,40049,000-11,00061,7606 tháng
CMSN262141020 (+5.13%)83,40069,000-7,00080,1006 tháng
CSHB2616260-10 (-3.70%)50012,050-2,95015,5206 tháng
CSHB2617440 (0.00%)12,050-3,45016,3809 tháng
CSTB26251,550290 (+23.02%)32,00077,300-2,70086,2006 tháng
CTPB261022030 (+15.79%)416,70014,700-3,30018,4406 tháng
CVNM261668050 (+7.94%)24,70061,9001,90066,8006 tháng
CVPB262067070 (+11.67%)177,20027,800-20030,6806 tháng
CVPB262189030 (+3.49%)60027,800-20031,5609 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:08/05/2026
Ngày niêm yết:28/05/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:01/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:05/11/2026
Ngày đáo hạn:09/11/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.7245 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:24,500
Giá TH điều chỉnh:21,125
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User