Chứng quyền ACB-HSC-MET04 (HOSE: CACB2606)
CW.ACB-HSC-MET04
960
Mở cửa920
Cao nhất1,000
Thấp nhất890
Cao nhất NY1,470
Thấp nhất NY440
KLGD1,525,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn176
Giá CK cơ sở23,100
Giá thực hiện25,000
Hòa vốn **24,868
S-X *1,543
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | 960 | 20 (+2.13%) | 1,525,800 |
| 14/07/2026 | 940 | 90 (+10.59%) | 1,806,300 |
| 13/07/2026 | 850 | -70 (-7.61%) | 1,588,900 |
| 10/07/2026 | 920 | -20 (-2.13%) | 1,895,200 |
| 09/07/2026 | 940 | 40 (+4.44%) | 1,369,900 |
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 2,140 | 120 (+5.94%) | 1,364,000 | 3,268 | 23,523 | SSI | 15 tháng |
| CACB2514 | 810 | 60 (+8%) | 623,000 | -440 | 24,937 | VND | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,340 | 30 (+2.29%) | 86,100 | -4,320 | 29,731 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 370 | 30 (+8.82%) | 62,600 | -1,475 | 25,851 | KAFI | 12 tháng |
| CACB2517 | 550 | 20 (+3.77%) | 186,200 | -1,906 | 26,903 | KAFI | 15 tháng |
| CACB2602 | 1,030 | -30 (-2.83%) | 407,900 | 681 | 24,195 | TCX | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,560 | 80 (+5.41%) | 56,100 | 681 | 25,109 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 1,400 | -390 (-21.79%) | 241,500 | 681 | 24,833 | LPBS | 12 tháng |
| CACB2605 | 1,540 | 20 (+1.32%) | 641,600 | 4,130 | 22,953 | VPX | 7 tháng |
| CACB2606 | 960 | 20 (+2.13%) | 1,525,800 | 1,543 | 24,868 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 1,800 | -200 (-10%) | 160,300 | 1,716 | 24,488 | SSV | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,780 | -20 (-1.11%) | 98,200 | 1,975 | 24,195 | SSV | 6 tháng |
| CACB2609 | 330 | -140 (-29.79%) | 22,000 | -1,809 | 26,332 | KIS | 5 tháng |
| CACB2610 | 410 | -150 (-26.79%) | 18,500 | -2,864 | 27,732 | KIS | 7 tháng |
| CACB2611 | 1,610 | 40 (+2.55%) | 118,300 | 2,406 | 23,470 | SSI | 3 tháng |
| CACB2612 | 1,250 | 50 (+4.17%) | 101,900 | 1,543 | 23,713 | SSI | 3 tháng |
| CACB2613 | 1,020 | 130 (+14.61%) | 275,200 | 681 | 24,178 | SSI | 3 tháng |
| CACB2614 | 3,000 | (0.00%) | 100 | 26,000 | HCM | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 960 | 20 (+2.13%) | 1,525,800 | 23,100 | 1,543 | 24,868 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 290 | -20 (-6.45%) | 88,200 | 66,800 | -30,362 | 101,739 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 850 | -30 (-3.41%) | 29,200 | 22,400 | -1,700 | 27,135 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 420 | -40 (-8.70%) | 245,700 | 23,950 | -4,415 | 29,981 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 430 | -50 (-10.42%) | 25,100 | 76,200 | -25,800 | 105,440 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,380 | -10 (-0.42%) | 555,000 | 69,800 | 3,800 | 77,900 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 490 | -10 (-2%) | 45,200 | 31,500 | -7,187 | 40,606 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 510 | (0.00%) | 26,200 | 56,200 | -5,824 | 65,978 | 12 tháng |
| CACB2614 | 3,000 | (0.00%) | 23,100 | 100 | 26,000 | 6 tháng | |
| CFPT2621 | 1,350 | -750 (-35.71%) | 200 | 66,800 | -3,700 | 78,600 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,250 | -570 (-31.32%) | 17,300 | 66,800 | -5,200 | 82,000 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 2,710 | 770 (+39.69%) | 23,800 | 22,400 | -600 | 28,420 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,500 | -730 (-32.74%) | 16,400 | 22,400 | -1,100 | 26,500 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 2,050 | (0.00%) | 23,950 | 873 | 27,019 | 6 tháng | |
| CMBB2616 | 2,360 | (0.00%) | 23,950 | 392 | 28,097 | 9 tháng | |
| CMSN2619 | 1,740 | -670 (-27.80%) | 6,000 | 68,000 | -2,000 | 80,440 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 2,610 | (0.00%) | 76,200 | 700 | 88,550 | 6 tháng | |
| CMWG2618 | 1,950 | -560 (-22.31%) | 313,200 | 76,200 | -800 | 88,700 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,350 | -120 (-4.86%) | 35,000 | 31,500 | 1,500 | 34,700 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,900 | -60 (-3.06%) | 51,000 | 31,500 | 1,000 | 36,200 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 2,940 | (0.00%) | 56,200 | -9 | 64,757 | 6 tháng | |
| CVNM2614 | 2,740 | (0.00%) | 100 | 56,200 | -9 | 66,831 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 2,020 | -320 (-13.68%) | 3,300 | 25,800 | 800 | 29,040 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,630 | -200 (-10.93%) | 10,900 | 25,800 | 300 | 30,390 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/01/2026 |
| Ngày niêm yết: | 30/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 03/02/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 06/01/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 08/01/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.4491 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,900 |
| Giá thực hiện: | 25,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 21,557 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |