Chứng quyền ACB/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-02 (HOSE: CACB2605)
CW.ACB/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-02
1,290
Mở cửa1,300
Cao nhất1,320
Thấp nhất1,280
Cao nhất NY2,580
Thấp nhất NY1,130
KLGD58,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn165
Giá CK cơ sở23,850
Giá thực hiện22,000
Hòa vốn **25,870
S-X *1,850
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 13/02/2026 | 1,290 | -20 (-1.53%) | 58,800 |
| 12/02/2026 | 1,310 | 40 (+3.15%) | 239,000 |
| 11/02/2026 | 1,270 | 130 (+11.40%) | 546,700 |
| 10/02/2026 | 1,140 | -60 (-5%) | 26,700 |
| 09/02/2026 | 1,200 | 30 (+2.56%) | 52,000 |
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2502 | 780 | 30 (+4%) | 1,030,000 | 453 | 24,701 | SSI | 15 tháng |
| CACB2510 | 1,360 | -30 (-2.16%) | 30,500 | 1,350 | 25,220 | SSI | 12 tháng |
| CACB2511 | 1,630 | (0.00%) | 176,000 | 850 | 26,260 | SSI | 15 tháng |
| CACB2512 | 10 | (0.00%) | 994,800 | -5,150 | 29,030 | MBS | 6 tháng |
| CACB2513 | 340 | (0.00%) | 199,500 | -1,150 | 25,680 | VND | 5 tháng |
| CACB2514 | 1,120 | (0.00%) | 44,600 | -3,450 | 29,540 | VND | 11 tháng |
| CACB2515 | 2,340 | -10 (-0.43%) | 5,400 | -7,950 | 36,480 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 550 | 10 (+1.85%) | 1,000 | -4,650 | 30,700 | KAFI | 12 tháng |
| CACB2517 | 740 | 10 (+1.37%) | 700 | -5,150 | 31,960 | KAFI | 15 tháng |
| CACB2518 | 530 | -40 (-7.02%) | 5,800 | -2,650 | 27,560 | VCI | 6 tháng |
| CACB2601 | 870 | -20 (-2.25%) | 2,000 | -1,150 | 26,740 | TCX | 6 tháng |
| CACB2602 | 1,080 | (0.00%) | -2,150 | 28,160 | TCX | 9 tháng | |
| CACB2603 | 1,470 | -20 (-1.34%) | 400 | -2,150 | 28,940 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 1,130 | (0.00%) | 102,900 | -2,150 | 28,260 | LPBS | 12 tháng |
| CACB2605 | 1,290 | -20 (-1.53%) | 58,800 | 1,850 | 25,870 | VPX | 7 tháng |
| CACB2606 | 760 | 10 (+1.33%) | 35,700 | -1,150 | 28,040 | HCM | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2522 | 2,200 | (0.00%) | 30,100 | 26,850 | 5,199 | 27,147 | 9 tháng |
| CHPG2523 | 1,790 | -60 (-3.24%) | 178,900 | 26,850 | 2,701 | 28,621 | 12 tháng |
| CMBB2515 | 3,840 | (0.00%) | 400 | 28,300 | 8,050 | 28,890 | 9 tháng |
| CSTB2519 | 4,500 | 380 (+9.22%) | 7,400 | 62,600 | 11,600 | 64,500 | 12 tháng |
| CSTB2520 | 4,490 | -50 (-1.10%) | 2,600 | 62,600 | 14,600 | 61,470 | 9 tháng |
| CTCB2511 | 820 | (0.00%) | 419,400 | 35,450 | 1,353 | 36,493 | 9 tháng |
| CACB2605 | 1,290 | -20 (-1.53%) | 58,800 | 23,850 | 1,850 | 25,870 | 7 tháng |
| CFPT2605 | 1,580 | -180 (-10.23%) | 427,600 | 96,300 | 6,300 | 105,800 | 6 tháng |
| CFPT2606 | 1,220 | -80 (-6.15%) | 6,400 | 96,300 | -5,700 | 114,200 | 9 tháng |
| CHDB2601 | 1,590 | 60 (+3.92%) | 106,800 | 28,200 | 2,200 | 30,770 | 6 tháng |
| CHDB2602 | 1,720 | 40 (+2.38%) | 19,100 | 28,200 | 200 | 33,160 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 1,680 | (0.00%) | 206,100 | 26,850 | 850 | 31,040 | 12 tháng |
| CLPB2601 | 1,750 | 80 (+4.79%) | 100 | 42,050 | 3,050 | 46,000 | 5 tháng |
| CLPB2602 | 1,450 | (0.00%) | 42,050 | -2,950 | 50,800 | 8 tháng | |
| CMBB2606 | 2,420 | (0.00%) | 3,200 | 28,300 | 5,300 | 30,260 | 9 tháng |
| CMSN2602 | 1,700 | -100 (-5.56%) | 59,300 | 78,000 | 8,000 | 83,600 | 5 tháng |
| CMSN2603 | 1,510 | -30 (-1.95%) | 1,800 | 78,000 | -2,000 | 92,080 | 8 tháng |
| CMWG2606 | 1,620 | -10 (-0.61%) | 6,200 | 92,800 | 7,800 | 97,960 | 5 tháng |
| CMWG2607 | 1,210 | -40 (-3.20%) | 100 | 92,800 | -7,200 | 109,680 | 8 tháng |
| CSHB2602 | 920 | (0.00%) | 173,800 | 15,450 | -50 | 17,340 | 5 tháng |
| CSHB2603 | 850 | (0.00%) | 268,700 | 15,450 | -2,050 | 19,200 | 8 tháng |
| CTCB2603 | 1,630 | (0.00%) | 35,450 | -550 | 40,890 | 9 tháng | |
| CTPB2601 | 1,580 | 30 (+1.94%) | 36,900 | 17,500 | 2,500 | 18,160 | 5 tháng |
| CTPB2602 | 950 | 20 (+2.15%) | 100 | 17,500 | -1,500 | 20,900 | 8 tháng |
| CVHM2605 | 3,410 | (0.00%) | 109,000 | -19,000 | 155,280 | 6 tháng | |
| CVIB2602 | 950 | 90 (+10.47%) | 2,100 | 17,250 | 1,250 | 18,850 | 5 tháng |
| CVIB2603 | 650 | 30 (+4.84%) | 13,700 | 17,250 | -2,750 | 21,950 | 8 tháng |
| CVNM2602 | 2,450 | -10 (-0.41%) | 500 | 69,500 | 9,500 | 74,700 | 7 tháng |
| CVRE2601 | 1,100 | -80 (-6.78%) | 16,900 | 29,800 | -5,200 | 38,300 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 28/07/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 30/07/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 22,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |