Chứng quyền ACB/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-02 (HOSE: CACB2605)
CW.ACB/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-02
1,290
Mở cửa1,250
Cao nhất1,350
Thấp nhất1,250
Cao nhất NY2,580
Thấp nhất NY360
KLGD127,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở22,500
Giá thực hiện22,000
Hòa vốn **22,307
S-X *3,530
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,740 | -20 (-1.14%) | 904,800 | 2,818 | 22,833 | SSI | 15 tháng |
| CACB2514 | 380 | (0.00%) | 279,500 | -890 | 24,195 | VND | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,010 | -10 (-0.98%) | 11,000 | -4,770 | 29,162 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 200 | (0.00%) | 14,200 | -1,925 | 25,264 | KAFI | 12 tháng |
| CACB2517 | 400 | -20 (-4.76%) | 150,000 | -2,356 | 26,385 | KAFI | 15 tháng |
| CACB2602 | 730 | 30 (+4.29%) | 25,900 | 231 | 23,678 | TCX | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,260 | -40 (-3.08%) | 171,600 | 231 | 24,592 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 1,070 | -30 (-2.73%) | 317,000 | 231 | 24,264 | LPS | 12 tháng |
| CACB2606 | 830 | (0.00%) | 126,200 | 1,093 | 24,419 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 1,770 | -20 (-1.12%) | 41,600 | 1,266 | 24,437 | SSV | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,420 | -70 (-4.70%) | 18,200 | 1,525 | 23,574 | SSV | 6 tháng |
| CACB2609 | 290 | 40 (+16%) | 73,600 | -2,259 | 26,159 | KIS | 5 tháng |
| CACB2610 | 320 | -10 (-3.03%) | 127,000 | -3,314 | 27,344 | KIS | 7 tháng |
| CACB2611 | 1,220 | 50 (+4.27%) | 69,300 | 1,956 | 22,798 | SSI | 3 tháng |
| CACB2612 | 890 | 30 (+3.49%) | 734,500 | 1,093 | 23,092 | SSI | 3 tháng |
| CACB2613 | 530 | 10 (+1.92%) | 225,600 | 231 | 23,333 | SSI | 3 tháng |
| CACB2614 | 2,220 | -100 (-4.31%) | 5,500 | -350 | 25,220 | HCM | 6 tháng |
| CACB2615 | 1,900 | -20 (-1.04%) | 226,300 | 750 | 25,700 | VND | 10 tháng |
| CACB2616 | 680 | -10 (-1.45%) | 8,300 | -850 | 25,540 | MBS | 6 tháng |
| CACB2617 | 1,000 | (0.00%) | -350 | 25,000 | SSV | 6 tháng | |
| CACB2618 | 1,300 | (0.00%) | -850 | 26,100 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 40 | 10 (+33.33%) | 10,200 | 71,200 | -29,414 | 101,009 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 460 | (0.00%) | 218,000 | 26,900 | -1,100 | 29,380 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 800 | (0.00%) | 5,100 | 22,050 | -1,158 | 25,350 | 12 tháng |
| CLPB2602 | 2,960 | 180 (+6.47%) | 25,300 | 53,700 | 11,177 | 53,711 | 8 tháng |
| CMBB2606 | 920 | (0.00%) | 618,500 | 20,350 | -1,765 | 24,769 | 9 tháng |
| CMSN2603 | 60 | -50 (-45.45%) | 491,500 | 67,100 | -12,900 | 80,480 | 8 tháng |
| CMWG2607 | 10 | (0.00%) | 73,200 | -25,266 | 98,545 | 8 tháng | |
| CSHB2603 | 20 | (0.00%) | 11,900 | -5,364 | 17,304 | 8 tháng | |
| CTCB2603 | 250 | -20 (-7.41%) | 192,200 | 31,000 | -4,259 | 35,993 | 9 tháng |
| CTPB2602 | 20 | (0.00%) | 259,400 | 14,700 | -4,300 | 19,040 | 8 tháng |
| CVIB2603 | 20 | (0.00%) | 157,800 | 14,800 | -4,163 | 19,019 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 28/07/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 30/07/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.5868 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 22,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 18,970 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |