Chứng quyền ACB/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-02 (HOSE: CACB2605)

CW.ACB/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-02

Ngừng giao dịch

1,290

-30 (-2.27%)
28/07/2026 14:58

Mở cửa1,250

Cao nhất1,350

Thấp nhất1,250

Cao nhất NY2,580

Thấp nhất NY360

KLGD127,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở22,500

Giá thực hiện22,000

Hòa vốn **22,307

S-X *3,530

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2605: CACB2204 CACB2207 CACB2304 CACB2307 CACB2405
Trending: PNJ (148.882) - HPG (118.850) - FPT (109.715) - MBB (103.197) - VCB (93.796)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25111,740-20 (-1.14%)904,8002,81822,833SSI15 tháng
CACB2514380 (0.00%)279,500-89024,195VND11 tháng
CACB25151,010-10 (-0.98%)11,000-4,77029,162VND17 tháng
CACB2516200 (0.00%)14,200-1,92525,264KAFI12 tháng
CACB2517400-20 (-4.76%)150,000-2,35626,385KAFI15 tháng
CACB260273030 (+4.29%)25,90023123,678TCX9 tháng
CACB26031,260-40 (-3.08%)171,60023124,592TCX12 tháng
CACB26041,070-30 (-2.73%)317,00023124,264LPS12 tháng
CACB2606830 (0.00%)126,2001,09324,419HCM12 tháng
CACB26071,770-20 (-1.12%)41,6001,26624,437SSV9 tháng
CACB26081,420-70 (-4.70%)18,2001,52523,574SSV6 tháng
CACB260929040 (+16%)73,600-2,25926,159KIS5 tháng
CACB2610320-10 (-3.03%)127,000-3,31427,344KIS7 tháng
CACB26111,22050 (+4.27%)69,3001,95622,798SSI3 tháng
CACB261289030 (+3.49%)734,5001,09323,092SSI3 tháng
CACB261353010 (+1.92%)225,60023123,333SSI3 tháng
CACB26142,220-100 (-4.31%)5,500-35025,220HCM6 tháng
CACB26151,900-20 (-1.04%)226,30075025,700VND10 tháng
CACB2616680-10 (-1.45%)8,300-85025,540MBS6 tháng
CACB26171,000 (0.00%)-35025,000SSV6 tháng
CACB26181,300 (0.00%)-85026,100SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VPX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT26064010 (+33.33%)10,20071,200-29,414101,0099 tháng
CHDB2602460 (0.00%)218,00026,900-1,10029,3809 tháng
CHPG2606800 (0.00%)5,10022,050-1,15825,35012 tháng
CLPB26022,960180 (+6.47%)25,30053,70011,17753,7118 tháng
CMBB2606920 (0.00%)618,50020,350-1,76524,7699 tháng
CMSN260360-50 (-45.45%)491,50067,100-12,90080,4808 tháng
CMWG260710 (0.00%)73,200-25,26698,5458 tháng
CSHB260320 (0.00%)11,900-5,36417,3048 tháng
CTCB2603250-20 (-7.41%)192,20031,000-4,25935,9939 tháng
CTPB260220 (0.00%)259,40014,700-4,30019,0408 tháng
CVIB260320 (0.00%)157,80014,800-4,16319,0198 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VPBank (VPX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:30/12/2025
Ngày niêm yết:16/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:20/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:28/07/2026
Ngày đáo hạn:30/07/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.5868 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:22,000
Giá TH điều chỉnh:18,970
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ