Chứng quyền ACB/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-02 (HOSE: CACB2605)

CW.ACB/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-02

1,290

-20 (-1.53%)
13/02/2026 14:56

Mở cửa1,300

Cao nhất1,320

Thấp nhất1,280

Cao nhất NY2,580

Thấp nhất NY1,130

KLGD58,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn165

Giá CK cơ sở23,850

Giá thực hiện22,000

Hòa vốn **25,870

S-X *1,850

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2605: ACB CACB2606 CC7 CFPT2605 CMWG2521
Trending: HPG (130.037) - MBB (121.500) - VIC (113.212) - VCB (108.243) - FPT (70.953)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
13/02/20261,290-20 (-1.53%)58,800
12/02/20261,31040 (+3.15%)239,000
11/02/20261,270130 (+11.40%)546,700
10/02/20261,140-60 (-5%)26,700
09/02/20261,20030 (+2.56%)52,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB250278030 (+4%)1,030,00045324,701SSI15 tháng
CACB25101,360-30 (-2.16%)30,5001,35025,220SSI12 tháng
CACB25111,630 (0.00%)176,00085026,260SSI15 tháng
CACB251210 (0.00%)994,800-5,15029,030MBS6 tháng
CACB2513340 (0.00%)199,500-1,15025,680VND5 tháng
CACB25141,120 (0.00%)44,600-3,45029,540VND11 tháng
CACB25152,340-10 (-0.43%)5,400-7,95036,480VND17 tháng
CACB251655010 (+1.85%)1,000-4,65030,700KAFI12 tháng
CACB251774010 (+1.37%)700-5,15031,960KAFI15 tháng
CACB2518530-40 (-7.02%)5,800-2,65027,560VCI6 tháng
CACB2601870-20 (-2.25%)2,000-1,15026,740TCX6 tháng
CACB26021,080 (0.00%)-2,15028,160TCX9 tháng
CACB26031,470-20 (-1.34%)400-2,15028,940TCX12 tháng
CACB26041,130 (0.00%)102,900-2,15028,260LPBS12 tháng
CACB26051,290-20 (-1.53%)58,8001,85025,870VPX7 tháng
CACB260676010 (+1.33%)35,700-1,15028,040HCM12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VPX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG25222,200 (0.00%)30,10026,8505,19927,1479 tháng
CHPG25231,790-60 (-3.24%)178,90026,8502,70128,62112 tháng
CMBB25153,840 (0.00%)40028,3008,05028,8909 tháng
CSTB25194,500380 (+9.22%)7,40062,60011,60064,50012 tháng
CSTB25204,490-50 (-1.10%)2,60062,60014,60061,4709 tháng
CTCB2511820 (0.00%)419,40035,4501,35336,4939 tháng
CACB26051,290-20 (-1.53%)58,80023,8501,85025,8707 tháng
CFPT26051,580-180 (-10.23%)427,60096,3006,300105,8006 tháng
CFPT26061,220-80 (-6.15%)6,40096,300-5,700114,2009 tháng
CHDB26011,59060 (+3.92%)106,80028,2002,20030,7706 tháng
CHDB26021,72040 (+2.38%)19,10028,20020033,1609 tháng
CHPG26061,680 (0.00%)206,10026,85085031,04012 tháng
CLPB26011,75080 (+4.79%)10042,0503,05046,0005 tháng
CLPB26021,450 (0.00%)42,050-2,95050,8008 tháng
CMBB26062,420 (0.00%)3,20028,3005,30030,2609 tháng
CMSN26021,700-100 (-5.56%)59,30078,0008,00083,6005 tháng
CMSN26031,510-30 (-1.95%)1,80078,000-2,00092,0808 tháng
CMWG26061,620-10 (-0.61%)6,20092,8007,80097,9605 tháng
CMWG26071,210-40 (-3.20%)10092,800-7,200109,6808 tháng
CSHB2602920 (0.00%)173,80015,450-5017,3405 tháng
CSHB2603850 (0.00%)268,70015,450-2,05019,2008 tháng
CTCB26031,630 (0.00%)35,450-55040,8909 tháng
CTPB26011,58030 (+1.94%)36,90017,5002,50018,1605 tháng
CTPB260295020 (+2.15%)10017,500-1,50020,9008 tháng
CVHM26053,410 (0.00%)109,000-19,000155,2806 tháng
CVIB260295090 (+10.47%)2,10017,2501,25018,8505 tháng
CVIB260365030 (+4.84%)13,70017,250-2,75021,9508 tháng
CVNM26022,450-10 (-0.41%)50069,5009,50074,7007 tháng
CVRE26011,100-80 (-6.78%)16,90029,800-5,20038,3006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VPBank (VPX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:30/12/2025
Ngày niêm yết:16/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:20/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:28/07/2026
Ngày đáo hạn:30/07/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:22,000
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ