Chứng quyền ACB/LPBS/Call/EU/Cash/12M/02 (HOSE: CACB2604)
CW.ACB/LPBS/Call/EU/Cash/12M/02
900
Mở cửa920
Cao nhất920
Thấp nhất880
Cao nhất NY2,290
Thấp nhất NY260
KLGD265,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,800,000
Số ngày đến hạn109
Giá CK cơ sở22,400
Giá thực hiện26,000
Hòa vốn **23,971
S-X *-19
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | 900 | (0.00%) | 265,900 |
| 09/09/2026 | 900 | 10 (+1.12%) | 201,300 |
| 08/09/2026 | 890 | 10 (+1.14%) | 51,600 |
| 07/09/2026 | 880 | (0.00%) | 166,000 |
| 04/09/2026 | 880 | -20 (-2.22%) | 188,700 |
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,530 | -20 (-1.29%) | 315,900 | 2,568 | 22,471 | SSI | 15 tháng |
| CACB2515 | 630 | -30 (-4.55%) | 244,200 | -5,020 | 28,506 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 140 | -10 (-6.67%) | 200 | -2,175 | 25,057 | KAI | 12 tháng |
| CACB2517 | 320 | -60 (-15.79%) | 2,100 | -2,606 | 26,109 | KAI | 15 tháng |
| CACB2602 | 390 | 10 (+2.63%) | 9,000 | -19 | 23,091 | TCX | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,030 | 40 (+4.04%) | 269,700 | -19 | 24,195 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 900 | (0.00%) | 265,900 | -19 | 23,971 | LPS | 12 tháng |
| CACB2606 | 710 | -10 (-1.39%) | 883,300 | 843 | 24,005 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 1,590 | -50 (-3.05%) | 14,300 | 1,016 | 24,126 | SSV | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,180 | (0.00%) | 50,200 | 1,275 | 23,160 | SSV | 6 tháng |
| CACB2609 | 190 | (0.00%) | -2,509 | 25,728 | KIS | 5 tháng | |
| CACB2610 | 230 | (0.00%) | 14,400 | -3,564 | 26,956 | KIS | 7 tháng |
| CACB2614 | 1,600 | (0.00%) | -600 | 24,600 | HCM | 6 tháng | |
| CACB2615 | 1,740 | -50 (-2.79%) | 132,600 | 500 | 25,380 | VND | 10 tháng |
| CACB2616 | 570 | 20 (+3.64%) | 1,000 | -1,100 | 25,210 | MBS | 6 tháng |
| CACB2617 | 880 | 30 (+3.53%) | 1,000 | -600 | 24,760 | SSV | 6 tháng |
| CACB2618 | 1,140 | -60 (-5%) | 2,400 | -1,100 | 25,780 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (LPS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2604 | 900 | (0.00%) | 265,900 | 22,400 | -19 | 23,971 | 12 tháng |
| CFPT2604 | 240 | 20 (+9.09%) | 28,500 | 74,500 | -20,196 | 97,063 | 12 tháng |
| CHPG2605 | 680 | -50 (-6.85%) | 45,100 | 21,850 | -2,250 | 25,314 | 12 tháng |
| CMBB2605 | 520 | -10 (-1.89%) | 37,000 | 20,100 | -5,862 | 26,962 | 12 tháng |
| CMSN2601 | 540 | 10 (+1.89%) | 13,800 | 68,700 | -11,300 | 82,700 | 12 tháng |
| CVHM2604 | 5,750 | 190 (+3.42%) | 92,000 | 73,100 | 22,063 | 78,722 | 12 tháng |
| CVIB2601 | 600 | 10 (+1.69%) | 79,600 | 13,700 | -1,887 | 16,626 | 12 tháng |
| CVNM2601 | 870 | -10 (-1.14%) | 299,700 | 61,600 | -424 | 66,240 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán LPS (LPS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 15/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 19/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 24/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 28/12/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.7245 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,168 |
| Giá thực hiện: | 26,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 22,419 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,800,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,800,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |