Chứng quyền ACB/LPBS/Call/EU/Cash/12M/02 (HOSE: CACB2604)

CW.ACB/LPBS/Call/EU/Cash/12M/02

900

(%)
10/09/2026 14:59

Mở cửa920

Cao nhất920

Thấp nhất880

Cao nhất NY2,290

Thấp nhất NY260

KLGD265,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,800,000

Số ngày đến hạn109

Giá CK cơ sở22,400

Giá thực hiện26,000

Hòa vốn **23,971

S-X *-19

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2604: CACB2606 CACB2602 CACB2511 CTPB2610 CACB2608
Trending: VIC (103.073) - HPG (98.186) - VCB (92.385) - PNJ (86.097)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
10/09/2026900 (0.00%)265,900
09/09/202690010 (+1.12%)201,300
08/09/202689010 (+1.14%)51,600
07/09/2026880 (0.00%)166,000
04/09/2026880-20 (-2.22%)188,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25111,530-20 (-1.29%)315,9002,56822,471SSI15 tháng
CACB2515630-30 (-4.55%)244,200-5,02028,506VND17 tháng
CACB2516140-10 (-6.67%)200-2,17525,057KAI12 tháng
CACB2517320-60 (-15.79%)2,100-2,60626,109KAI15 tháng
CACB260239010 (+2.63%)9,000-1923,091TCX9 tháng
CACB26031,03040 (+4.04%)269,700-1924,195TCX12 tháng
CACB2604900 (0.00%)265,900-1923,971LPS12 tháng
CACB2606710-10 (-1.39%)883,30084324,005HCM12 tháng
CACB26071,590-50 (-3.05%)14,3001,01624,126SSV9 tháng
CACB26081,180 (0.00%)50,2001,27523,160SSV6 tháng
CACB2609190 (0.00%)-2,50925,728KIS5 tháng
CACB2610230 (0.00%)14,400-3,56426,956KIS7 tháng
CACB26141,600 (0.00%)-60024,600HCM6 tháng
CACB26151,740-50 (-2.79%)132,60050025,380VND10 tháng
CACB261657020 (+3.64%)1,000-1,10025,210MBS6 tháng
CACB261788030 (+3.53%)1,000-60024,760SSV6 tháng
CACB26181,140-60 (-5%)2,400-1,10025,780SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (LPS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2604900 (0.00%)265,90022,400-1923,97112 tháng
CFPT260424020 (+9.09%)28,50074,500-20,19697,06312 tháng
CHPG2605680-50 (-6.85%)45,10021,850-2,25025,31412 tháng
CMBB2605520-10 (-1.89%)37,00020,100-5,86226,96212 tháng
CMSN260154010 (+1.89%)13,80068,700-11,30082,70012 tháng
CVHM26045,750190 (+3.42%)92,00073,10022,06378,72212 tháng
CVIB260160010 (+1.69%)79,60013,700-1,88716,62612 tháng
CVNM2601870-10 (-1.14%)299,70061,600-42466,24012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán LPS (LPS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:27/12/2025
Ngày niêm yết:15/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:19/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:24/12/2026
Ngày đáo hạn:28/12/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.7245 : 1
Giá phát hành:2,168
Giá thực hiện:26,000
Giá TH điều chỉnh:22,419
Khối lượng Niêm yết:2,800,000
Khối lượng lưu hành:2,800,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User