Chứng quyền ACB/TCBS/C/EU/9M/CASH/02 (HOSE: CACB2602)

CW.ACB/TCBS/C/EU/9M/CASH/02

360

-30 (-7.69%)
11/09/2026 14:57

Mở cửa380

Cao nhất380

Thấp nhất210

Cao nhất NY3,380

Thấp nhất NY50

KLGD5,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn9

Giá CK cơ sở22,050

Giá thực hiện26,000

Hòa vốn **23,040

S-X *-369

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2602: CACB2606 CACB2604 CACB2511 CACB2617 CHPG2602
Trending: VIC (100.931) - HPG (97.056) - VCB (90.993) - PNJ (83.752)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
11/09/2026360-30 (-7.69%)5,400
10/09/202639010 (+2.63%)9,000
09/09/202638030 (+8.57%)26,000
08/09/2026350-140 (-28.57%)12,900
07/09/2026490 (0.00%)16,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25111,340-190 (-12.42%)785,6002,21822,143SSI15 tháng
CACB2515600-30 (-4.76%)77,800-5,37028,455VND17 tháng
CACB2516140 (0.00%)136,500-2,52525,057KAI12 tháng
CACB2517290-30 (-9.38%)5,500-2,95626,006KAI15 tháng
CACB2602360-30 (-7.69%)5,400-36923,040TCX9 tháng
CACB2603930-100 (-9.71%)10,100-36924,023TCX12 tháng
CACB2604830-70 (-7.78%)55,300-36923,850LPS12 tháng
CACB2606640-70 (-9.86%)1,009,70049323,764HCM12 tháng
CACB26071,590 (0.00%)66624,126SSV9 tháng
CACB26081,060-120 (-10.17%)107,40092522,953SSV6 tháng
CACB2609190 (0.00%)-2,85925,728KIS5 tháng
CACB2610210-20 (-8.70%)42,800-3,91426,869KIS7 tháng
CACB26141,230-370 (-23.13%)203,700-95024,230HCM6 tháng
CACB26151,620-120 (-6.90%)101,70015025,140VND10 tháng
CACB2616510-60 (-10.53%)13,900-1,45025,030MBS6 tháng
CACB2617880 (0.00%)-95024,760SSV6 tháng
CACB26181,070-70 (-6.14%)133,200-1,45025,640SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (TCX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2602360-30 (-7.69%)5,40022,050-36923,0409 tháng
CACB2603930-100 (-9.71%)10,10022,050-36924,02312 tháng
CFPT260210 (0.00%)4,60072,700-25,94198,7409 tháng
CFPT260320010 (+5.26%)94,10072,700-27,914102,58712 tháng
CHPG260210 (0.00%)1,10021,300-4,58525,9219 tháng
CHPG2603200-40 (-16.67%)577,10021,300-4,58526,60012 tháng
CMBB2602100-90 (-47.37%)6,80019,750-5,25025,1929 tháng
CMBB2603700-70 (-9.09%)94,00019,750-6,21227,30812 tháng
CMWG260210 (0.00%)71,300-14,36685,7159 tháng
CMWG2603410-60 (-12.77%)30071,300-15,35088,66912 tháng
CSTB26027,170-30 (-0.42%)4,00077,30027,30078,6809 tháng
CSTB26037,200-40 (-0.55%)11,00077,30026,30079,80012 tháng
CVHM26026,320-340 (-5.11%)18,60072,00023,85272,4929 tháng
CVHM26038,040-460 (-5.41%)5,50072,00022,88980,08012 tháng
CVPB260230-40 (-57.14%)431,30026,950-2,52629,5359 tháng
CVPB2603780-40 (-4.88%)20026,950-3,50931,99212 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:19/12/2025
Ngày niêm yết:12/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:14/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:17/09/2026
Ngày đáo hạn:21/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.7245 : 1
Giá phát hành:3,200
Giá thực hiện:26,000
Giá TH điều chỉnh:22,419
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User