Chứng quyền ACB/TCBS/C/EU/9M/CASH/02 (HOSE: CACB2602)
CW.ACB/TCBS/C/EU/9M/CASH/02
360
Mở cửa380
Cao nhất380
Thấp nhất210
Cao nhất NY3,380
Thấp nhất NY50
KLGD5,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn9
Giá CK cơ sở22,050
Giá thực hiện26,000
Hòa vốn **23,040
S-X *-369
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | 360 | -30 (-7.69%) | 5,400 |
| 10/09/2026 | 390 | 10 (+2.63%) | 9,000 |
| 09/09/2026 | 380 | 30 (+8.57%) | 26,000 |
| 08/09/2026 | 350 | -140 (-28.57%) | 12,900 |
| 07/09/2026 | 490 | (0.00%) | 16,800 |
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,340 | -190 (-12.42%) | 785,600 | 2,218 | 22,143 | SSI | 15 tháng |
| CACB2515 | 600 | -30 (-4.76%) | 77,800 | -5,370 | 28,455 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 140 | (0.00%) | 136,500 | -2,525 | 25,057 | KAI | 12 tháng |
| CACB2517 | 290 | -30 (-9.38%) | 5,500 | -2,956 | 26,006 | KAI | 15 tháng |
| CACB2602 | 360 | -30 (-7.69%) | 5,400 | -369 | 23,040 | TCX | 9 tháng |
| CACB2603 | 930 | -100 (-9.71%) | 10,100 | -369 | 24,023 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 830 | -70 (-7.78%) | 55,300 | -369 | 23,850 | LPS | 12 tháng |
| CACB2606 | 640 | -70 (-9.86%) | 1,009,700 | 493 | 23,764 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 1,590 | (0.00%) | 666 | 24,126 | SSV | 9 tháng | |
| CACB2608 | 1,060 | -120 (-10.17%) | 107,400 | 925 | 22,953 | SSV | 6 tháng |
| CACB2609 | 190 | (0.00%) | -2,859 | 25,728 | KIS | 5 tháng | |
| CACB2610 | 210 | -20 (-8.70%) | 42,800 | -3,914 | 26,869 | KIS | 7 tháng |
| CACB2614 | 1,230 | -370 (-23.13%) | 203,700 | -950 | 24,230 | HCM | 6 tháng |
| CACB2615 | 1,620 | -120 (-6.90%) | 101,700 | 150 | 25,140 | VND | 10 tháng |
| CACB2616 | 510 | -60 (-10.53%) | 13,900 | -1,450 | 25,030 | MBS | 6 tháng |
| CACB2617 | 880 | (0.00%) | -950 | 24,760 | SSV | 6 tháng | |
| CACB2618 | 1,070 | -70 (-6.14%) | 133,200 | -1,450 | 25,640 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 360 | -30 (-7.69%) | 5,400 | 22,050 | -369 | 23,040 | 9 tháng |
| CACB2603 | 930 | -100 (-9.71%) | 10,100 | 22,050 | -369 | 24,023 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 10 | (0.00%) | 4,600 | 72,700 | -25,941 | 98,740 | 9 tháng |
| CFPT2603 | 200 | 10 (+5.26%) | 94,100 | 72,700 | -27,914 | 102,587 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 10 | (0.00%) | 1,100 | 21,300 | -4,585 | 25,921 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 200 | -40 (-16.67%) | 577,100 | 21,300 | -4,585 | 26,600 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 100 | -90 (-47.37%) | 6,800 | 19,750 | -5,250 | 25,192 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 700 | -70 (-9.09%) | 94,000 | 19,750 | -6,212 | 27,308 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | 71,300 | -14,366 | 85,715 | 9 tháng | |
| CMWG2603 | 410 | -60 (-12.77%) | 300 | 71,300 | -15,350 | 88,669 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 7,170 | -30 (-0.42%) | 4,000 | 77,300 | 27,300 | 78,680 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 7,200 | -40 (-0.55%) | 11,000 | 77,300 | 26,300 | 79,800 | 12 tháng |
| CVHM2602 | 6,320 | -340 (-5.11%) | 18,600 | 72,000 | 23,852 | 72,492 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,040 | -460 (-5.41%) | 5,500 | 72,000 | 22,889 | 80,080 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 30 | -40 (-57.14%) | 431,300 | 26,950 | -2,526 | 29,535 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 780 | -40 (-4.88%) | 200 | 26,950 | -3,509 | 31,992 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 21/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.7245 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,200 |
| Giá thực hiện: | 26,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 22,419 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |