Chứng quyền ACB/TCBS/C/EU/6M/CASH/02 (HOSE: CACB2601)
CW.ACB/TCBS/C/EU/6M/CASH/02
630
Mở cửa720
Cao nhất940
Thấp nhất630
Cao nhất NY3,070
Thấp nhất NY110
KLGD1,674,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở22,000
Giá thực hiện25,000
Hòa vốn **22,643
S-X *443
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,450 | (0.00%) | 700 | 2,418 | 22,333 | SSI | 15 tháng |
| CACB2515 | 620 | (0.00%) | -5,170 | 28,489 | VND | 17 tháng | |
| CACB2516 | 130 | (0.00%) | -2,325 | 25,023 | KAI | 12 tháng | |
| CACB2517 | 310 | (0.00%) | -2,756 | 26,075 | KAI | 15 tháng | |
| CACB2602 | 270 | -220 (-44.90%) | 1,000 | -169 | 22,884 | TCX | 9 tháng |
| CACB2603 | 990 | (0.00%) | 1,100 | -169 | 24,126 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 880 | (0.00%) | -169 | 23,936 | LPS | 12 tháng | |
| CACB2606 | 710 | 10 (+1.43%) | 100 | 693 | 24,005 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 1,580 | 20 (+1.28%) | 20,500 | 866 | 24,109 | SSV | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,100 | (0.00%) | 1,125 | 23,022 | SSV | 6 tháng | |
| CACB2609 | 210 | (0.00%) | -2,659 | 25,814 | KIS | 5 tháng | |
| CACB2610 | 200 | -20 (-9.09%) | 1,900 | -3,714 | 26,826 | KIS | 7 tháng |
| CACB2614 | 1,560 | (0.00%) | -750 | 24,560 | HCM | 6 tháng | |
| CACB2615 | 1,690 | (0.00%) | 350 | 25,280 | VND | 10 tháng | |
| CACB2616 | 260 | -290 (-52.73%) | 100 | -1,250 | 24,280 | MBS | 6 tháng |
| CACB2617 | 840 | (0.00%) | -750 | 24,680 | SSV | 6 tháng | |
| CACB2618 | 1,120 | (0.00%) | -1,250 | 25,740 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 270 | -220 (-44.90%) | 1,000 | 22,250 | -169 | 22,884 | 9 tháng |
| CACB2603 | 990 | (0.00%) | 1,100 | 22,250 | -169 | 24,126 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 10 | (0.00%) | 72,400 | -26,241 | 98,740 | 9 tháng | |
| CFPT2603 | 170 | -10 (-5.56%) | 120,000 | 72,400 | -28,214 | 102,291 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 10 | (0.00%) | 1,400 | 21,700 | -4,185 | 25,921 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 220 | -30 (-12%) | 442,100 | 21,700 | -4,185 | 26,671 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 230 | -160 (-41.03%) | 1,600 | 20,200 | -4,800 | 25,442 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 860 | (0.00%) | 20,200 | -5,762 | 27,615 | 12 tháng | |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | 71,700 | -13,966 | 85,715 | 9 tháng | |
| CMWG2603 | 420 | -40 (-8.70%) | 25,000 | 71,700 | -14,950 | 88,718 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 6,890 | (0.00%) | 76,100 | 26,100 | 77,560 | 9 tháng | |
| CSTB2603 | 6,900 | (0.00%) | 76,100 | 25,100 | 78,600 | 12 tháng | |
| CVHM2602 | 7,290 | (0.00%) | 74,500 | 26,352 | 76,228 | 9 tháng | |
| CVHM2603 | 7,900 | 70 (+0.89%) | 500 | 74,500 | 25,389 | 79,541 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 80 | -80 (-50%) | 66,700 | 27,200 | -2,276 | 29,634 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 850 | -90 (-9.57%) | 200 | 27,200 | -3,259 | 32,129 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 19/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.7245 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,900 |
| Giá thực hiện: | 25,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 21,557 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |