Chứng quyền ACB/TCBS/C/EU/6M/CASH/02 (HOSE: CACB2601)

CW.ACB/TCBS/C/EU/6M/CASH/02

Ngừng giao dịch

630

-160 (-20.25%)
17/06/2026 14:59

Mở cửa720

Cao nhất940

Thấp nhất630

Cao nhất NY3,070

Thấp nhất NY110

KLGD1,674,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở22,000

Giá thực hiện25,000

Hòa vốn **22,643

S-X *443

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2601: CACB2515 CACB2603 CACB2608 CACB2615
Trending: VCB (83.668) - HPG (79.253) - VIC (78.423) - PNJ (69.049)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25111,450 (0.00%)7002,41822,333SSI15 tháng
CACB2515620 (0.00%)-5,17028,489VND17 tháng
CACB2516130 (0.00%)-2,32525,023KAI12 tháng
CACB2517310 (0.00%)-2,75626,075KAI15 tháng
CACB2602270-220 (-44.90%)1,000-16922,884TCX9 tháng
CACB2603990 (0.00%)1,100-16924,126TCX12 tháng
CACB2604880 (0.00%)-16923,936LPS12 tháng
CACB260671010 (+1.43%)10069324,005HCM12 tháng
CACB26071,58020 (+1.28%)20,50086624,109SSV9 tháng
CACB26081,100 (0.00%)1,12523,022SSV6 tháng
CACB2609210 (0.00%)-2,65925,814KIS5 tháng
CACB2610200-20 (-9.09%)1,900-3,71426,826KIS7 tháng
CACB26141,560 (0.00%)-75024,560HCM6 tháng
CACB26151,690 (0.00%)35025,280VND10 tháng
CACB2616260-290 (-52.73%)100-1,25024,280MBS6 tháng
CACB2617840 (0.00%)-75024,680SSV6 tháng
CACB26181,120 (0.00%)-1,25025,740SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (TCX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2602270-220 (-44.90%)1,00022,250-16922,8849 tháng
CACB2603990 (0.00%)1,10022,250-16924,12612 tháng
CFPT260210 (0.00%)72,400-26,24198,7409 tháng
CFPT2603170-10 (-5.56%)120,00072,400-28,214102,29112 tháng
CHPG260210 (0.00%)1,40021,700-4,18525,9219 tháng
CHPG2603220-30 (-12%)442,10021,700-4,18526,67112 tháng
CMBB2602230-160 (-41.03%)1,60020,200-4,80025,4429 tháng
CMBB2603860 (0.00%)20,200-5,76227,61512 tháng
CMWG260210 (0.00%)71,700-13,96685,7159 tháng
CMWG2603420-40 (-8.70%)25,00071,700-14,95088,71812 tháng
CSTB26026,890 (0.00%)76,10026,10077,5609 tháng
CSTB26036,900 (0.00%)76,10025,10078,60012 tháng
CVHM26027,290 (0.00%)74,50026,35276,2289 tháng
CVHM26037,90070 (+0.89%)50074,50025,38979,54112 tháng
CVPB260280-80 (-50%)66,70027,200-2,27629,6349 tháng
CVPB2603850-90 (-9.57%)20027,200-3,25932,12912 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:19/12/2025
Ngày niêm yết:12/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:14/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:17/06/2026
Ngày đáo hạn:19/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.7245 : 1
Giá phát hành:2,900
Giá thực hiện:25,000
Giá TH điều chỉnh:21,557
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User