Chứng quyền ACB/VIEТCAP/M/Au/T/A5 (HOSE: CACB2518)
CW.ACB/VIE?CAP/M/Au/T/A5
1,000
Mở cửa980
Cao nhất1,000
Thấp nhất980
Cao nhất NY1,600
Thấp nhất NY970
KLGD5,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn133
Giá CK cơ sở24,900
Giá thực hiện26,500
Hòa vốn **28,500
S-X *-1,600
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | 1,000 | 20 (+2.04%) | 5,900 |
| 12/01/2026 | 980 | (0.00%) | 11,400 |
| 09/01/2026 | 980 | 10 (+1.03%) | 24,000 |
| 08/01/2026 | 970 | -10 (-1.02%) | 1,500 |
| 07/01/2026 | 980 | (0.00%) |
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2502 | 1,590 | -80 (-4.79%) | 195,200 | 1,503 | 26,055 | SSI | 15 tháng |
| CACB2509 | 1,530 | -110 (-6.71%) | 86,900 | 4,400 | 25,090 | VPX | 7 tháng |
| CACB2510 | 1,900 | -150 (-7.32%) | 1,443,900 | 2,400 | 26,300 | SSI | 12 tháng |
| CACB2511 | 2,140 | -50 (-2.28%) | 3,887,000 | 1,900 | 27,280 | SSI | 15 tháng |
| CACB2512 | 120 | -30 (-20%) | 183,600 | -4,100 | 29,360 | MBS | 6 tháng |
| CACB2513 | 930 | -120 (-11.43%) | 505,300 | -100 | 26,860 | VND | 5 tháng |
| CACB2514 | 1,790 | -110 (-5.79%) | 141,100 | -2,400 | 30,880 | VND | 11 tháng |
| CACB2515 | 3,170 | -130 (-3.94%) | 62,000 | -6,900 | 38,140 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 920 | -20 (-2.13%) | 5,500 | -3,600 | 32,180 | KAFI | 12 tháng |
| CACB2517 | 1,100 | -20 (-1.79%) | 5,300 | -4,100 | 33,400 | KAFI | 15 tháng |
| CACB2518 | 1,000 | 20 (+2.04%) | 5,900 | -1,600 | 28,500 | VCI | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VCI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2518 | 1,000 | 20 (+2.04%) | 5,900 | 24,900 | -1,600 | 28,500 | 6 tháng |
| CDGC2501 | 700 | -50 (-6.67%) | 149,000 | 63,100 | -41,333 | 110,469 | 6 tháng |
| CFPT2534 | 990 | -10 (-1%) | 64,400 | 98,900 | -5,019 | 113,717 | 6 tháng |
| CHDB2510 | 2,980 | -10 (-0.33%) | 21,300 | 28,450 | 2,621 | 30,424 | 6 tháng |
| CHPG2542 | 930 | -60 (-6.06%) | 3,900 | 27,250 | -3,750 | 32,860 | 6 tháng |
| CLPB2510 | 930 | 110 (+13.41%) | 1,100 | 41,900 | -13,100 | 57,790 | 6 tháng |
| CMBB2524 | 1,940 | -130 (-6.28%) | 191,200 | 27,550 | 2,550 | 28,880 | 6 tháng |
| CMSN2523 | 990 | 50 (+5.32%) | 108,600 | 79,300 | -7,700 | 91,950 | 6 tháng |
| CMWG2528 | 1,580 | 130 (+8.97%) | 1,600 | 87,100 | -4,900 | 99,900 | 6 tháng |
| CSHB2515 | 1,200 | -150 (-11.11%) | 487,500 | 16,700 | -1,500 | 19,400 | 6 tháng |
| CSTB2538 | 1,600 | 100 (+6.67%) | 16,900 | 54,100 | -400 | 59,300 | 6 tháng |
| CTCB2524 | 1,040 | -160 (-13.33%) | 4,800 | 37,350 | -1,650 | 42,120 | 6 tháng |
| CTPB2511 | 1,130 | 130 (+13%) | 36,700 | 17,900 | -1,600 | 20,630 | 6 tháng |
| CVHM2525 | 5,300 | 300 (+6%) | 37,000 | 134,000 | 27,000 | 138,800 | 6 tháng |
| CVIB2514 | 900 | (0.00%) | 56,200 | 18,550 | -2,450 | 21,900 | 6 tháng |
| CVIC2517 | 12,300 | 300 (+2.50%) | 25,400 | 167,900 | 45,400 | 184,000 | 6 tháng |
| CVJC2507 | 2,490 | 290 (+13.18%) | 105,000 | 195,000 | 7,000 | 212,900 | 6 tháng |
| CVNM2524 | 950 | (0.00%) | 10,900 | 63,300 | -1,700 | 70,700 | 6 tháng |
| CVPB2533 | 1,260 | 50 (+4.13%) | 131,500 | 30,500 | -1,000 | 34,020 | 6 tháng |
| CVRE2527 | 1,250 | 50 (+4.17%) | 518,600 | 33,550 | -2,050 | 38,100 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/11/2025 |
| Ngày niêm yết: | 18/12/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/12/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 26/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 26,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |