Chứng quyền ACB/VIEТCAP/M/Au/T/A5 (HOSE: CACB2518)

CW.ACB/VIE?CAP/M/Au/T/A5

1,000

20 (+2.04%)
13/01/2026 14:59

Mở cửa980

Cao nhất1,000

Thấp nhất980

Cao nhất NY1,600

Thấp nhất NY970

KLGD5,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn133

Giá CK cơ sở24,900

Giá thực hiện26,500

Hòa vốn **28,500

S-X *-1,600

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2518: VCB VNM VPX CACB2511 VCK
Trending: HPG (168.171) - VIC (152.620) - MBB (149.655) - VCB (136.403) - VHM (90.509)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
13/01/20261,00020 (+2.04%)5,900
12/01/2026980 (0.00%)11,400
09/01/202698010 (+1.03%)24,000
08/01/2026970-10 (-1.02%)1,500
07/01/2026980 (0.00%)
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25021,590-80 (-4.79%)195,2001,50326,055SSI15 tháng
CACB25091,530-110 (-6.71%)86,9004,40025,090VPX7 tháng
CACB25101,900-150 (-7.32%)1,443,9002,40026,300SSI12 tháng
CACB25112,140-50 (-2.28%)3,887,0001,90027,280SSI15 tháng
CACB2512120-30 (-20%)183,600-4,10029,360MBS6 tháng
CACB2513930-120 (-11.43%)505,300-10026,860VND5 tháng
CACB25141,790-110 (-5.79%)141,100-2,40030,880VND11 tháng
CACB25153,170-130 (-3.94%)62,000-6,90038,140VND17 tháng
CACB2516920-20 (-2.13%)5,500-3,60032,180KAFI12 tháng
CACB25171,100-20 (-1.79%)5,300-4,10033,400KAFI15 tháng
CACB25181,00020 (+2.04%)5,900-1,60028,500VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25181,00020 (+2.04%)5,90024,900-1,60028,5006 tháng
CDGC2501700-50 (-6.67%)149,00063,100-41,333110,4696 tháng
CFPT2534990-10 (-1%)64,40098,900-5,019113,7176 tháng
CHDB25102,980-10 (-0.33%)21,30028,4502,62130,4246 tháng
CHPG2542930-60 (-6.06%)3,90027,250-3,75032,8606 tháng
CLPB2510930110 (+13.41%)1,10041,900-13,10057,7906 tháng
CMBB25241,940-130 (-6.28%)191,20027,5502,55028,8806 tháng
CMSN252399050 (+5.32%)108,60079,300-7,70091,9506 tháng
CMWG25281,580130 (+8.97%)1,60087,100-4,90099,9006 tháng
CSHB25151,200-150 (-11.11%)487,50016,700-1,50019,4006 tháng
CSTB25381,600100 (+6.67%)16,90054,100-40059,3006 tháng
CTCB25241,040-160 (-13.33%)4,80037,350-1,65042,1206 tháng
CTPB25111,130130 (+13%)36,70017,900-1,60020,6306 tháng
CVHM25255,300300 (+6%)37,000134,00027,000138,8006 tháng
CVIB2514900 (0.00%)56,20018,550-2,45021,9006 tháng
CVIC251712,300300 (+2.50%)25,400167,90045,400184,0006 tháng
CVJC25072,490290 (+13.18%)105,000195,0007,000212,9006 tháng
CVNM2524950 (0.00%)10,90063,300-1,70070,7006 tháng
CVPB25331,26050 (+4.13%)131,50030,500-1,00034,0206 tháng
CVRE25271,25050 (+4.17%)518,60033,550-2,05038,1006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:24/11/2025
Ngày niêm yết:18/12/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:22/12/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:22/05/2026
Ngày đáo hạn:26/05/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:26,500
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ