Chứng quyền.ACB.VND.M.CA.T.2025.3 (HOSE: CACB2515)

CW.ACB.VND.M.CA.T.2025.3

550

-10 (-1.79%)
15/09/2026 13:31

Mở cửa560

Cao nhất560

Thấp nhất550

Cao nhất NY3,720

Thấp nhất NY280

KLGD60,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn174

Giá CK cơ sở22,050

Giá thực hiện31,800

Hòa vốn **28,368

S-X *-5,370

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2515: CACB2514 CACB2516 CHPG2630 CACB2511 VN30F1M
Trending: HPG (95.831) - VCB (88.520) - VIC (87.085) - FPT (81.774)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
15/09/2026550-10 (-1.79%)60,200
14/09/2026560-40 (-6.67%)72,100
11/09/2026600-30 (-4.76%)77,800
10/09/2026630-30 (-4.55%)244,200
09/09/202666040 (+6.45%)142,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25111,33040 (+3.10%)242,9002,21822,126SSI15 tháng
CACB2515550-10 (-1.79%)60,200-5,37028,368VND17 tháng
CACB251617030 (+21.43%)100-2,52525,161KAI12 tháng
CACB2517270 (0.00%)-2,95625,937KAI15 tháng
CACB2602310-10 (-3.13%)3,000-36922,953TCX9 tháng
CACB2603870-10 (-1.14%)10,300-36923,919TCX12 tháng
CACB2604810 (0.00%)119,300-36923,816LPS12 tháng
CACB260661010 (+1.67%)271,20049323,661HCM12 tháng
CACB26071,60030 (+1.91%)90066624,143SSV9 tháng
CACB26081,03040 (+4.04%)3,10092522,902SSV6 tháng
CACB260914010 (+7.69%)100-2,85925,513KIS5 tháng
CACB2610190-10 (-5%)25,300-3,91426,783KIS7 tháng
CACB26141,180-70 (-5.60%)74,400-95024,180HCM6 tháng
CACB26151,63020 (+1.24%)51,30015025,160VND10 tháng
CACB261650010 (+2.04%)100,900-1,45025,000MBS6 tháng
CACB2617780-100 (-11.36%)10,000-95024,560SSV6 tháng
CACB26181,06030 (+2.91%)5,200-1,45025,620SSV9 tháng
CACB26191,670-150 (-8.24%)3,2001,05024,340LPS6 tháng
CACB26201,070-160 (-13.01%)9,300-2,95028,210LPS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2515550-10 (-1.79%)60,20022,050-5,37028,36817 tháng
CFPT2529290-20 (-6.45%)53,40072,800-32,999108,09517 tháng
CHDB25091,61050 (+3.21%)28,00026,950-1,73232,40617 tháng
CHPG253950010 (+2.04%)62,20021,150-9,46631,50917 tháng
CMBB2521720 (0.00%)10,20019,950-11,20432,53817 tháng
CMSN252213010 (+8.33%)20067,100-26,80095,85014 tháng
CMWG25251,52030 (+2.01%)54,00070,200-10,54286,72917 tháng
CSTB25334,650-40 (-0.85%)90,70076,1005,10084,95017 tháng
CTCB252199020 (+2.06%)326,60032,200-9,52343,66217 tháng
CVIB251390-20 (-18.18%)1,058,30013,500-4,68518,34114 tháng
CVNM252372050 (+7.46%)81,20059,8001,34065,13014 tháng
CVPB252824030 (+14.29%)74,10027,600-9,04937,35614 tháng
CACB26151,63020 (+1.24%)51,30022,05015025,16010 tháng
CFPT262378010 (+1.30%)137,20072,8002,70079,4606 tháng
CFPT2624990-10 (-1%)86,50072,800-4,20088,88012 tháng
CHDB26081,23040 (+3.36%)28,50026,9503,15028,7206 tháng
CHDB26091,88030 (+1.62%)2,90026,95065033,82012 tháng
CHPG26281,21020 (+1.68%)74,70021,150-3,45027,02012 tháng
CMBB261795030 (+3.26%)330,80019,9501,60821,3856 tháng
CMBB26181,78040 (+2.30%)6,80019,9501,52824,12412 tháng
CMSN26201,12030 (+2.75%)53,70067,100-7,30083,36010 tháng
CMWG26191,05040 (+3.96%)5,20070,200-89379,3646 tháng
CMWG26202,140-20 (-0.93%)60070,200-2,66589,72212 tháng
CSHB261325010 (+4.17%)70,00011,400-1,70014,1006 tháng
CSHB261444020 (+4.76%)60,30011,400-2,60015,76010 tháng
CSTB26221,890-20 (-1.05%)92,80076,1006,40081,0406 tháng
CSTB26232,080 (0.00%)93,50076,100-4,90093,48012 tháng
CTCB26141,18020 (+1.72%)37,90032,200-3,30040,22010 tháng
CVNM26152,730120 (+4.60%)88,30059,8005,30068,15010 tháng
CVPB26182,480130 (+5.53%)186,90027,60040032,16010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:17 tháng
Ngày phát hành:08/10/2025
Ngày niêm yết:03/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:05/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:04/03/2027
Ngày đáo hạn:08/03/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.7245 : 1
Giá phát hành:3,900
Giá thực hiện:31,800
Giá TH điều chỉnh:27,420
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User