Chứng quyền ACB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01 (HOSE: CACB2512)
CW.ACB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,100
Thấp nhất NY10
KLGD994,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở23,850
Giá thực hiện29,000
Hòa vốn **29,030
S-X *-5,150
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,740 | -20 (-1.14%) | 904,800 | 2,818 | 22,833 | SSI | 15 tháng |
| CACB2514 | 380 | (0.00%) | 279,500 | -890 | 24,195 | VND | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,010 | -10 (-0.98%) | 11,000 | -4,770 | 29,162 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 200 | (0.00%) | 14,200 | -1,925 | 25,264 | KAFI | 12 tháng |
| CACB2517 | 400 | -20 (-4.76%) | 150,000 | -2,356 | 26,385 | KAFI | 15 tháng |
| CACB2602 | 730 | 30 (+4.29%) | 25,900 | 231 | 23,678 | TCX | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,260 | -40 (-3.08%) | 171,600 | 231 | 24,592 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 1,070 | -30 (-2.73%) | 317,000 | 231 | 24,264 | LPS | 12 tháng |
| CACB2606 | 830 | (0.00%) | 126,200 | 1,093 | 24,419 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 1,770 | -20 (-1.12%) | 41,600 | 1,266 | 24,437 | SSV | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,420 | -70 (-4.70%) | 18,200 | 1,525 | 23,574 | SSV | 6 tháng |
| CACB2609 | 290 | 40 (+16%) | 73,600 | -2,259 | 26,159 | KIS | 5 tháng |
| CACB2610 | 320 | -10 (-3.03%) | 127,000 | -3,314 | 27,344 | KIS | 7 tháng |
| CACB2611 | 1,220 | 50 (+4.27%) | 69,300 | 1,956 | 22,798 | SSI | 3 tháng |
| CACB2612 | 890 | 30 (+3.49%) | 734,500 | 1,093 | 23,092 | SSI | 3 tháng |
| CACB2613 | 530 | 10 (+1.92%) | 225,600 | 231 | 23,333 | SSI | 3 tháng |
| CACB2614 | 2,220 | -100 (-4.31%) | 5,500 | -350 | 25,220 | HCM | 6 tháng |
| CACB2615 | 1,900 | -20 (-1.04%) | 226,300 | 750 | 25,700 | VND | 10 tháng |
| CACB2616 | 680 | -10 (-1.45%) | 8,300 | -850 | 25,540 | MBS | 6 tháng |
| CACB2617 | 1,000 | (0.00%) | -350 | 25,000 | SSV | 6 tháng | |
| CACB2618 | 1,300 | (0.00%) | -850 | 26,100 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 680 | -10 (-1.45%) | 8,300 | 22,650 | -850 | 25,540 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 810 | -10 (-1.22%) | 292,000 | 26,900 | -1,100 | 30,430 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 730 | (0.00%) | 3,000 | 22,050 | -2,950 | 27,190 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,290 | 60 (+4.88%) | 9,300 | 53,700 | -1,300 | 61,450 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 870 | 50 (+6.10%) | 118,000 | 73,200 | -13,450 | 93,504 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 320 | -30 (-8.57%) | 251,800 | 11,900 | -3,100 | 15,640 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,710 | -70 (-3.93%) | 2,000 | 74,300 | -5,700 | 88,550 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 350 | -20 (-5.41%) | 76,400 | 31,000 | -5,000 | 37,750 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 420 | 20 (+5%) | 10,200 | 14,700 | -3,300 | 18,840 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,870 | 40 (+2.19%) | 448,100 | 72,100 | -17,900 | 101,220 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 380 | (0.00%) | 129,000 | 14,800 | -2,700 | 18,260 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,840 | -80 (-2.74%) | 36,000 | 208,500 | -41,500 | 284,080 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 580 | (0.00%) | 6,000 | 25,500 | -3,500 | 30,740 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/08/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/09/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 29/09/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 20/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 24/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,600 |
| Giá thực hiện: | 29,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |