Chứng quyền ACB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01 (HOSE: CACB2512)

CW.ACB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01

Ngừng giao dịch

10

(%)
13/02/2026 14:56

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,100

Thấp nhất NY10

KLGD994,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở23,850

Giá thực hiện29,000

Hòa vốn **29,030

S-X *-5,150

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2512: CACB2609 CACB2612 CACB2103 CACB2205 CACB2305
Trending: PNJ (148.882) - HPG (118.850) - FPT (109.715) - MBB (103.197) - VCB (93.796)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25111,740-20 (-1.14%)904,8002,81822,833SSI15 tháng
CACB2514380 (0.00%)279,500-89024,195VND11 tháng
CACB25151,010-10 (-0.98%)11,000-4,77029,162VND17 tháng
CACB2516200 (0.00%)14,200-1,92525,264KAFI12 tháng
CACB2517400-20 (-4.76%)150,000-2,35626,385KAFI15 tháng
CACB260273030 (+4.29%)25,90023123,678TCX9 tháng
CACB26031,260-40 (-3.08%)171,60023124,592TCX12 tháng
CACB26041,070-30 (-2.73%)317,00023124,264LPS12 tháng
CACB2606830 (0.00%)126,2001,09324,419HCM12 tháng
CACB26071,770-20 (-1.12%)41,6001,26624,437SSV9 tháng
CACB26081,420-70 (-4.70%)18,2001,52523,574SSV6 tháng
CACB260929040 (+16%)73,600-2,25926,159KIS5 tháng
CACB2610320-10 (-3.03%)127,000-3,31427,344KIS7 tháng
CACB26111,22050 (+4.27%)69,3001,95622,798SSI3 tháng
CACB261289030 (+3.49%)734,5001,09323,092SSI3 tháng
CACB261353010 (+1.92%)225,60023123,333SSI3 tháng
CACB26142,220-100 (-4.31%)5,500-35025,220HCM6 tháng
CACB26151,900-20 (-1.04%)226,30075025,700VND10 tháng
CACB2616680-10 (-1.45%)8,300-85025,540MBS6 tháng
CACB26171,000 (0.00%)-35025,000SSV6 tháng
CACB26181,300 (0.00%)-85026,100SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2616680-10 (-1.45%)8,30022,650-85025,5406 tháng
CHDB2610810-10 (-1.22%)292,00026,900-1,10030,4306 tháng
CHPG2629730 (0.00%)3,00022,050-2,95027,1909 tháng
CLPB26071,29060 (+4.88%)9,30053,700-1,30061,4506 tháng
CMWG262187050 (+6.10%)118,00073,200-13,45093,5049 tháng
CSHB2615320-30 (-8.57%)251,80011,900-3,10015,6406 tháng
CSTB26241,710-70 (-3.93%)2,00074,300-5,70088,5506 tháng
CTCB2615350-20 (-5.41%)76,40031,000-5,00037,7506 tháng
CTPB260942020 (+5%)10,20014,700-3,30018,8406 tháng
CVHM26151,87040 (+2.19%)448,10072,100-17,900101,2209 tháng
CVIB2606380 (0.00%)129,00014,800-2,70018,2606 tháng
CVIC26072,840-80 (-2.74%)36,000208,500-41,500284,0809 tháng
CVPB2619580 (0.00%)6,00025,500-3,50030,7406 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:20/08/2025
Ngày niêm yết:25/09/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:29/09/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:20/02/2026
Ngày đáo hạn:24/02/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:1,600
Giá thực hiện:29,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ