Chứng quyền ACB/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-01 (HOSE: CACB2509)
CW.ACB/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-01
1,420
Mở cửa1,320
Cao nhất1,490
Thấp nhất1,320
Cao nhất NY3,200
Thấp nhất NY920
KLGD65,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở24,850
Giá thực hiện20,500
Hòa vốn **24,760
S-X *4,350
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,760 | 100 (+6.02%) | 1,029,600 | 2,818 | 22,867 | SSI | 15 tháng |
| CACB2514 | 380 | 20 (+5.56%) | 656,300 | -890 | 24,195 | VND | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,020 | 30 (+3.03%) | 87,900 | -4,770 | 29,179 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 200 | -10 (-4.76%) | 123,000 | -1,925 | 25,264 | KAFI | 12 tháng |
| CACB2517 | 420 | 30 (+7.69%) | 194,300 | -2,356 | 26,454 | KAFI | 15 tháng |
| CACB2602 | 700 | 80 (+12.90%) | 6,000 | 231 | 23,626 | TCX | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,300 | 100 (+8.33%) | 30,000 | 231 | 24,661 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 1,100 | 80 (+7.84%) | 377,400 | 231 | 24,316 | LPS | 12 tháng |
| CACB2606 | 830 | (0.00%) | 337,500 | 1,093 | 24,419 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 1,790 | 80 (+4.68%) | 182,000 | 1,266 | 24,471 | SSV | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,490 | 230 (+18.25%) | 35,500 | 1,525 | 23,695 | SSV | 6 tháng |
| CACB2609 | 250 | 10 (+4.17%) | 146,800 | -2,259 | 25,987 | KIS | 5 tháng |
| CACB2610 | 330 | (0.00%) | 112,600 | -3,314 | 27,387 | KIS | 7 tháng |
| CACB2611 | 1,170 | 30 (+2.63%) | 554,400 | 1,956 | 22,712 | SSI | 3 tháng |
| CACB2612 | 860 | 70 (+8.86%) | 119,700 | 1,093 | 23,040 | SSI | 3 tháng |
| CACB2613 | 520 | 30 (+6.12%) | 252,100 | 231 | 23,316 | SSI | 3 tháng |
| CACB2614 | 2,320 | 410 (+21.47%) | 283,600 | -350 | 25,320 | HCM | 6 tháng |
| CACB2615 | 1,920 | 50 (+2.67%) | 248,300 | 750 | 25,740 | VND | 10 tháng |
| CACB2616 | 690 | 50 (+7.81%) | 33,700 | -850 | 25,570 | MBS | 6 tháng |
| CACB2617 | 1,000 | 40 (+4.17%) | 30,000 | -350 | 25,000 | SSV | 6 tháng |
| CACB2618 | 1,300 | 80 (+6.56%) | 30,000 | -850 | 26,100 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 30 | -10 (-25%) | 93,700 | 71,800 | -28,814 | 100,910 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 460 | 10 (+2.22%) | 26,100 | 26,950 | -1,050 | 29,380 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 800 | 20 (+2.56%) | 11,100 | 22,100 | -1,108 | 25,350 | 12 tháng |
| CLPB2602 | 2,780 | (0.00%) | 23,200 | 52,300 | 9,777 | 53,031 | 8 tháng |
| CMBB2606 | 920 | 20 (+2.22%) | 628,400 | 24,250 | 2,135 | 24,769 | 9 tháng |
| CMSN2603 | 110 | (0.00%) | 85,200 | 67,700 | -12,300 | 80,880 | 8 tháng |
| CMWG2607 | 10 | -50 (-83.33%) | 100 | 73,000 | -25,466 | 98,545 | 8 tháng |
| CSHB2603 | 20 | 10 (+100%) | 79,800 | 12,000 | -5,264 | 17,304 | 8 tháng |
| CTCB2603 | 270 | 50 (+22.73%) | 270,500 | 31,350 | -3,909 | 36,052 | 9 tháng |
| CTPB2602 | 20 | (0.00%) | 102,800 | 14,750 | -4,250 | 19,040 | 8 tháng |
| CVIB2603 | 20 | 10 (+100%) | 8,100 | 14,850 | -4,113 | 19,019 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/06/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/07/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/07/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/01/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/01/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 20,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |