Chứng quyền ACB/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-01 (HOSE: CACB2509)

CW.ACB/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-01

Ngừng giao dịch

1,420

-60 (-4.05%)
21/01/2026 14:59

Mở cửa1,320

Cao nhất1,490

Thấp nhất1,320

Cao nhất NY3,200

Thấp nhất NY920

KLGD65,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở24,850

Giá thực hiện20,500

Hòa vốn **24,760

S-X *4,350

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (152.146) - HPG (121.478) - FPT (117.060) - MBB (104.266) - VCB (94.440)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25111,760100 (+6.02%)1,029,6002,81822,867SSI15 tháng
CACB251438020 (+5.56%)656,300-89024,195VND11 tháng
CACB25151,02030 (+3.03%)87,900-4,77029,179VND17 tháng
CACB2516200-10 (-4.76%)123,000-1,92525,264KAFI12 tháng
CACB251742030 (+7.69%)194,300-2,35626,454KAFI15 tháng
CACB260270080 (+12.90%)6,00023123,626TCX9 tháng
CACB26031,300100 (+8.33%)30,00023124,661TCX12 tháng
CACB26041,10080 (+7.84%)377,40023124,316LPS12 tháng
CACB2606830 (0.00%)337,5001,09324,419HCM12 tháng
CACB26071,79080 (+4.68%)182,0001,26624,471SSV9 tháng
CACB26081,490230 (+18.25%)35,5001,52523,695SSV6 tháng
CACB260925010 (+4.17%)146,800-2,25925,987KIS5 tháng
CACB2610330 (0.00%)112,600-3,31427,387KIS7 tháng
CACB26111,17030 (+2.63%)554,4001,95622,712SSI3 tháng
CACB261286070 (+8.86%)119,7001,09323,040SSI3 tháng
CACB261352030 (+6.12%)252,10023123,316SSI3 tháng
CACB26142,320410 (+21.47%)283,600-35025,320HCM6 tháng
CACB26151,92050 (+2.67%)248,30075025,740VND10 tháng
CACB261669050 (+7.81%)33,700-85025,570MBS6 tháng
CACB26171,00040 (+4.17%)30,000-35025,000SSV6 tháng
CACB26181,30080 (+6.56%)30,000-85026,100SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VPX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT260630-10 (-25%)93,70071,800-28,814100,9109 tháng
CHDB260246010 (+2.22%)26,10026,950-1,05029,3809 tháng
CHPG260680020 (+2.56%)11,10022,100-1,10825,35012 tháng
CLPB26022,780 (0.00%)23,20052,3009,77753,0318 tháng
CMBB260692020 (+2.22%)628,40024,2502,13524,7699 tháng
CMSN2603110 (0.00%)85,20067,700-12,30080,8808 tháng
CMWG260710-50 (-83.33%)10073,000-25,46698,5458 tháng
CSHB26032010 (+100%)79,80012,000-5,26417,3048 tháng
CTCB260327050 (+22.73%)270,50031,350-3,90936,0529 tháng
CTPB260220 (0.00%)102,80014,750-4,25019,0408 tháng
CVIB26032010 (+100%)8,10014,850-4,11319,0198 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VPBank (VPX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:23/06/2025
Ngày niêm yết:09/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:11/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:21/01/2026
Ngày đáo hạn:23/01/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:1,800
Giá thực hiện:20,500
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ