Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền ACB/4M/SSI/C/EU/Cash-16 (HOSE: CACB2402)

CW ACB/4M/SSI/C/EU/Cash-16

730

-80 (-9.88%)
12/07/2024 15:00

Mở cửa770

Cao nhất780

Thấp nhất730

Cao nhất NY1,040

Thấp nhất NY730

KLGD13,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH20,000,000

Số ngày đến hạn93

Giá CK cơ sở24,000

Giá thực hiện26,000

Hòa vốn **27,460

S-X *-2,000

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2402: CACB2305 CACB2307 VN30F1M CACB2304 HTP
Trending: HPG (67.595) - FPT (58.166) - MBB (58.006) - MWG (49.984) - VND (49.913)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
12/07/2024730-80 (-9.88%)13,200
11/07/2024810-50 (-5.81%)11,600
10/07/2024860-30 (-3.37%)100,100
09/07/2024890-20 (-2.20%)16,600
08/07/2024910-670 (-42.41%)135,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB23042,030-70 (-3.33%)117,7004,67724,440BSI12 tháng
CACB2305890-60 (-6.32%)511,9003,83724,650SSI12 tháng
CACB23062,170-80 (-3.56%)31,9005,51723,952VND8 tháng
CACB2307640-40 (-5.88%)551,3002,99724,230VND9 tháng
CACB2402730-80 (-9.88%)13,200-2,00027,460SSI4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2305890-60 (-6.32%)511,90024,0003,83724,65012 tháng
CFPT23135,570100 (+1.83%)45,900133,80047,452134,44410 tháng
CFPT23146,05090 (+1.51%)51,500133,80047,452138,58915 tháng
CHPG233190040 (+4.65%)332,50028,5003,05030,35912 tháng
CHPG2332840-40 (-4.55%)194,60028,5002,59530,48613 tháng
CHPG2333840-60 (-6.67%)705,90028,5002,14130,94114 tháng
CHPG2334680-20 (-2.86%)1,258,00028,5001,68631,75915 tháng
CMBB2314950-40 (-4.04%)744,00023,0003,43123,28710 tháng
CMBB23151,340-40 (-2.90%)503,90023,0003,43124,81315 tháng
CMSN2313540-60 (-10%)4,181,10074,800-5,20085,40012 tháng
CMWG23132,530-90 (-3.44%)14,00064,80015,19464,66610 tháng
CMWG23141,760-30 (-1.68%)1,036,90064,80013,21069,05115 tháng
CSTB2327100-20 (-16.67%)1,702,90029,750-2,25032,60010 tháng
CSTB2328350-20 (-5.41%)260,70029,750-3,25035,80015 tháng
CTCB23101,630-20 (-1.21%)983,80022,8005,82823,29512 tháng
CVHM23139010 (+12.50%)2,610,00038,500-11,50050,90012 tháng
CVIB2304700-30 (-4.11%)446,00021,3002,42121,52210 tháng
CVIB2305530-10 (-1.85%)458,60021,30053323,76915 tháng
CVIC230810040 (+66.67%)130,10041,750-8,25051,00010 tháng
CVIC2309130-20 (-13.33%)394,90041,750-10,25053,30012 tháng
CVNM231040 (0.00%)362,00066,300-12,09878,79010 tháng
CVNM2311410-10 (-2.38%)80,90066,300-12,09882,41615 tháng
CVPB231450-20 (-28.57%)1,624,10019,000-2,72121,90210 tháng
CVPB2315240 (0.00%)2,403,40019,000-3,17323,47615 tháng
CVRE2315150-10 (-6.25%)404,60020,750-9,25031,20012 tháng
CACB2402730-80 (-9.88%)13,20024,000-2,00027,4604 tháng
CHPG2404740-60 (-7.50%)29,40028,500-3,50033,4804 tháng
CHPG2405810-70 (-7.95%)18,50028,500-4,50034,6205 tháng
CMSN24021,200-80 (-6.25%)57,20074,800-8,20089,0005 tháng
CMSN24031,030-40 (-3.74%)12,30074,800-15,20095,1506 tháng
CMWG24041,290-40 (-3.01%)39,20064,800-3,16073,0814 tháng
CSTB24051,160-10 (-0.85%)65,70029,750-2,75034,8205 tháng
CSTB24061,080-60 (-5.26%)15,80029,750-1,75033,6604 tháng
CSTB2407630-20 (-3.08%)12,60029,750-3,25035,5206 tháng
CTCB2402730-30 (-3.95%)12,50022,800-4,70028,9606 tháng
CVHM2404910 (0.00%)60,80038,500-1,50043,6405 tháng
CVHM2405630-10 (-1.56%)17,30038,500-6,50047,5206 tháng
CVIB2403530-10 (-1.85%)12,10021,300-2,70025,0604 tháng
CVIB2404550-10 (-1.79%)12,70021,300-3,70026,1005 tháng
CVIC240264050 (+8.47%)15,60041,750-8,25052,5606 tháng
CVIC240370050 (+7.69%)155,10041,750-3,25047,8004 tháng
CVNM2403950-50 (-5%)1,132,70066,300-8,70078,8005 tháng
CVNM24041,140-40 (-3.39%)16,80066,300-3,70074,5604 tháng
CVPB2404820-50 (-5.75%)51,20019,000-50021,1404 tháng
CVPB2405860-40 (-4.44%)15,00019,000-1,00021,7205 tháng
CVPB2406920-40 (-4.17%)14,50019,000-1,50022,3406 tháng
CVRE2403510 (0.00%)66,70020,750-4,25026,0205 tháng
CVRE2404710 (0.00%)205,90020,750-1,75023,9204 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:14/06/2024
Ngày niêm yết:04/07/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:08/07/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:10/10/2024
Ngày đáo hạn:14/10/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,600
Giá thực hiện:26,000
Khối lượng Niêm yết:20,000,000
Khối lượng lưu hành:20,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.